Xuất bản 06-2026

NGÀNH GỖ VIỆT NAM 5 THÁNG 2026: 7 TỶ USD XUẤT KHẨU NHƯNG MỸ ĐÃ GIẢM 6,9% VÀ ÁP LỰC THUẾ QUAN CHƯA DỪNG LẠI

Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam 5 tháng 2026 đạt hơn 7 tỷ USD (+2,9%), nhưng riêng thị trường Mỹ giảm 6,9% xuống còn 3,5 tỷ USD trong khi một số dòng hàng chịu thuế lên tới 194%. Phân tích rủi ro và giải pháp đa dạng hóa thị trường.

NGÀNH GỖ VIỆT NAM 5 THÁNG 2026: 7 TỶ USD XUẤT KHẨU NHƯNG MỸ ĐÃ GIẢM 6,9% VÀ ÁP LỰC THUẾ QUAN CHƯA DỪNG LẠI

1. Tổng quan xuất khẩu gỗ 5 tháng đầu năm 2026

Ngành gỗ Việt Nam khép lại 5 tháng đầu năm 2026 với kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt hơn 7 tỷ USD, tăng 2,9% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng trưởng này thấp hơn đáng kể so với mục tiêu tăng trưởng hai con số mà Chính phủ đặt ra, đồng thời tương phản rõ nét với nhiều ngành xuất khẩu khác đang duy trì đà tăng mạnh hơn trong cùng giai đoạn.

Bức tranh trở nên nghiêm trọng hơn khi phân tách theo thị trường. Xuất khẩu sang Mỹ, thị trường chiếm tới 54,6% tổng kim ngạch toàn ngành trong năm 2025 với gần 10 tỷ USD, đã giảm 6,9% trong 5 tháng đầu năm nay, chỉ đạt 3,5 tỷ USD. Con số tăng trưởng 2,9% của toàn ngành thực chất được đỡ bởi các thị trường nhỏ hơn, trong khi động lực lớn nhất đang co lại.

Kim ngạch năm 2025 toàn ngành đạt khoảng 18,2 tỷ USD, gồm 17,2 tỷ USD đồ gỗ và gần 1 tỷ USD lâm sản khác như quế, hồi, mây tre đan. Năm 2026, trong bối cảnh áp lực thuế quan từ Mỹ leo thang và nhu cầu bất động sản tại Trung Quốc tiếp tục suy giảm, nhiều doanh nghiệp trong ngành cho rằng việc duy trì được quy mô xuất khẩu tương đương năm trước đã là thách thức lớn.

Dữ liệu tài chính và hồ sơ doanh nghiệp ngành gỗ Việt Nam có thể tra cứu tại vnbis.com, nền tảng thông tin kinh doanh phục vụ nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế.

2. Thị trường Mỹ: Trụ cột 54,6% đang lung lay

Sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ là rủi ro cấu trúc lớn nhất mà ngành gỗ Việt Nam đang phải đối mặt. Trong năm 2025, Mỹ nhập khẩu đồ gỗ từ khoảng 35 quốc gia với tổng giá trị khoảng 21,8 tỷ USD, trong đó Việt Nam chiếm khoảng 9,5 tỷ USD, tương đương gần 40% tổng nhập khẩu đồ gỗ nội thất và ngoại thất vào Mỹ. Đây là mức tập trung rất cao.

Vấn đề thuế quan đang là áp lực trực tiếp nhất. Theo phản ánh của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, một số dòng sản phẩm đồ gỗ xuất khẩu sang Mỹ hiện chịu mức thuế lên tới 194%, khiến khả năng cạnh tranh gần như bị triệt tiêu. Bên cạnh đó, các mức thuế bổ sung 20% và nguy cơ tiếp tục tăng trong thời gian tới đang ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đơn hàng của nhiều nhà máy.

Cơ chế tác động theo hai giai đoạn. Trong quý I/2026, áp lực chưa hiện rõ ngay vì các nhà nhập khẩu Mỹ tích cực gom hàng trước thời điểm thuế có hiệu lực. Sang đến tháng 4 và tháng 5/2026, khi lượng hàng tồn kho của họ tích lũy đủ, đơn hàng mới bắt đầu chậm lại và áp lực giảm 6,9% mới bộc lộ rõ ràng trong số liệu hải quan. Áp lực này dự kiến sẽ kéo dài và có thể mạnh hơn trong quý III/2026 khi vòng thuế mới có khả năng tiếp tục được áp dụng.

Điều đáng lo ngại hơn là tốc độ dịch chuyển đơn hàng từ Việt Nam sang các nhà sản xuất gần thị trường Mỹ hơn, bao gồm Mexico và một số quốc gia Mỹ Latinh. Đây là xu hướng cơ cấu khó đảo ngược trong ngắn hạn, không chỉ là biến động tạm thời do thuế quan.

3. Phân tích cơ cấu thị trường và mức độ phụ thuộc

Ngành gỗ Việt Nam hiện xuất khẩu tới 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, một con số ấn tượng về độ phủ địa lý. Tuy nhiên, thực tế cơ cấu thị trường lại cho thấy sự tập trung cao vào một nhóm nhỏ. Năm thị trường lớn nhất gồm Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU chiếm tới khoảng 90% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này đồng nghĩa với việc 162 thị trường còn lại chỉ đóng góp khoảng 10%.

