Xuất bản 05-2026

VIETINBANK Q1/2026: THU NHẬP LÃI THUẦN GẦN 19.400 TỶ ĐỒNG, DẪN ĐẦU TOÀN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG

VietinBank (mã cổ phiếu: CTG) tiếp tục khẳng định vị trí số 1 toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quý I/2026 với thu nhập lãi thuần đạt 19.385 tỷ đồng, tăng 25,3% so với cùng kỳ năm 2025, bỏ xa vị trí thứ hai là Vietcombank (17.651 tỷ) và thứ ba là VPBank (16.961 tỷ). Kết quả này diễn ra trong bối cảnh tín dụng toàn hệ thống phục hồi mạnh, dư nợ toàn nền kinh tế vượt 19,4 triệu tỷ đồng vào cuối tháng 4/2026, tăng hơn 18% so với cùng kỳ. Bức tranh tài chính Q1/2026 của VietinBank không chỉ là câu chuyện về tín dụng mà còn phản ánh chuyển dịch chiến lược dài hạn sang dịch vụ số và đa dạng hóa nguồn thu.

VIETINBANK Q1/2026: THU NHẬP LÃI THUẦN GẦN 19.400 TỶ ĐỒNG, DẪN ĐẦU TOÀN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG

1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành ngân hàng Q1/2026

Quý I/2026 diễn ra trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Giá dầu thế giới dao động quanh 102 USD/thùng do xung đột Mỹ - Iran và bế tắc tại eo biển Hormuz. Lạm phát Mỹ leo thang lên 3,8% (tháng 4/2026), cao nhất kể từ tháng 5/2023, dập tắt kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất. Chỉ số DXY vượt 98,5 điểm trong tuần 11-14/5/2026, gây áp lực tỷ giá toàn cầu.

Trong nước, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 4 tháng đầu 2026 đạt 345,68 tỷ USD, tăng 24,7% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu 7,65 tỷ USD do nhập khẩu tăng 29,5% vượt xuất khẩu tăng 20,1%. VN-Index thiết lập đỉnh lịch sử mới 1.925,46 điểm trong tuần 11-14/5, phản ánh dòng tiền dịch chuyển sang kênh chứng khoán. Đây là bối cảnh vừa tạo cơ hội vừa đặt ra thách thức cạnh tranh huy động vốn cho toàn hệ thống ngân hàng.

Đối với ngành ngân hàng, tín dụng tăng tốc ngay từ đầu năm là điểm sáng nổi bật nhất. Tổng dư nợ cho vay khách hàng của 27 ngân hàng niêm yết đã vượt 14,67 triệu tỷ đồng vào cuối Q1/2026, tăng khoảng 4% so với cuối năm 2025. Tổng thu nhập lãi thuần toàn hệ thống đạt hơn 150.600 tỷ đồng, tăng 16,6%. Có tới 21/27 ngân hàng ghi nhận thu nhập lãi thuần tăng trưởng, trong đó 15 ngân hàng tăng hai chữ số. VietinBank là một trong những ngân hàng tăng mạnh nhất nhóm quy mô lớn với mức tăng 25,3%.

2. Kết quả tài chính chi tiết Q1/2026

Thu nhập lãi thuần đạt 19.385 tỷ đồng (tính đến 31/3/2026), tăng 25,3% so với 15.475 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Đây là mức cao nhất trong 27 ngân hàng niêm yết, bỏ xa vị trí thứ hai là Vietcombank 1.734 tỷ đồng. Mức tăng 25,3% vượt xa bình quân toàn hệ thống 16,6%, phản ánh hiệu quả khai thác hạn mức tín dụng cao và biên lãi ròng (NIM) được cải thiện trong điều kiện lãi suất cho vay giảm chậm hơn lãi suất huy động.

Về cơ cấu thu nhập, lợi nhuận ngành ngân hàng hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập lãi thuần. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng, trong đó có VietinBank, đang từng bước đa dạng hóa nguồn thu qua phí dịch vụ, ngoại hối và các hoạt động phi tín dụng khác. Tỷ lệ tín dụng/GDP toàn hệ thống ở mức khoảng 145%, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào vốn ngân hàng trong khi thị trường vốn chưa phát triển tương xứng để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn trung dài hạn.

