Xuất bản 06-2026
Xuất khẩu rau quả Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026: 2,77 tỷ USD - Phân tích cơ cấu thị trường và dự báo đạt 9–10 tỷ USD năm 2026
Ngành rau quả Việt Nam tăng trưởng mạnh trong 5 tháng đầu năm 2026, nhờ nguồn cung dồi dào của sầu riêng, vải thiều, xoài và dừa. Riêng tháng 5, xuất khẩu đạt 712,47 triệu USD, tăng 33,4% so với tháng trước. Lũy kế 5 tháng, kim ngạch đạt 2,77 tỷ USD, tăng 20,3%, với mức xuất siêu hơn 1,47 tỷ USD. Nhờ mùa sầu riêng Tây Nguyên và các nghị định thư mới cho bưởi, chanh tươi và sầu riêng đông lạnh, mục tiêu xuất khẩu 9 đến 10 tỷ USD trong năm 2026 đang có thêm cơ sở để đạt được.
1. Bối cảnh thị trường rau quả toàn cầu tháng 5/2026 và cơ hội dịch chuyển cho Việt Nam
Tổng quy mô thị trường rau quả tươi toàn cầu năm 2026 dự kiến đạt khoảng 934,6 tỷ USD, theo đánh giá tổng hợp từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), phản ánh đà phục hồi kinh tế toàn cầu và làn sóng tiêu dùng xanh ngày càng mạnh. Trong giai đoạn tháng 5 và nửa đầu tháng 6/2026, nguồn cung rau quả toàn cầu chứng kiến sự phân hóa rõ nét. Các đợt lũ lụt lớn tại vùng Western Cape và Eastern Cape (Nam Phi) đã phá hủy nhiều diện tích cây có múi chuẩn bị xuất khẩu, đẩy nguồn cung nhóm cam quýt toàn cầu vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Sản lượng cà chua Mexico dự báo giảm 9% do rào cản thương mại chống bán phá hoại và hạn hán. Brazil cũng ghi nhận sụt giảm sản lượng trái cây có hạt do sương muối muộn và mưa lũ tại khu vực phía Nam.
Ở phía cầu, xu hướng tiêu dùng tại các nền kinh tế phát triển (Bắc Mỹ, EU) và tại các đô thị lớn ở Trung Quốc đang thiết lập hành vi tiêu dùng mới: sẵn sàng trả chi phí cao hơn cho sản phẩm đạt tiêu chuẩn hữu cơ (Organic), VietGAP/GlobalGAP và có chỉ số phát thải carbon thấp. Nhu cầu đối với rau quả chế biến sâu (cấp đông IQF, nước ép đóng hộp, rau củ sấy dẻo) bùng nổ mạnh trong tháng 5/2026, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử toàn cầu tiếp tục tăng trưởng. Theo nghiên cứu của Smithers (Packaging Innovations & Empack 2026), thị trường bao bì thứ cấp toàn cầu dự kiến đạt 300,7 tỷ USD vào năm 2030, trong đó sản lượng bao bì thương mại điện tử tại châu Âu tăng khoảng 45% từ năm 2023 đến năm 2030.
Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ rau quả lớn nhất thế giới, chiếm 50% đến 65% thị phần xuất khẩu của nhiều nước Đông Nam Á, nhưng đang thay đổi cơ cấu nhu cầu quan trọng. Nước này đang tăng cường tự chủ nguồn cung bằng cách mở rộng vùng trồng sầu riêng và thanh long nội địa tại các tỉnh Hải Nam và Quảng Tây, khiến yêu cầu đối với hàng nhập khẩu nước ngoài dịch chuyển hẳn sang phân khúc chất lượng cao và mẫu mã đẹp. Sự lệch pha cung cầu cục bộ từ thiên tai tại Nam Phi và Mexico đang tạo ra các khoảng trống thị trường lớn mà Việt Nam, với lợi thế về trái cây nhiệt đới (sầu riêng, dừa, xoài, thanh long), có khả năng lấp đầy nếu đảm bảo đồng thời về chất lượng, chứng nhận và logistics.
