Xuất bản 05-2026

XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM 4 THÁNG ĐẦU NĂM 2026 Tổng Kim Ngạch Đạt 344,17 Tỷ USD, Nhập Siêu 7,11 Tỷ USD

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu đạt 168,53 tỷ USD (tăng 19,7%) và nhập khẩu đạt 175,64 tỷ USD (tăng 28,7%). Cán cân thương mại ước nhập siêu 7,11 tỷ USD, phản ánh nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu phục vụ chu kỳ sản xuất đang tăng tốc. Trong bối cảnh địa chính trị bất ổn và chi phí vận tải leo thang, đà tăng trưởng xuất khẩu vẫn được duy trì, nhưng sức cầu quốc tế có dấu hiệu phân hóa và chi phí đầu vào tiếp tục gây áp lực. Tuy nhiên, chỉ số PMI tháng 4/2026 giảm xuống 50,5 điểm, thấp nhất trong 7 tháng, đặt ra thách thức cho các tháng tiếp theo.

XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM 4 THÁNG ĐẦU NĂM 2026  Tổng Kim Ngạch Đạt 344,17 Tỷ USD, Nhập Siêu 7,11 Tỷ USD

1. Tổng quan kim ngạch xuất nhập khẩu 4 tháng đầu năm 2026

Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tháng 4/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa ước đạt 94,32 tỷ USD, tăng 0,8% so với tháng trước và tăng 26,7% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ. Mức tăng trưởng này cho thấy hoạt động thương mại hàng hóa vẫn duy trì đà mở rộng, dù các chỉ báo đơn hàng và chi phí đầu vào đã bắt đầu phát tín hiệu thận trọng.

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 4 tháng đầu năm tăng 9,2%, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 10,0%. Vốn FDI thực hiện đạt 7,40 tỷ USD (tăng 9,8%), mức cao nhất cùng kỳ trong 5 năm qua. Tổng vốn FDI đăng ký tính đến ngày 27/4/2026 đạt 18,24 tỷ USD, tăng 32,0% so với cùng kỳ, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường đầu tư Việt Nam vẫn được duy trì. Singapore là nhà đầu tư lớn nhất với 6,05 tỷ USD (chiếm 49,8%), tiếp đến là Hàn Quốc với 4,08 tỷ USD (33,6%).

Nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể tra cứu thông tin tài chính chi tiết của các công ty tại baocaocongty.com hoặc xem báo cáo phân tích ngành tại baocaonganh.com.

 

Bảng 1: Tổng quan xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam 4 tháng đầu năm 2026

Chỉ tiêu

Tháng 4/2026

4 tháng đầu năm 2026

Tăng trưởng (YoY)

Tổng kim ngạch XNK

94,32 tỷ USD

344,17 tỷ USD

+24,2%

Xuất khẩu

45,52 tỷ USD

168,53 tỷ USD

+19,7%

  – Khu vực trong nước

33,65 tỷ USD

+0,4%

  – Khu vực FDI (kể cả dầu thô)

134,88 tỷ USD

+25,8%

Nhập khẩu

48,80 tỷ USD

175,64 tỷ USD

+28,7%

  – Khu vực trong nước

49,27 tỷ USD

+20,4%

  – Khu vực FDI

126,37 tỷ USD

+32,3%

Cán cân thương mại

Nhập siêu 3,28 tỷ USD

Nhập siêu 7,11 tỷ USD

Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính (số liệu sơ bộ)

2. Xuất khẩu: FDI chi phối, công nghiệp chế biến dẫn dắt

Kim ngạch xuất khẩu tháng 4/2026 ước đạt 45,52 tỷ USD, giảm 2,0% so với tháng trước nhưng tăng mạnh 21,0% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 4 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 168,53 tỷ USD, tăng 19,7%.