Chỉ tiêu tài chính

Q1/2026

Q1/2025

Thay đổi (%)

Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng)

19.385

15.475

+25,3%

Xếp hạng lãi thuần toàn hệ thống

#1

#1

Giữ vững

Chênh lệch với vị trí #2 (Vietcombank)

+1.734 tỷ

+1.788 tỷ*

Thu hẹp nhẹ

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống YTD

~4%

Dư nợ toàn nền kinh tế (triệu tỷ đồng)

>19,4

~16,4*

+18%+

Tỷ lệ tín dụng/GDP hệ thống

~145%

Rủi ro cần theo dõi

Nguồn: Báo cáo tài chính VietinBank Q1/2026; Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026. (*) Ước tính.

3. So sánh ngang hàng: VietinBank trong top 10 hệ thống

Đặt kết quả VietinBank trong bức tranh toàn hệ thống cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Nhóm Big4 (VietinBank, Vietcombank, BIDV, Agribank) vẫn chiếm ưu thế về quy mô tuyệt đối, trong khi nhóm tư nhân lớn như VPBank và MB đang rút ngắn khoảng cách nhờ tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn. Đáng chú ý, VPBank vượt BIDV lên vị trí thứ 3, phản ánh xu hướng dịch chuyển sức mạnh trong ngành.

Xếp hạng

Ngân hàng

Lãi thuần Q1/2026 (tỷ đồng)

Q1/2025 (tỷ đồng)

Tăng trưởng (%)

#1

VietinBank

19.385

15.475

+25,3%

#2

Vietcombank

17.651

13.687

+29,0%

#3

VPBank

16.961

13.356

+27,0%

#4

BIDV

15.734

13.946

+12,8%

#5

MB

14.913

11.692

+27,5%

#6

Techcombank

9.522

8.305

+14,6%

#7

HDBank

8.483

7.408

+14,5%

#8

ACB

6.989

6.359

+9,9%

#9

Sacombank

6.042

6.863

-12,0%

#10

SHB

5.497

5.544

-0,8%

Nguồn: Báo cáo tài chính các ngân hàng Q1/2026; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026. Đơn vị: tỷ đồng.

Một điểm đáng chú ý trong bảng xếp hạng là Sacombank (-12%) và SHB (-0,8%) là hai ngân hàng duy nhất trong top 10 ghi nhận lãi thuần giảm, phản ánh áp lực cạnh tranh và chi phí vốn tăng cao ở một số ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa. Nhà đầu tư và đối tác muốn so sánh toàn diện hồ sơ từng ngân hàng có thể tra cứu tại baocaocongty.com hoặc sử dụng dịch vụ thẩm định doanh nghiệp tại vnbis.com.

4. Động lực tăng trưởng tín dụng

Tín dụng phục hồi mạnh từ đầu năm là động lực cốt lõi đứng sau mức tăng 25,3% lãi thuần của VietinBank. Theo Ngân hàng Nhà nước, đến gần cuối tháng 4/2026, dư nợ toàn nền kinh tế đạt trên 19,4 triệu tỷ đồng, tăng 4,42% so với cuối năm 2025 và tăng hơn 18% so với cùng kỳ năm trước. Tổng dư nợ cho vay khách hàng của 27 ngân hàng niêm yết đã vượt 14,67 triệu tỷ đồng vào cuối Q1/2026, tăng khoảng 4% so với cuối 2025.

Ba phân khúc chiến lược VietinBank tập trung trong 2026:

Thứ nhất, tín dụng bán lẻ và tiêu dùng. Đây là phân khúc có biên lãi ròng (NIM) cao nhất, thường từ 4-6% tùy sản phẩm, so với 2-3% ở cho vay doanh nghiệp lớn. Mở rộng tín dụng bán lẻ vừa cải thiện NIM tổng thể vừa giúp phân tán rủi ro tập trung.

Thứ hai, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Khách hàng SME sử dụng nhiều sản phẩm ngân hàng đồng thời (tín dụng, thanh toán, ngoại hối, tài trợ thương mại), tạo ra nguồn thu phí dịch vụ đa dạng. Đây là phân khúc VietinBank đang đẩy mạnh tiếp cận qua nền tảng số eFAST.

