Xuất bản 06-2026

XUẤT KHẨU DỆT MAY VIỆT NAM 5 THÁNG ĐẦU NĂM 2026: GIỮ ĐÀ TĂNG TRƯỞNG GIỮA BÃO ĐỊA CHÍNH TRỊ TOÀN CẦU

Xuất khẩu dệt may Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026 đạt 15,13 tỷ USD (+7,02%), Mỹ tiếp tục chiếm 45% tổng kim ngạch trong khi Nhật Bản, Hàn Quốc sụt giảm và các thị trường mới như Ấn Độ, Indonesia, Angola bứt tốc mạnh.

XUẤT KHẨU DỆT MAY VIỆT NAM 5 THÁNG ĐẦU NĂM 2026: GIỮ ĐÀ TĂNG TRƯỞNG GIỮA BÃO ĐỊA CHÍNH TRỊ TOÀN CẦU

1. Tổng quan xuất khẩu dệt may 5 tháng đầu năm 2026

Ngành dệt may Việt Nam đóng cửa 5 tháng đầu năm 2026 với kim ngạch xuất khẩu đạt 15,13 tỷ USD, tăng 7,02% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này được ghi nhận trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động kép từ xung đột địa chính trị tại Trung Đông, chi phí vận tải tăng mạnh và áp lực điều chỉnh tỷ giá tại các thị trường nhập khẩu chính.

Riêng tháng 5/2026, kim ngạch đạt xấp xỉ 3,19 tỷ USD, tăng 3,49% so với tháng 4/2026, tuy nhiên giảm 3,38% so với tháng 5/2025. Đây là tháng đầu tiên trong năm ghi nhận mức âm so với cùng kỳ, phản ánh áp lực ngắn hạn từ thuế quan và sự gián đoạn của các tuyến vận tải biển. Tính theo tỷ trọng, dệt may chiếm 7,01% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong các mặt hàng xuất khẩu chủ lực.

Dữ liệu đầy đủ về các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, báo cáo tài chính và hồ sơ tín dụng có thể tra cứu tại vnbis.com, nền tảng thông tin doanh nghiệp hàng đầu phục vụ nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế.

2. Phân tích cơ cấu thị trường xuất khẩu

Bảng 1 dưới đây trình bày cơ cấu 14 thị trường xuất khẩu dệt may chính của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026, theo số liệu thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam.

Bảng 1: Cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026

Thị trường

KN 5T/2026 (triệu USD)

Tăng trưởng so CKN (%)

Tỷ trọng (%)

Tổng cộng

15.130,38

+7,02

100,00

Mỹ

6.811,65

+1,34

45,02

Nhật Bản

1.620,23

-6,16

10,71

Hàn Quốc

1.063,16

-8,93

7,03

Hà Lan

589,98

+18,16

3,90

Trung Quốc

524,66

+10,46

3,47

Canada

462,18

+0,86

3,05

Campuchia

383,61

+1,89

2,54

Anh

349,84

+0,62

2,31

Đức

338,25

-3,83

2,24

Australia

257,51

+4,09

1,70

Indonesia

249,34

+27,17

1,65

Ấn Độ

104,18

+34,47

0,69

Mexico

103,08

+25,56

0,68

Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, VITIC Bản tin Số 25/2026

Mỹ tiếp tục giữ vai trò thị trường trọng tâm với 6,81 tỷ USD, chiếm 45,02% tổng kim ngạch toàn ngành. Mức tăng trưởng 1,34% so với 5 tháng đầu năm 2025 phản ánh sức cầu ổn định tại thị trường lớn nhất, tuy nhiên tốc độ này đã chậm lại đáng kể so với các năm trước. Nguyên nhân chính là các nhà nhập khẩu Mỹ bắt đầu điều chỉnh lại đơn hàng sau giai đoạn tích trữ phòng thuế trong quý I/2026, trong khi áp lực chi phí logistics đường dài từ Đông Nam Á sang Bắc Mỹ tăng 30-40% so với cùng kỳ.

Nhật Bản và Hàn Quốc, hai thị trường truyền thống chiếm 10,71% và 7,03% tổng kim ngạch, đều ghi nhận mức sụt giảm đáng chú ý. Nhật Bản giảm 6,16%, xuống còn 1,62 tỷ USD, trong khi Hàn Quốc giảm 8,93%, còn 1,06 tỷ USD. Sự suy giảm này phản ánh trực tiếp tác động của đồng Yên và đồng Won mất giá, khiến biên lợi nhuận của nhà nhập khẩu hai nước bị thu hẹp. Sức mua nội địa phục hồi chậm hơn dự kiến tại cả hai quốc gia cũng là yếu tố cộng hưởng.