2. Kết quả xuất khẩu tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026: Các con số cốt lõi
Tháng 5/2026 ghi nhận kim ngạch xuất khẩu rau quả đạt 712,47 triệu USD, mức cao nhất trong 5 tháng đầu năm 2026. Con số tăng 33,4% so với tháng 4/2026 phản ánh trực tiếp bước vào vụ thu hoạch chính vụ của sầu riêng, vải thiều, xoài và dừa từ các tỉnh Tây Nguyên và đồng bằng sông Cửu Long, chứ không đơn thuần là hiệu ứng giá. So với tháng 5/2025, tốc độ tăng đạt 15,6%, cho thấy tăng trưởng thực chất ngay cả khi so với nền cao của cùng kỳ năm ngoái.
Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu rau quả đạt 4,06 tỷ USD, tăng 23,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng xuất khẩu đạt xấp xỉ 2,77 tỷ USD (tăng 20,3%) và nhập khẩu đạt 1,29 tỷ USD (tăng 31%). Ngành rau quả Việt Nam xuất siêu hơn 1,47 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng so với mức xuất siêu 1,31 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Tức là thặng dư thương mại ngành rau quả tăng thêm 160 triệu USD chỉ trong một năm. Đây là tín hiệu tích cực cho cán cân thương mại tổng thể của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nhiều ngành xuất khẩu khác đang chịu áp lực từ thuế quan và rào cản thị trường.
Tốc độ tăng nhập khẩu (31%) cao hơn tốc độ tăng xuất khẩu (20,3%) phản ánh hai xu hướng đang hội tụ: nhu cầu tiêu dùng nội địa phân khúc cao cấp (trái cây ôn đới nhập từ Mỹ, Australia, New Zealand) tăng mạnh theo thu nhập bình quân đầu người, và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu rau quả từ Trung Quốc và Myanmar phục vụ công nghiệp chế biến sâu trong nước. Xu hướng hội nhập hai chiều này phản ánh cấu trúc ngày càng trưởng thành của ngành rau quả Việt Nam khi không chỉ là nhà xuất khẩu mà còn là thị trường tiêu thụ có năng lực mua sắm ngày càng cao.
3. Phân tích cơ cấu thị trường: Sự thống trị của Trung Quốc và các thị trường bứt phá
Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu rau quả lớn nhất và quan trọng nhất của Việt Nam, chiếm 51,20% tổng trị giá xuất khẩu toàn ngành trong 5 tháng đầu năm 2026 (tăng từ mức 48,16% cùng kỳ năm 2025, tức là thị phần đang tiếp tục tăng chứ không giảm). Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc trong 5 tháng đạt xấp xỉ 1,42 tỷ USD, tăng 27,9% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn tốc độ tăng trưởng chung 20,3% của toàn ngành. Riêng tháng 5/2026, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 63,7% so với tháng 4 và 19,8% so với tháng 5/2025, phản ánh sức hút cộng hưởng của mùa vụ sầu riêng và Nghị định thư sầu riêng đông lạnh mới đi vào thực tế.
Nhóm thị trường truyền thống (Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản) tiếp tục đóng góp ổn định nhưng với tốc độ tăng trưởng phân hóa. Mỹ dẫn đầu nhóm này với 232,98 triệu USD trong 5 tháng (tăng 12,2%), là thị trường chủ lực cho dừa tươi, đóng hộp và trái cây nhiệt đới chiếu xạ đặc sản. Hàn Quốc đạt 141,75 triệu USD (tăng 8,4%), mạnh ở phân khúc rau quả đông lạnh và chế biến sâu. Nhật Bản đạt 100,17 triệu USD (tăng chậm 3,2%), chịu ảnh hưởng từ đồng Yên mất giá làm giảm sức mua nhập khẩu của đối tác nhưng vẫn là thị trường ưu tiên cho sản phẩm chất lượng cao theo tiêu chuẩn GlobalGAP.
