Xuất bản 07-2026

Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Vượt 4,2 Tỷ USD Sau 5 Tháng Đầu Năm 2026: Nghịch Lý Lượng Tăng, Giá Trị Giảm Mục lục

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 5 tháng 2026 đạt 927,3 nghìn tấn, 4,23 tỷ USD, tăng 7,8% lượng nhưng giảm 13,5% trị giá do giá cà phê giảm mạnh. Robusta chiếm 73,8% kim ngạch.

Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam Vượt 4,2 Tỷ USD Sau 5 Tháng Đầu Năm 2026: Nghịch Lý Lượng Tăng, Giá Trị Giảm  Mục lục

1. Toàn cảnh xuất khẩu cà phê Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026

Ngành cà phê Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những mặt hàng nông sản chủ lực mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước. Theo số liệu thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam, lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt 927,3 nghìn tấn, trị giá 4,23 tỷ USD, tăng 7,8% về lượng nhưng giảm 13,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Ước tính rộng hơn cho 6 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu cà phê đạt khoảng 4,77 tỷ USD trên sản lượng 1,07 triệu tấn, tăng 9,7% về lượng nhưng giảm 14,4% về kim ngạch so với cùng kỳ.

Riêng trong tháng 5/2026, xuất khẩu cà phê giảm khá mạnh do nguồn cung trong nước xuống thấp vào cuối vụ. Cụ thể, tháng 5/2026 đạt 143,0 nghìn tấn, trị giá 639,4 triệu USD, giảm 24,7% về lượng và giảm 22,3% về trị giá so với tháng 4/2026; so với cùng kỳ tháng 5/2025 giảm lần lượt 10,8% về lượng và 30,3% về trị giá. Bước sang tháng 6/2026, tình hình có phần cải thiện khi sản lượng ước đạt 150 nghìn tấn, kim ngạch 553 triệu USD, tăng 4,9% về lượng so với tháng 5 nhưng vẫn giảm 13,6% về kim ngạch.

Diễn biến này phản ánh rõ nét đặc điểm chu kỳ mùa vụ của ngành cà phê Việt Nam, khi nguồn cung tập trung vào các tháng đầu năm ngay sau vụ thu hoạch (tháng 10 đến tháng 1) và giảm dần khi bước vào giữa năm. Doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu năng lực tài chính và pháp lý của các đơn vị xuất khẩu cà phê có thể tra cứu hồ sơ doanh nghiệp chi tiết tại vnbis.com, nền tảng dữ liệu doanh nghiệp với gần 1 triệu hồ sơ công ty Việt Nam.

2. Nghịch lý lượng tăng, giá trị giảm: Vì sao?

Điểm đáng chú ý nhất trong bức tranh xuất khẩu cà phê 5 tháng đầu năm 2026 là sự phân kỳ giữa sản lượng và giá trị. Trong khi khối lượng xuất khẩu tăng trưởng dương liên tục, kim ngạch lại sụt giảm hai chữ số, nguyên nhân chủ yếu đến từ đà giảm sâu của giá xuất khẩu bình quân.

Theo tính toán từ số liệu Cục Hải quan, giá bình quân xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong tháng 5/2026 đạt 4.471 USD/tấn, tuy tăng 3,2% so với tháng 4/2026 nhưng vẫn giảm tới 21,8% so với tháng 5/2025. Tính chung 5 tháng đầu năm 2026, giá bình quân xuất khẩu đạt 4.557 USD/tấn, giảm 19,7% so với cùng kỳ năm trước.

Sau giai đoạn giá cà phê thế giới lập đỉnh lịch sử vào năm 2024 và đầu năm 2025 do lo ngại thiếu hụt nguồn cung tại các nước sản xuất lớn, thị trường quốc tế bước vào chu kỳ điều chỉnh khi nguồn cung dần phục hồi tại Brazil và Indonesia. Đây là yếu tố then chốt kéo giá cà phê xuất khẩu của Việt Nam đi xuống, bất chấp nhu cầu tiêu thụ và khối lượng giao dịch vẫn tăng trưởng ổn định.

3. Cơ cấu chủng loại: Robusta vẫn là trụ cột, Excelsa bứt phá

Cơ cấu chủng loại cà phê xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026 tiếp tục cho thấy vai trò áp đảo của Robusta, dòng cà phê thế mạnh truyền thống của Việt Nam.