Khu vực FDI tiếp tục chi phối cơ cấu xuất khẩu với kim ngạch đạt 134,88 tỷ USD (kể cả dầu thô), tăng 25,8%, chiếm 80,0% tổng kim ngạch. Khu vực kinh tế trong nước đạt 33,65 tỷ USD, tăng 0,4%, chiếm 20,0%. Sự phân hóa này phản ánh thực trạng nội lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, đòi hỏi giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Nhóm hàng công nghiệp chế biến tiếp tục đóng vai trò trụ cột với kim ngạch 151,5 tỷ USD, chiếm 89,9% tổng xuất khẩu 4 tháng. Thị trường Mỹ là đối tác xuất khẩu lớn nhất, ước đạt 53,9 tỷ USD. Sự phụ thuộc lớn vào một thị trường đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường trong bối cảnh rủi ro thương mại gia tăng toàn cầu.

3. Nhập khẩu: Nhập siêu là tín hiệu sản xuất tích cực

Kim ngạch nhập khẩu tháng 4/2026 ước đạt 48,80 tỷ USD, tăng 3,6% so với tháng trước và tăng 32,5% so với cùng kỳ. Tính chung 4 tháng, nhập khẩu đạt 175,64 tỷ USD, tăng 28,7%. Khu vực FDI nhập khẩu 126,37 tỷ USD, tăng 32,3%; khu vực trong nước nhập khẩu 49,27 tỷ USD, tăng 20,4%.

Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch ước đạt 69,0 tỷ USD. Sự phụ thuộc vào nguồn cung Trung Quốc là yếu tố rủi ro cần theo dõi, đặc biệt trong bối cảnh biến động địa chính trị và cạnh tranh thương mại ngày càng phức tạp.

Cán cân thương mại 4 tháng ước nhập siêu 7,11 tỷ USD. Tuy nhiên, nhập siêu trong bối cảnh này không phải tín hiệu tiêu cực. Nhập khẩu tăng chủ yếu phản ánh nhu cầu nguyên liệu, năng lượng và linh kiện để phục vụ sản xuất, cho thấy nền kinh tế đang vận hành tích cực. Sau giai đoạn cuối năm 2025 đẩy mạnh xuất khẩu, đầu năm 2026 doanh nghiệp tăng nhập khẩu để chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất mới. Đây là diễn biến mang tính khách quan, có thể điều chỉnh trong những tháng tiếp theo.

4. Các ngành xuất khẩu trọng điểm

Dệt may và nguyên liệu: Quý I/2026, xuất khẩu nhóm hàng này đạt 10,758 tỷ USD, tăng 2,6% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này thấp hơn đáng kể so với mức 9,6% của cùng kỳ năm 2025, phản ánh áp lực từ chi phí nguyên liệu, logistics và sự cạnh tranh gia tăng từ Trung Quốc. Thị trường Mỹ chiếm 44,3% tổng kim ngạch (tăng 3,7%); EU tăng mạnh 13,2%; Nhật Bản giảm 6,7%; Hàn Quốc giảm 11,1%. Áo thun (tăng 15,6%) và áo Jacket (tăng 20,3%) là hai chủng loại tăng trưởng nổi bật trong kỳ.

Cà phê: Lũy kế từ đầu năm đến 15/4/2026, xuất khẩu đạt 691,5 nghìn tấn, trị giá 3,18 tỷ USD, tăng 0,7% về lượng nhưng giảm 18,5% về giá trị so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu giảm là nguyên nhân chính kéo giảm giá trị. Robusta chiếm 73,3% tổng kim ngạch với 491.385 tấn (tăng 14,3% về lượng); Arabica tăng tốt cả lượng (+22,1%) lẫn giá trị (+21,1%). Cà phê chế biến đạt 470,1 triệu USD trong 3 tháng đầu năm, tăng 12,5% so với cùng kỳ.

Cao su: Lũy kế đến 15/4/2026, xuất khẩu đạt 427.060 tấn, trị giá 787,7 triệu USD, tăng 3,2% về lượng nhưng giảm 1,5% về giá trị. Giá bình quân đạt 1.844 USD/tấn, giảm 4,5% so với cùng kỳ. Trung Quốc là thị trường nhập khẩu cao su lớn nhất, chiếm gần 95% thị phần chủng loại hỗn hợp cao su tự nhiên và tổng hợp (HS: 400280).