Nhóm thị trường bứt phá trong 5 tháng đầu năm 2026 cung cấp nhiều tín hiệu đáng chú ý về đa dạng hóa. Malaysia tăng 72,0% (đạt 60,25 triệu USD), Campuchia bứt phá đến 245,5% (đạt 33,05 triệu USD, cùng kỳ năm 2025 chỉ là 9,57 triệu USD), Nga tăng 53,8% (đạt 38,06 triệu USD), Hà Lan tăng 47,8% (đạt 87,02 triệu USD, đóng vai trò trung chuyển vào thị trường EU), Canada tăng 40,9% và Đức tăng 37,0%. Đặc biệt, Australia (tăng 22,2%) trở thành thị trường đột phá sau khi Việt Nam xuất khẩu thành công lô bưởi tươi đầu tiên sang đây bằng đường hàng không trong đầu năm 2026. Ngược lại, UAE giảm mạnh 40,6% (chỉ đạt 29,12 triệu USD) và Thái Lan giảm 18,8% (51,95 triệu USD), phản ánh sự dịch chuyển đơn hàng và cạnh tranh nguồn cung từ các quốc gia khác.
Phân tích cơ cấu tỷ trọng cho thấy 3 thị trường lớn nhất (Trung Quốc, Mỹ, Hàn Quốc) chiếm 64,74% tổng kim ngạch. Mức độ tập trung thị trường cao này tạo ra rủi ro hệ thống khi bất kỳ biến động chính sách nào từ Trung Quốc đều tác động trực tiếp đến một nửa tổng xuất khẩu. Tuy nhiên, sự tăng trưởng thực chất ở các thị trường ngách như Hà Lan, Canada, Nga và Campuchia cho thấy quá trình đa dạng hóa đang có tiến triển thực tế, dù còn cần nhiều năm mới có thể cân đối đáng kể cơ cấu thị trường hiện tại.
Bảng 1: Cơ cấu thị trường xuất khẩu rau quả Việt Nam tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026
|
Thị trường xuất khẩu |
Tháng 5/2026 (Nghìn USD) |
5 tháng 2026 (Nghìn USD) |
Tăng trưởng YoY (%) |
Tỷ trọng 5 tháng 2026 (%) |
|
Tổng cộng |
712.473 |
2.768.344 |
+20,3% |
100,00% |
|
Trung Quốc |
398.069 |
1.417.472 |
+27,9% |
51,20% |
|
Mỹ |
54.301 |
232.978 |
+12,2% |
8,42% |
|
Hàn Quốc |
31.024 |
141.746 |
+8,4% |
5,12% |
|
Nhật Bản |
21.391 |
100.169 |
+3,2% |
3,62% |
|
Hà Lan |
27.799 |
87.020 |
+47,8% |
3,14% |
|
Đài Loan |
22.524 |
63.064 |
+4,0% |
2,28% |
|
Australia |
11.706 |
60.636 |
+22,2% |
2,19% |
|
Malaysia |
11.282 |
60.247 |
+72,0% |
2,18% |
|
Thái Lan |
8.442 |
51.949 |
-18,8% |
1,88% |
|
Đức |
8.469 |
47.975 |
+37,0% |
1,73% |
|
Canada |
8.300 |
39.037 |
+40,9% |
1,41% |
|
Nga |
9.200 |
38.060 |
+53,8% |
1,37% |
|
Hồng Kông |
9.816 |
35.403 |
-1,2% |
1,28% |
|
Campuchia |
5.290 |
33.052 |
+245,5% |
1,19% |
|
UAE |
6.573 |
29.124 |
-40,6% |
1,05% |
|
Anh |
7.378 |
27.807 |
+27,0% |
1,00% |
|
Các thị trường khác |
51.434 |
199.948 |
+3,5% |
7,22% |
Nguồn: Tính toán từ số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam, Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 2 tháng 6 năm 2026, VITIC, Bộ Công Thương
4. Nhập khẩu rau quả 5 tháng đầu năm 2026: Cán cân thương mại và ý nghĩa chiến lược
Nhập khẩu rau quả trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 1,29 tỷ USD, tăng 31% so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng tháng 5/2026, nhập khẩu đạt 241,27 triệu USD, giảm 6,3% so với tháng 4 (theo yếu tố mùa vụ) nhưng tăng 23,3% so với cùng kỳ năm 2025. Nguồn cung nhập khẩu tập trung vào 2 mục đích rõ rệt: tiêu dùng nội địa phân khúc cao cấp và nhập khẩu nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến sâu. Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất với 503,29 triệu USD (thị phần 38,9%, tăng 48,7%), cung cấp chủ yếu các loại rau củ thực phẩm có tính mùa vụ bổ trợ cho thị trường Việt Nam như nấm, tỏi, hành tây, táo và quýt ngọt.