Ngược lại, Hà Lan ghi nhận mức tăng trưởng 18,16%, đạt 589,98 triệu USD, trở thành thị trường châu Âu đột phá nhất trong kỳ. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh chiến lược dịch chuyển phân phối hàng dệt may vào EU qua cửa ngõ Rotterdam của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Thị trường Indonesia cũng tăng 27,17% trong khi đó.

3. Thị trường mới nổi: ASEAN và Nam bán cầu bứt tốc

Điểm nổi bật nhất trong cơ cấu thị trường 5 tháng đầu năm 2026 là sự bứt tốc mạnh mẽ của nhóm thị trường mới nổi tại Nam Á, Mỹ Latinh và châu Phi. Ấn Độ tăng 34,47%, đạt 104,18 triệu USD. Mexico tăng 25,56%, đạt 103,08 triệu USD. Brazil tăng 40,14%, trong khi Angola ghi nhận mức tăng tới 327,37%, tuy quy mô tuyệt đối vẫn còn hạn chế.

Sự dịch chuyển này không phải ngẫu nhiên. Khi Mỹ và EU siết chặt các rào cản về tiêu chuẩn môi trường (ESG), truy xuất nguồn gốc và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, các thị trường như Angola hay Brazil hiện tại vẫn áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật đơn giản hơn, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam tiếp cận và ký kết đơn hàng nhanh chóng. Bên cạnh đó, Ấn Độ và Indonesia có quy mô dân số lớn, tầng lớp trung lưu tăng trưởng nhanh, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng hàng may mặc nội địa rất cao.

Trong khu vực ASEAN, số liệu 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy xuất khẩu dệt may sang Thái Lan đạt trên 96 triệu USD, sang Philippines trên 30 triệu USD, và sang Singapore trên 26 triệu USD. Nhìn dài hạn hơn, thị trường ASEAN đã tăng từ 2,033 tỷ USD năm 2020 lên 3,1 tỷ USD năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân 8,8%/năm. Thị phần ASEAN hiện chiếm 6,74% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam, là nhóm thị trường có tốc độ phục hồi đáng tin cậy nhờ lợi thế địa lý gần, chi phí logistics thấp và sự tận dụng tốt các FTA nội khối.

Phân tích chuyên sâu về chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam và các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực có tại baocaonganh.com, chuyên trang phân tích ngành của VANGUARD BUSINESS INFORMATION.

4. Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu dẫn đầu

Cấu trúc dẫn đầu của ngành dệt may tiếp tục bị chi phối bởi khối FDI trong nửa đầu danh sách. Bảng 2 trình bày 10 doanh nghiệp có kim ngạch xuất khẩu cao nhất trong 5 tháng đầu năm 2026.

Bảng 2: Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam 5T/2026

STT

Tên doanh nghiệp

Trị giá (triệu USD)

1

Công ty TNHH Gain Lucky (Việt Nam)

329,77

2

Công ty TNHH May Tinh Lợi

281,48

3

Công ty TNHH Worldon (Việt Nam)

251,18

4

Công ty TNHH Regina Miracle International Việt Nam

248,77

5

Tổng Công ty CP May Việt Tiến

208,25

6

Công ty CP May Xuất Khẩu Hà Phong

154,35

7

Công ty CP Đầu Tư và Thương Mại TNG

151,06

8

Công ty CP May Sông Hồng

146,03

9

Công ty TNHH Youngone Nam Định

130,11

10

Công ty TNHH Sakurai Việt Nam

126,46

Nguồn: Số liệu thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam, VITIC Bản tin Số 25/2026

Công ty TNHH Gain Lucky (Việt Nam) dẫn đầu toàn ngành với 329,77 triệu USD, tiếp theo là May Tinh Lợi (281,48 triệu) và Worldon Việt Nam (251,18 triệu). Bốn vị trí đầu đều thuộc doanh nghiệp FDI, phản ánh thực trạng khối đầu tư nước ngoài vẫn nắm giữ các đơn hàng lớn có hàm lượng kỹ thuật cao. Tuy nhiên, sự có mặt của Tổng Công ty CP May Việt Tiến (208,25 triệu), TNG (151,06 triệu) và May Sông Hồng (146,03 triệu) tại các vị trí cao cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa đã cải thiện rõ rệt so với giai đoạn 2020-2022.

Điều đáng lưu ý là các doanh nghiệp nội địa dẫn đầu như Việt Tiến, TNG và May Sông Hồng đều tập trung vào phân khúc sản phẩm kỹ thuật cao, đồ thể thao và áo khoác mùa đông, nơi Ấn Độ và Indonesia chưa có năng lực cạnh tranh tương đương. Đây là hướng chuyên môn hóa đúng đắn để tránh cạnh tranh trực tiếp về giá với hàng dệt may đại trà từ Bangladesh và Campuchia.