Thứ ba, tín dụng xuất khẩu và sản xuất. Với nền tảng quan hệ với các doanh nghiệp FDI và xuất khẩu lớn từ nhiều năm, VietinBank có lợi thế tài trợ thương mại quốc tế. Trong bối cảnh tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 4 tháng đầu năm đạt 345,68 tỷ USD (tăng 24,7%), cơ hội tài trợ thương mại cho VietinBank là rất lớn.

5. Hoạt động ngoài lãi: Ngoại hối, dịch vụ và chứng khoán

Mảng ngoại hối: VietinBank xếp thứ ba trong nhóm Big4 về lãi thuần ngoại hối, sau Vietcombank (1.678 tỷ đồng, mặc dù giảm 17% so với cùng kỳ) và BIDV (trên 1.000 tỷ đồng). Trong tuần 11-14/5/2026, tỷ giá USD/VND duy trì đà tăng mạnh, mức trần giao dịch tại ngân hàng thương mại đạt 26.382 đồng/USD. Tỷ giá trung tâm NHNN công bố ngày 14/5/2026 là 25.126 đồng/USD, tăng 0,05% so với tuần trước. Áp lực tỷ giá đến từ dữ liệu CPI Mỹ nóng 3,8% và nhu cầu ngoại tệ nhập khẩu nguyên liệu cho Q2 tăng cao. Đây là môi trường thuận lợi cho mảng kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng lớn có tệp khách hàng xuất nhập khẩu rộng như VietinBank.

Mảng dịch vụ: Nhóm ngân hàng tư nhân đang vượt Big4 về quy mô lãi dịch vụ. Techcombank dẫn đầu với hơn 3.100 tỷ đồng lãi dịch vụ thuần (tăng 72%), VPBank đứng thứ hai với hơn 2.000 tỷ (tăng 76,6%). Đây là áp lực cạnh tranh thực sự đối với VietinBank trong mảng phí dịch vụ, đặc biệt là thanh toán, bancassurance và quản lý tài sản. Trong quý I, VietinBank triển khai chương trình ưu đãi kép trên VietinBank eFAST bao gồm miễn phí chuyển tiền trong và ngoài hệ thống, tặng OTP thiết bị và cộng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn tự động, nhắm vào đối tượng SME mới.

Mảng chứng khoán đầu tư: Toàn ngành ghi nhận biến động mạnh trong Q1/2026. Nhiều ngân hàng chuyển từ lãi sang lỗ từ chứng khoán đầu tư do biến động thị trường và áp lực lãi suất. VN-Index thiết lập đỉnh lịch sử 1.925,46 điểm trong phiên 14/5 nhưng đi kèm với biến động mạnh và khối ngoại bán ròng hơn 1.000 tỷ đồng/phiên tại HoSE. Đây là yếu tố rủi ro cần theo dõi trong cơ cấu tài sản tài chính của VietinBank.

6. Tình hình huy động vốn và thanh khoản

Đây là mảng đáng lo ngại nhất của toàn hệ thống ngân hàng trong Q1/2026, và VietinBank cũng không ngoại lệ. Theo báo cáo tài chính Q1/2026, nhiều ngân hàng lớn ghi nhận lượng tiền gửi khách hàng giảm đáng kể. BIDV giảm mạnh nhất với hơn 82.000 tỷ đồng (giảm 3,7%), dù vẫn là ngân hàng có quy mô tiền gửi lớn nhất hệ thống. MB giảm hơn 15.000 tỷ, Sacombank giảm hơn 17.500 tỷ, Techcombank giảm hơn 19.000 tỷ và ACB giảm hơn 16.000 tỷ.

Nguyên nhân gồm cả yếu tố mùa vụ lẫn cấu trúc. Về mùa vụ, Q1 hàng năm là giai đoạn tiền rút khỏi ngân hàng để phục vụ chi tiêu Tết Nguyên đán và bổ sung vốn lưu động sau kỳ nghỉ dài. Về cấu trúc, dòng tiền đang phân tán sang nhiều kênh đầu tư khác: chứng khoán (VN-Index thiết lập đỉnh lịch sử), bất động sản (kỳ vọng chu kỳ tăng giá mới khi đầu tư công đẩy mạnh), trái phiếu doanh nghiệp (hồi phục sau giai đoạn khó khăn) và tài sản số (thị trường crypto ấm lên sau các khung pháp lý thí điểm).