Nhóm thị trường ôn đới chất lượng cao (Mỹ 325,62 triệu USD, Australia 90,45 triệu, New Zealand 47,37 triệu, Chile 25,34 triệu, Hàn Quốc 20,49 triệu) cung ứng chủ yếu cho hệ thống siêu thị và chuỗi cửa hàng hoa quả sạch tại các đô thị lớn. Xu hướng nhập khẩu tăng mạnh song song với xuất khẩu phản ánh sự phát triển hai chiều của ngành rau quả Việt Nam: vừa đẩy mạnh xuất khẩu các loại trái cây nhiệt đới thế mạnh (sầu riêng, dừa, thanh long), vừa là thị trường tiêu thụ tiềm năng ngày càng lớn cho nông sản ôn đới từ các nước phát triển. Đây là xu hướng lành mạnh của hội nhập kinh tế nông nghiệp, tuy nhiên cũng đặt ra yêu cầu về kiểm soát an toàn thực phẩm đầu vào cho hàng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc (tỷ trọng 38,9%).
5. Top 30 doanh nghiệp xuất khẩu đầu ngành: Cấu trúc dẫn dắt và đặc điểm thị phần
Phân tích danh sách 30 doanh nghiệp xuất khẩu rau quả đạt kim ngạch cao nhất trong 5 tháng đầu năm 2026 theo thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam cho thấy cấu trúc thị trường tập trung đáng kể vào nhóm dẫn dắt. Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu An Nhiên đứng đầu danh sách với kim ngạch 90,36 triệu USD trong 5 tháng, tương đương khoảng 3,26% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Nhóm Olam Việt Nam (gồm công ty mẹ và hai chi nhánh tại Tiến Nga và KCN Biên Hòa II) đóng góp tổng cộng ước khoảng 177,04 triệu USD, khẳng định vai trò dẫn dắt của khối doanh nghiệp FDI trong chuỗi chế biến và xuất khẩu rau quả Việt Nam, đặc biệt trong mảng chế biến sâu và xuất khẩu nông sản theo chuỗi cung ứng toàn cầu có tổ chức.
Sự xuất hiện của Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Thú ở vị trí thứ 7 với kim ngạch 33,43 triệu USD phản ánh một đặc thù của ngành rau quả Việt Nam: cấu trúc xuất khẩu không chỉ do doanh nghiệp tổ chức dẫn dắt mà còn bao gồm các hộ kinh doanh quy mô lớn đóng vai trò đầu mối thu gom và xuất khẩu chuyên nghiệp. Dalat Hasfarm ở vị trí thứ 10 với 27,59 triệu USD phản ánh thế mạnh của phân khúc hoa và rau ôn đới từ Đà Lạt, tạo ra sự đa dạng trong cơ cấu sản phẩm ngoài trái cây nhiệt đới. Hồ sơ doanh nghiệp và thông tin tài chính chi tiết của các doanh nghiệp trong danh sách có thể tra cứu tại baocaocongty.com và cơ sở dữ liệu gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam tại vnbis.com.