Chủng loại

Lượng (tấn)

Trị giá (triệu USD)

So với cùng kỳ 2025 - Lượng

So với cùng kỳ 2025 - Trị giá

Tỷ trọng kim ngạch

Robusta

778.479

3.117,0

+7,6%

-18,7%

73,8%

Arabica

55.315

348,2

+7,0%

+2,4%

8,2%

Excelsa

607

2,7

+141,4%

+82,0%

0,1%

Cà phê chế biến

757,9

+6,7%

17,9%

Tổng cộng

927.339

4.225,7

+7,8%

-13,5%

100%

 

Xuất khẩu Robusta đạt 778,5 nghìn tấn, trị giá gần 3,12 tỷ USD, tăng 7,6% về lượng nhưng giảm 18,7% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025, chiếm tới 73,8% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê. Mức giảm mạnh về trị giá của Robusta, chủng loại chiếm tỷ trọng lớn nhất, là nguyên nhân chính kéo tổng kim ngạch toàn ngành đi xuống.

Ngược lại, Arabica ghi nhận diễn biến tích cực hơn khi đạt 55,3 nghìn tấn, trị giá 348,2 triệu USD, tăng 7,0% về lượng và tăng 2,4% về giá trị, cho thấy phân khúc cà phê chất lượng cao vẫn giữ được biên giá tốt hơn tương đối so với Robusta đại trà.

Đáng chú ý nhất là Excelsa, dù chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ (607 tấn, 2,7 triệu USD) nhưng tăng trưởng vượt trội 141,4% về lượng và 82,0% về giá trị so với cùng kỳ, phản ánh xu hướng đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng sang các dòng cà phê đặc sản, ngách thị trường mới của doanh nghiệp trong nước.

4. Cà phê chế biến: Điểm sáng đa dạng hóa thị trường

Trong bối cảnh cà phê nhân xanh chịu áp lực giảm giá, mảng cà phê chế biến (hòa tan, rang xay) nổi lên như một điểm sáng với kim ngạch xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026 đạt 757,9 triệu USD, tăng 6,7% so với cùng kỳ năm 2025, chiếm 17,9% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê.

EU vẫn là thị trường xuất khẩu cà phê chế biến lớn nhất, đạt 125,5 triệu USD, tuy nhiên giảm 21,0% so với cùng kỳ. Thái Lan đứng thứ hai với 102,4 triệu USD, giảm 6,2%. Trong khi đó, nhiều thị trường khác lại ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng: Nhật Bản đạt 94,3 triệu USD (tăng 15,7%), Trung Quốc đạt 57,1 triệu USD (tăng 47,9%), Indonesia đạt 55,4 triệu USD (tăng 28,4%), đặc biệt Nga tăng vọt 120,2% lên 45,2 triệu USD và Mỹ tăng 92,8% lên 47,3 triệu USD.

Xu hướng này cho thấy cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê chế biến của Việt Nam đang dịch chuyển theo hướng đa dạng hóa, giảm dần sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống như EU và Thái Lan, đồng thời mở rộng sang các thị trường mới nổi có tốc độ tăng trưởng nhu cầu cao. Đây được xem là chiến lược phù hợp để doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tập trung thị trường trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng toàn cầu còn nhiều biến động.

5. Top doanh nghiệp xuất khẩu dẫn đầu

Nhóm doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đạt kim ngạch cao trong 5 tháng đầu năm 2026 phản ánh rõ đặc điểm của ngành: sự cạnh tranh sôi động giữa doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn thương mại nông sản đa quốc gia.

Doanh nghiệp

Trị giá (nghìn USD)