Doanh nghiệp muốn tra cứu thông tin đối tác thương mại và đánh giá rủi ro có thể tham khảo tại vnbis.com.

Bảng 2: Xuất khẩu các ngành hàng trọng điểm

Ngành hàng

Thời kỳ

Kim ngạch

Tăng trưởng YoY

Dệt may & nguyên liệu

Quý I/2026

10,758 tỷ USD

+2,6% (thấp hơn 9,6% cùng kỳ 2025)

  – Riêng hàng dệt may

Quý I/2026

8,863 tỷ USD

+1,9%

Cà phê (tổng các loại)

Đến 15/4/2026

3,18 tỷ USD

Lượng +0,7%; Giá trị -18,5%

  – Cà phê Robusta

3T/2026

2,02 tỷ USD

Lượng +14,3%; Giá trị -10,9%

  – Cà phê Arabica

3T/2026

262,7 triệu USD

Lượng +22,1%; Giá trị +21,1%

Cao su

Đến 15/4/2026

787,7 triệu USD

Lượng +3,2%; Giá trị -1,5%

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam (số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo)

5. Áp lực địa chính trị Trung Đông và chi phí vận tải

Bất ổn tại khu vực Trung Đông đang tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng và chi phí vận tải toàn cầu. Khoảng 20% lượng dầu và khí đi qua khu vực này. Khi xung đột xảy ra, chi phí vận tải và trung chuyển hàng hóa đều bị ảnh hưởng và những tác động này có thể kéo dài ngay cả khi tình hình hạ nhiệt.

Chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 4/2026 giảm xuống 50,5 điểm, thấp nhất trong 7 tháng, với chi phí đầu vào tăng nhanh nhất kể từ năm 2011. Số lượng đơn đặt hàng mới giảm lần đầu tiên trong 8 tháng. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, áp lực lớn nhất hiện nay không nằm ở đơn hàng mà ở chi phí logistics và nguyên liệu đầu vào. Một số doanh nghiệp sản xuất buộc phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất, thận trọng hơn trong tuyển dụng và kiểm soát chi phí để duy trì biên lợi nhuận.

Thêm vào đó, Canada chính thức khởi xướng điều tra tự vệ toàn cầu đối với ba nhóm sản phẩm gỗ của Việt Nam (ngày 21/4/2026), bao gồm tủ gỗ, sàn gỗ và tủ lưu trữ. Hạn nộp thông báo tham gia là 15/5/2026; hạn phản hồi bảng câu hỏi điều tra là 5/6/2026. Đây là thêm một rủi ro thương mại đòi hỏi doanh nghiệp ngành gỗ theo dõi chặt chẽ.

6. Định hướng và triển vọng

Kết luận Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo hướng nâng cao chất lượng, gia tăng hàm lượng giá trị và giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Dư địa tăng trưởng không còn nằm ở việc mở rộng nhanh, mà ở khả năng duy trì bền vững và hiệu quả.

Tăng trưởng xuất khẩu trong các tháng còn lại của năm 2026 phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: (1) tình hình địa chính trị tại Trung Đông và tác động đến cước vận tải; (2) diễn biến đơn hàng từ thị trường Mỹ và EU, hai thị trường chiếm tỷ trọng lớn nhất; (3) khả năng doanh nghiệp kiểm soát chi phí đầu vào và duy trì biên lợi nhuận. Đa dạng hóa phương thức vận chuyển, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) và nâng cao vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu là những hướng đi ưu tiên.

Nhà đầu tư, tổ chức tài chính và doanh nghiệp muốn thẩm định đối tác thương mại, đánh giá rủi ro và tìm hiểu thông tin doanh nghiệp Việt Nam có thể truy cập vnbis.com. Báo cáo phân tích ngành chi tiết có tại baocaonganh.com và thông tin doanh nghiệp có tại baocaocongty.com.

 

Nguồn dữ liệu: (1) Bản tin Thông tin Thương mại, Kỳ 1 tháng 5 năm 2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương; (2) Cục Thống kê, Bộ Tài chính; (3) Cục Hải quan Việt Nam; (4) S&P Global (PMI). Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

 

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com