Từ góc độ phương thức thanh toán, nhờ thu (KC) và chuyển tiền bằng điện (TTR) là hai phương thức chủ đạo, chiếm tổng cộng khoảng 91% giá trị giao dịch. Đáng chú ý, Bao thanh toán (BM) với thị trường Trung Quốc chiếm đến 99,99% trong tổng kim ngạch BM đạt 165,55 triệu USD, phản ánh rủi ro tín dụng thương mại đang cực kỳ tập trung vào một thị trường duy nhất. Thư tín dụng (LC) chỉ đạt 51,5 triệu USD, tập trung ở Mỹ (35,67%) và Hàn Quốc (34,71%), cho thấy yêu cầu bảo đảm thanh toán nghiêm ngặt hơn được áp dụng tại các thị trường phát triển. Đây là dữ liệu quan trọng cho các tổ chức tài chính và ngân hàng đánh giá rủi ro trong tài trợ thương mại xuất khẩu nông sản.
Bảng 2: Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu rau quả đạt kim ngạch cao nhất 5 tháng đầu năm 2026
|
STT |
Doanh nghiệp xuất khẩu |
Kim ngạch 5T/2026 (Nghìn USD) |
|
1 |
Công ty TNHH Thương mại và Xuất nhập khẩu An Nhiên |
90.362 |
|
2 |
Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Olam Việt Nam |
70.185 |
|
3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Olam Việt Nam tại Tiến Nga |
66.326 |
|
4 |
Công ty TNHH Thương mại MTV Vạn Phát 99 |
51.488 |
|
5 |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Dân Ôn - Chi nhánh Mỹ Phước 3 |
43.215 |
|
6 |
Chi nhánh Công ty TNHH Olam Việt Nam tại KCN Biên Hòa II |
40.527 |
|
7 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Thú |
33.432 |
|
8 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Bến Tre |
32.724 |
|
9 |
Công ty TNHH MK Logistics Chi nhánh Tiền Giang |
27.598 |
|
10 |
Công ty TNHH Dalat Hasfarm |
27.587 |
(*) Số liệu thống kê sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.
Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam, Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ, Số 25/2026, VITIC, Bộ Công Thương
6. Rào cản kỹ thuật và thách thức từ thị trường quốc tế sau ngày 1/6/2026
Từ ngày 1/6/2026, Trung Quốc áp dụng các quy định kiểm nghiệm và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt hơn đối với nông sản nhập khẩu từ Việt Nam, buộc các doanh nghiệp phải chuẩn hóa triệt để quy trình đóng gói và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các yêu cầu mới bao gồm: tuân thủ nghiêm mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được đăng ký, kiểm soát dư lượng theo tiêu chuẩn mới từ 1/6/2026 và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc số hoàn chỉnh. Thời gian thông quan hàng hóa dự kiến kéo dài trong giai đoạn đầu áp dụng, tạo ra chi phí đọng vốn và rủi ro giảm chất lượng đối với sản phẩm tươi. Đây là thách thức trực tiếp đến khả năng duy trì tốc độ xuất khẩu sang Trung Quốc trong quý III/2026 nếu doanh nghiệp không chuẩn bị kịp.
Tại thị trường EU, sầu riêng đang chịu tần suất kiểm tra tăng lên mức 20% và thanh long ở mức 30% do lo ngại về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Rào cản kỹ thuật này buộc chuỗi sản xuất trong nước phải chuyển dịch sang mô hình sản xuất xanh và kiểm soát nghiêm đầu vào. Chi phí logistics đường dài cũng là thách thức đáng kể: các hãng tàu phải thay đổi hải trình để tránh các vùng biển nguy hiểm tại khu vực Trung Đông, khiến chi phí vận tải container sang Mỹ và EU tăng 30% đến 40% so với trước xung đột. Tình trạng khan hiếm container rỗng tại các cảng lớn cũng buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải linh hoạt hơn trong điều phối đơn hàng.