CÔNG TY TNHH VĨNH HIỆP

346.318

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTIMEX

334.060

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU 2-9 ĐẮK LẮK

307.676

CÔNG TY TNHH TM VÀ CB LOUIS DREYFUS COMPANY VIỆT NAM

275.633

CÔNG TY TNHH NESTLÉ VIỆT NAM

251.900

CÔNG TY TNHH TUẤN LỘC COMMODITIES

229.536

CÔNG TY TNHH SX VÀ TM CÁT QUẾ

216.385

CÔNG TY CỔ PHẦN INTIMEX MỸ PHƯỚC

173.318

CÔNG TY TNHH VOLCAFE VIỆT NAM

141.188

CÔNG TY TNHH NKG VIỆT NAM

133.409

CÔNG TY TNHH SUCDEN COFFEE VIỆT NAM

108.959

CÔNG TY TNHH OLAM VIỆT NAM

107.517

CÔNG TY CỔ PHẦN TÍN THÀNH ĐẠT

106.159

CÔNG TY TNHH SUCAFINA VIỆT NAM

104.656

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC SINH

104.438

Dẫn đầu danh sách là Công ty TNHH Vĩnh Hiệp với kim ngạch 346,3 triệu USD, tiếp theo là Công ty Cổ phần Tập đoàn Intimex (334,1 triệu USD) và Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu 2-9 Đắk Lắk (307,7 triệu USD). Đáng chú ý, các tập đoàn thương mại nông sản toàn cầu như Louis Dreyfus Company, Volcafe, Sucafina, Sucden Coffee và Olam đều góp mặt trong top 20, cho thấy mức độ hội nhập sâu của thị trường cà phê Việt Nam vào chuỗi cung ứng quốc tế. Sự hiện diện của Nestlé Việt Nam ở vị trí thứ 5 (251,9 triệu USD) cũng phản ánh vai trò quan trọng của chế biến sâu và đầu tư nước ngoài trong ngành.

Đối với nhà đầu tư và đối tác thương mại quan tâm thẩm định năng lực, lịch sử pháp lý hay cơ cấu sở hữu của các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê nêu trên, hồ sơ doanh nghiệp chi tiết có thể được tra cứu tại baocaocongty.com, chuyên trang phân tích và thông tin doanh nghiệp của VNBIS.

6. Cơ hội và thách thức nửa cuối năm 2026

Về cơ hội, nhu cầu tiêu thụ cà phê toàn cầu vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Trung Quốc, Nga và khu vực Đông Nam Á. Việc đa dạng hóa sang các dòng sản phẩm chế biến sâu và thị trường xuất khẩu mới đang giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm bớt sự lệ thuộc vào biến động giá cà phê nhân nguyên liệu. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn duy trì vị thế là nước xuất khẩu Robusta hàng đầu thế giới, tạo lợi thế quy mô khó thay thế trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Áp lực giảm giá cà phê thế giới nhiều khả năng sẽ tiếp tục kéo dài khi nguồn cung toàn cầu phục hồi, đặc biệt từ Brazil, quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới. Ngành cà phê cũng đang đứng trước yêu cầu bắt buộc phải tuân thủ Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), có hiệu lực từ ngày 1/1/2027. Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cà phê là một trong hai ngành hàng trồng trọt chịu tác động lớn nhất từ EUDR, cùng với cao su, đòi hỏi doanh nghiệp phải sớm hoàn thiện hồ sơ truy xuất nguồn gốc vùng trồng, tọa độ định vị và chứng minh không gây mất rừng sau ngày 31/12/2020.

Song song đó, biến động tỷ giá USD/VND neo cao và chi phí logistics quốc tế tăng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông cũng là những yếu tố cần được doanh nghiệp xuất khẩu cà phê theo dõi sát trong quá trình đàm phán hợp đồng và tính toán biên lợi nhuận nửa cuối năm.

7. Nhận định và khuyến nghị

Nhìn chung, ngành cà phê Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy sức chống chịu tốt về mặt sản lượng nhưng đang phải đánh đổi bằng biên lợi nhuận thu hẹp do giá thế giới hạ nhiệt sau chu kỳ tăng nóng. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (đẩy mạnh cà phê chế biến, mở rộng dòng Excelsa) và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang phát huy hiệu quả bước đầu, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ đà giảm giá của Robusta nguyên liệu.

Trong thời gian tới, việc chủ động chuẩn bị hồ sơ tuân thủ EUDR, nâng cao tỷ trọng chế biến sâu và khai thác tốt các thị trường ngách có nhu cầu tăng trưởng cao sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành cà phê Việt Nam. Thông tin phân tích chuyên sâu về các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam được VNBIS cập nhật thường xuyên tại baocaonganh.com.

Nguồn dữ liệu:

Bản tin Thông tin Thương mại, Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 (số ra ngày 01/7/2026), Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương.

Số liệu xuất khẩu cà phê do Tổng cục Hải quan Việt Nam cung cấp, tính toán và tổng hợp bởi VITIC.

Thông tin về EUDR tham khảo từ Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Số liệu thống kê sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com