Tình trạng tín dụng tăng nhanh hơn huy động tạo ra áp lực thanh khoản thực sự. Hiện quy mô huy động bằng nội tệ toàn hệ thống thấp hơn dư nợ cho vay khoảng 2 triệu tỷ đồng. NHNN phải thực hiện nghiệp vụ hút tiền qua kênh tín phiếu để ổn định tỷ giá, khiến thanh khoản VND hệ thống bị thắt chặt cục bộ. Lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm ở mức 6,33%/năm, kỳ hạn 6 tháng tăng lên 8,50%/năm. Đây là mức cao phản ánh sức ép thanh khoản ngắn hạn đáng kể.

Kỳ hạn liên ngân hàng

Lãi suất ngày 12/5/2026 (%/năm)

So với tuần trước

So với đầu năm 2026

Qua đêm

6,33

-0,72%

-0,55%

1 tuần

6,40

-0,53%

-0,89%

2 tuần

6,62

-0,37%

-0,51%

1 tháng

6,54

-0,65%

-1,70%

3 tháng

6,77

-0,78%

-1,18%

6 tháng

8,50

+0,38%

+0,22%

Nguồn: Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước, ngày 12/5/2026; VITIC/Bộ Công Thương, bản tin số 20/2026.

 

Đối với VietinBank, áp lực huy động vốn đặt ra bài toán cân bằng khó: tăng lãi suất huy động sẽ đẩy chi phí vốn lên, ảnh hưởng đến NIM và khả năng hạ lãi suất cho vay; giữ lãi suất thấp sẽ tiếp tục mất tiền gửi vào các kênh đầu tư khác. VietinBank hiện niêm yết lãi suất huy động trực tuyến kỳ hạn 12 tháng ở mức 6,80%/năm, thuộc nhóm Big4 có chi phí vốn thấp, nhưng thấp hơn nhiều so với một số ngân hàng tư nhân (ACB 7,30%, LPBank 7,00%).

7. Chiến lược số hóa và SME

Trong quý I/2026, VietinBank chính thức triển khai chương trình ưu đãi "kép" dành riêng cho khách hàng SME mới trên nền tảng VietinBank eFAST. Đây là bước đi cụ thể hóa chiến lược tăng trưởng khách hàng số sau nhiều năm đầu tư hạ tầng công nghệ. Chương trình bao gồm ba nhóm ưu đãi: (1) mở tài khoản eKYC online không cần giấy tờ vật lý, tặng số tài khoản đẹp và chữ ký số sử dụng một lần; (2) miễn phí toàn bộ giao dịch chuyển tiền trong và ngoài hệ thống, chi lương, nộp ngân sách, tối đa 2 thiết bị OTP; và (3) cộng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn tự động trên eFAST, áp dụng lần đầu tiên.

Ý nghĩa chiến lược của chương trình này vượt ra ngoài thu hút khách hàng mới. Khi SME mở tài khoản trên eFAST, VietinBank có nền tảng dữ liệu giao dịch để phân tích hành vi tài chính, từ đó cung cấp thêm sản phẩm tín dụng, bảo lãnh, tài trợ thương mại và quản lý dòng tiền phù hợp với từng doanh nghiệp. Đây là mô hình "banking-as-a-platform" mà các ngân hàng tư nhân như Techcombank và VPBank đã triển khai thành công để đẩy lãi dịch vụ lên hàng nghìn tỷ mỗi quý. Thông tin chi tiết về hồ sơ doanh nghiệp và điều kiện vay vốn VietinBank có thể tham khảo tại baocaocongty.com.

8. Đánh giá rủi ro

Rủi ro 1: Áp lực thanh khoản cấu trúc. Tín dụng tăng nhanh hơn huy động tạo ra gap thanh khoản khoảng 2 triệu tỷ đồng toàn hệ thống. Rủi ro kỳ hạn đặc biệt nghiêm trọng khi phần lớn nguồn vốn huy động là ngắn hạn trong khi nhu cầu vay trung dài hạn ngày càng tăng. VietinBank với quy mô tín dụng lớn nhất hệ thống phải quản lý rủi ro kỳ hạn rất chặt chẽ.