Thách thức cạnh tranh từ các nước láng giềng ngày càng gay gắt. Thái Lan, Malaysia và Campuchia đang nâng cấp chất lượng và bao bì sầu riêng để tranh chấp thị phần tại Trung Quốc. Bản thân Trung Quốc đang thu hoạch sầu riêng và thanh long nội địa tại các tỉnh Hải Nam và Quảng Tây với sản lượng ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, chìa khóa cạnh tranh của Việt Nam không nằm ở sản lượng thô mà là ở tốc độ chuẩn hóa và tỷ lệ chế biến sâu. Liên kết chặt chẽ giữa nhà vườn và doanh nghiệp để quản lý tốt mã số vùng trồng, kết hợp đẩy mạnh tỷ lệ sản phẩm đông lạnh và chế biến, là chiến lược có tính bền vững nhất trong giai đoạn thị trường yêu cầu chất lượng ngày càng cao.
7. Dự báo xuất khẩu năm 2026: Con đường đến mục tiêu 9 đến 10 tỷ USD
Với kim ngạch xuất khẩu đạt 2,77 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026 (tăng 20,3%), để đạt mục tiêu 9 tỷ USD cần xuất khẩu thêm khoảng 6,23 tỷ USD trong 7 tháng còn lại, tức bình quân khoảng 890 triệu USD/tháng. Để đạt 10 tỷ USD cần bình quân khoảng 1,03 tỷ USD/tháng. Tháng 5/2026 đạt 712 triệu USD là cơ sở tham chiếu tốt; với đà tăng mạnh từ sầu riêng Tây Nguyên vào tháng 7 đến tháng 8, khả năng đạt mức 850 đến 1.200 triệu USD/tháng trong quý III hoàn toàn có cơ sở.
Quý III/2026 được dự báo là giai đoạn tăng tốc mạnh nhất. Sầu riêng Tây Nguyên (thu hoạch rộ từ tháng 7 đến tháng 8) không bị ảnh hưởng bởi hạn mặn như vùng đồng bằng sông Cửu Long, và sản lượng cùng chất lượng kỳ vọng đạt mức tối ưu. Nghị định thư sầu riêng đông lạnh và Nghị định thư bưởi, chanh tươi (ký tháng 4/2026) đang đi vào giai đoạn vận hành thực tế, dự kiến mở ra luồng xuất khẩu chính ngạch mới với Trung Quốc trong Q3 và Q4. Quý IV/2026 sẽ hưởng lợi từ nhu cầu tiêu dùng phục vụ lễ Tết cuối năm tại các thị trường lớn (Trung Quốc, Mỹ, Hàn Quốc). Tỷ trọng sản phẩm chế biến (đông lạnh, đóng hộp, sấy dẻo) dự kiến tăng lên 38% đến 40% tổng kim ngạch, giúp ổn định doanh thu và giảm rủi ro mùa vụ.
Nhìn về dài hạn, bài toán tăng trưởng bền vững của ngành rau quả Việt Nam đòi hỏi chuyển dịch đồng bộ trên ba trục: nâng cao chất lượng vùng trồng và kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật để vượt hàng rào phi thuế quan; đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc (hiện 51,2%); và đẩy mạnh tỷ lệ chế biến sâu để nâng giá trị gia tăng trên mỗi tấn sản phẩm xuất khẩu. Các phân tích ngành cập nhật về xuất khẩu nông sản và thực phẩm Việt Nam được theo dõi thường xuyên tại baocaonganh.com. Nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế muốn đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng và năng lực của từng doanh nghiệp trong ngành có thể tra cứu thông qua cơ sở dữ liệu vnbis.com, nơi cung cấp thông tin gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam phục vụ nhu cầu thẩm định (due diligence) và quản trị rủi ro đối tác.
Nguồn dữ liệu
(1) Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 2 tháng 6 năm 2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương
(2) Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ, Số 25/2026, ngày 22/6/2026, VITIC, Bộ Công Thương
(3) Số liệu xuất nhập khẩu: Cục Hải quan Việt Nam (thống kê sơ bộ tháng 5/2026 và 5 tháng đầu năm 2026)
(4) Dữ liệu thị trường toàn cầu: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Smithers (Packaging Innovations & Empack 2026)
(5) Thông tin chính sách: Nghị định thư xuất khẩu bưởi và chanh tươi sang Trung Quốc (tháng 4/2026), quy định kiểm nghiệm mới của Trung Quốc (hiệu lực 1/6/2026)
(*) Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com