Để tra cứu hồ sơ tài chính, thông tin pháp lý và lịch sử hoạt động của các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu nêu trên, truy cập baocaocongty.com, chuyên trang phân tích doanh nghiệp Việt Nam của VANGUARD BUSINESS INFORMATION.
5. Áp lực và rủi ro từ địa chính trị và chi phí logistics

Xung đột kéo dài tại khu vực Trung Đông trong nửa đầu năm 2026 đã tác động trực tiếp lên chuỗi vận tải biển toàn cầu. Các hãng tàu phải thay đổi hải trình né tránh các vùng biển nguy hiểm, khiến chi phí vận tải container từ Đông Nam Á sang Mỹ và EU tăng từ 30% đến 40%, thậm chí gấp 2-3 lần trên một số tuyến điểm. Thời gian vận chuyển kéo dài buộc các nhà nhập khẩu thời trang nhanh phải dịch chuyển một phần đơn hàng ngắn hạn về gần khu vực tiêu thụ hơn.

Bên cạnh áp lực logistics, tình trạng khan hiếm container rỗng tại các cảng lớn của Việt Nam đặt doanh nghiệp vào thế bị động trong việc xác nhận ngày giao hàng với khách. Rủi ro này đặc biệt nghiêm trọng với các đơn hàng thời vụ có thời gian giao hàng chặt. Nhiều doanh nghiệp phải chấp nhận chi phí cao hơn để đặt trước chỗ trên các chuyến tàu ổn định hơn, trực tiếp làm thu hẹp biên lợi nhuận.

Ở phía cầu, đồng Yên của Nhật Bản và đồng Won của Hàn Quốc đều mất giá so với USD trong kỳ, làm tăng chi phí nhập khẩu thực tế của các nhà mua hàng tại hai thị trường này. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm đơn hàng từ Nhật và Hàn trong 5 tháng đầu năm. Tình trạng tương tự cũng xảy ra tại một số thị trường châu Âu, nơi đồng EUR yếu hơn trước bối cảnh ECB vừa nâng lãi suất lần đầu kể từ tháng 9/2023.

Về tiêu chuẩn xanh, EU và Mỹ tiếp tục siết chặt yêu cầu về ESG, truy xuất nguồn gốc sợi và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Doanh nghiệp chưa hoàn thiện chuyển đổi xanh toàn diện sẽ đối mặt với áp lực kiểm định ngày càng cao tại các thị trường này trong nửa cuối năm 2026.

6. Triển vọng 6 tháng cuối năm 2026

Triển vọng xuất khẩu dệt may Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 là đan xen giữa cơ hội từ thị trường mới và thách thức thắt chặt từ thị trường truyền thống.

Đối với thị trường Mỹ, dự kiến kim ngạch sẽ cải thiện nhẹ vào mùa mua sắm cao điểm cuối năm khi nhu cầu hàng mùa đông và hàng lễ hội phục hồi. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn các hãng tàu tăng cước và cảng Mỹ có thể tắc nghẽn, buộc doanh nghiệp phải kết thúc giao hàng trước tháng 10.

EU và Anh là khu vực có nhiều tín hiệu khả quan hơn nhờ lạm phát tại châu Âu đang hạ nhiệt, thị trường lao động ổn định giúp kích cầu tiêu dùng. Lợi thế thuế suất về 0% từ EVFTA và UKVFTA là nền tảng cạnh tranh quan trọng. Tuy nhiên, sự thâm nhập mạnh của Bangladesh nhờ ưu đãi MFN và Trung Quốc đang chuyển hướng từ Mỹ sang EU sẽ tạo áp lực cạnh tranh giá trực tiếp cho dệt may Việt Nam tại phân khúc đại trà.

Nhóm thị trường mới như Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Brazil và các nước châu Phi được dự báo tiếp tục tăng trưởng tốt trong 6 tháng cuối năm. Đây là hướng đa dạng hóa cần thiết để giảm phụ thuộc vào một hoặc hai thị trường chủ lực. Tuy nhiên, quy mô đơn hàng từ các thị trường này còn nhỏ, chu kỳ thanh toán dài hơn và rủi ro thu hồi công nợ cao hơn so với Mỹ hay EU là điều doanh nghiệp cần tính đến trong quản trị tài chính.

Toàn bộ dữ liệu ngành dệt may, báo cáo doanh nghiệp và công cụ tra cứu thị trường xuất khẩu có sẵn tại vnbis.com. Tra cứu báo cáo ngành chuyên sâu tại baocaonganh.com.

Nguồn dữ liệu: Bài viết được biên soạn từ Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành "Tài chính - Tiền tệ" số 25/2026 (ngày 22/6/2026) và Bản tin Kỳ 2 tháng 6/2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương Việt Nam. Dữ liệu xuất khẩu theo thị trường và doanh nghiệp lấy từ số liệu thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam. Số liệu cơ cấu thị trường ASEAN giai đoạn 2020-2025 theo Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS). Toàn bộ số liệu là sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com