Rủi ro 2: Tỷ giá và lạm phát nhập khẩu. Tỷ giá USD/VND tăng do áp lực lạm phát Mỹ (CPI 3,8%, PPI tăng 6% YoY) và căng thẳng địa chính trị Trung Đông. Giá dầu duy trì quanh 102 USD/thùng. Trong bối cảnh này, NHNN phải điều hành chính sách tiền tệ "thận trọng linh hoạt" vừa giữ ổn định tỷ giá vừa kiểm soát lạm phát, hạn chế dư địa hạ lãi suất điều hành.

Rủi ro 3: Chất lượng tài sản sau tăng trưởng nhanh. Tín dụng tăng 4% trong Q1 là mức rất tích cực, nhưng đặt ra câu hỏi về chất lượng tài sản 12-18 tháng tới. Các phân khúc SME và tiêu dùng có biên lãi tốt nhưng cũng có tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn cao hơn nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong điều kiện lạm phát toàn cầu đang làm xói mòn sức mua của hộ gia đình.

Rủi ro 4: Cạnh tranh từ ngân hàng tư nhân. VPBank vượt BIDV lên vị trí thứ 3, Techcombank dẫn đầu về lãi dịch vụ, VIB tăng 427% lãi dịch vụ. Xu hướng này cho thấy nhóm ngân hàng tư nhân đang nhanh chóng thu hẹp khoảng cách về cả quy mô lẫn hiệu quả hoạt động với nhóm Big4, đặt áp lực cạnh tranh ngày càng lớn lên VietinBank trong trung hạn.

9. Triển vọng nửa cuối năm 2026

Nhìn về nửa cuối năm 2026, VietinBank có bốn yếu tố hỗ trợ tăng trưởng:

Một là, tín dụng tiếp tục tăng tốc. Dư nợ toàn nền kinh tế đã tăng 18% YoY và còn dư địa tiếp tục mở rộng khi NHNN ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng GDP. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 được đặt ở mức 16-18%.

Hai là, hạ tầng số eFAST tạo nền tảng tăng thu phí. Việc mở rộng tệp SME trên eFAST sẽ dần chuyển hóa thành tăng trưởng lãi dịch vụ trong Q3-Q4, thu hẹp khoảng cách với Techcombank và VPBank.

Ba là, lãi suất cho vay có thể giảm chậm, bảo vệ NIM. Mặc dù lãi suất huy động của Big4 đang giảm (kỳ hạn 12 tháng còn 5,9-6,80%), lãi suất cho vay có độ trễ và chuyển dịch chậm hơn. Đặc biệt, gói vay sản xuất kinh doanh ưu đãi 5,5-7,5%/năm theo chỉ đạo Chính phủ sẽ dần nhường chỗ cho lãi suất thả nổi khi kỳ ưu đãi kết thúc.

Bốn là, mảng ngoại hối hưởng lợi từ tỷ giá neo cao. Với tỷ giá USD/VND duy trì ở vùng trần 26.382 đồng/USD và nhu cầu thương mại quốc tế tiếp tục tăng (tổng XNK 4T tăng 24,7%), mảng ngoại hối của VietinBank có nền tảng để phục hồi sau mức giảm 17% của Vietcombank trong Q1.

Thách thức chính cần vượt qua là tìm đủ nguồn vốn huy động chi phí thấp để nuôi dưỡng tăng trưởng tín dụng mà không đẩy NIM đi xuống. Nếu giải quyết được bài toán này, VietinBank hoàn toàn có cơ sở duy trì ngôi đầu toàn hệ thống cả năm 2026. Nhà đầu tư quan tâm đến ngành ngân hàng Việt Nam có thể đọc thêm báo cáo ngành tại baocaonganh.com và tra cứu dữ liệu doanh nghiệp tại vnbis.com.

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thương mại số 20/2026, ngày 18/5/2026 | Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương | Báo cáo tài chính VietinBank Q1/2026 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước | Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com