Bảng 1: Cơ cấu thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam năm 2025-2026

Thị trường

Tỷ trọng (%)

Đặc điểm và xu hướng 2026

Mỹ

~54,6

Thị trường lớn nhất; gần 10 tỷ USD năm 2025; 5T/2026 đạt 3,5 tỷ nhưng giảm 6,9%; một số dòng chịu thuế tới 194%

Trung Quốc

~10-12

Thị trường lớn thứ hai; nhạy cảm với giá; nhu cầu BĐS TQ giảm ảnh hưởng trực tiếp

Nhật Bản

~8-10

Ổn định; ưa chuộng đồ gỗ kỹ thuật cao, độ chính xác cao; đồng Yên yếu là rủi ro

Hàn Quốc

~6-8

Tăng trưởng ổn định; đồ gỗ nội thất và văn phòng là thế mạnh của VN

EU (5 nước lớn)

~8-10

Tiêu chuẩn EUDR (chống phá rừng) siết chặt; lợi thế thuế EVFTA; thị trường cao cấp

Các nước khác

~10-14

Xuất sang 167 quốc gia và vùng lãnh thổ; đa dạng nhưng quy mô từng thị trường còn nhỏ

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), VITIC Bản tin Kỳ 2 tháng 6/2026

Trung Quốc là thị trường lớn thứ hai nhưng mang rủi ro riêng. Lĩnh vực bất động sản Trung Quốc tiếp tục suy giảm trong nửa đầu năm 2026, với vốn đầu tư vào lĩnh vực này giảm tới 16,2% theo số liệu từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc. Điều này kéo theo sụt giảm nhu cầu đồ gỗ nội thất, tủ bếp và cửa gỗ từ nhà ở mới. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc ổn định về nhu cầu nhưng chịu áp lực tỷ giá, khiến nhà nhập khẩu hai nước thận trọng hơn trong cam kết đơn hàng dài hạn.

EU là thị trường tiềm năng dài hạn với lợi thế thuế quan từ EVFTA, nhưng lại đặt ra yêu cầu khắt khe nhất về tiêu chuẩn môi trường. Quy định EUDR (EU Deforestation Regulation) về chống phá rừng, sau thời điểm có hiệu lực đầy đủ, buộc doanh nghiệp xuất khẩu gỗ vào EU phải chứng minh toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu không đến từ diện tích rừng bị phá sau năm 2020. Đây là rào cản kỹ thuật đòi hỏi đầu tư hệ thống truy xuất số, chi phí kiểm định và thời gian thích ứng dài.

Báo cáo ngành gỗ và lâm sản Việt Nam chuyên sâu có tại baocaonganh.com, bao gồm dữ liệu xuất khẩu theo thị trường, theo dòng sản phẩm và theo doanh nghiệp.

4. Phân tích kịch bản rủi ro khi thị trường Mỹ suy giảm

Bảng 2 dưới đây trình bày ba kịch bản ước tính tác động khi thị trường Mỹ sụt giảm ở các mức độ khác nhau. Đây là công cụ tham chiếu cho doanh nghiệp và nhà đầu tư đánh giá mức độ phơi nhiễm rủi ro của ngành.

Bảng 2: Kịch bản tác động khi thị trường Mỹ sụt giảm đối với ngành gỗ Việt Nam

Kịch bản

Mức sụt giảm XK sang Mỹ

Thiệt hại KN ước tính

% tổng ngành bị ảnh hưởng

Cơ sở (hiện tại)

-6,9% (5T/2026)

~689 triệu USD (theo nhịp)

~3,8% tổng KN năm

Tiêu cực nhẹ

-10% cả năm

>1 tỷ USD

>5,5% tổng KN năm

Tiêu cực nặng

-20% cả năm

~2 tỷ USD

~11% tổng KN năm

Nguồn: Phân tích của tác giả từ số liệu VIFOREST, Cục Hải quan Việt Nam và VITIC Kỳ 2 tháng 6/2026

Kịch bản cơ sở đang diễn ra với mức giảm 6,9% trong 5 tháng đầu năm. Nếu áp lực không được kiềm chế, và thuế quan bổ sung tiếp tục được áp dụng trong nửa cuối năm, kịch bản tiêu cực nhẹ với mức giảm 10% cả năm là hoàn toàn có thể xảy ra. Điều này tương đương việc ngành mất hơn 1 tỷ USD kim ngạch so với kế hoạch. Kịch bản tiêu cực nặng ở mức giảm 20%, dù xác suất thấp hơn, sẽ xóa đi khoảng 2 tỷ USD và đẩy tổng ngành vào vùng tăng trưởng âm so với năm 2025.

Yếu tố bù đắp trong tất cả các kịch bản là khả năng chuyển hướng sang EU, Nhật Bản, các nước ASEAN và Trung Đông. Tuy nhiên, quá trình xây dựng thương hiệu, thích ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết lập kênh phân phối tại thị trường mới cần thời gian từ 12 đến 24 tháng, không thể bù đắp ngay lập tức trong năm 2026.

5. Điểm nghẽn nội địa: Thuế GTGT, thanh toán không tiền mặt và vùng nguyên liệu

Bên cạnh áp lực từ thị trường quốc tế, ngành gỗ còn đang vật lộn với một số vướng mắc chính sách trong nước chưa được tháo gỡ triệt để.

Vấn đề hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với doanh nghiệp đầu chuỗi trong ngành gỗ đã được đặt ra từ nhiều năm. Quy trình hoàn thuế chậm và phức tạp tạo ra áp lực dòng tiền lớn, đặc biệt với các doanh nghiệp có quy mô vừa, nơi vốn lưu động vốn đã mỏng. Đây là vấn đề được các doanh nghiệp nhắc đến nhiều nhất tại Hội nghị tìm giải pháp quản trị rủi ro do Cục Xuất nhập khẩu tổ chức ngày 12/6/2026.

Quy định thanh toán không dùng tiền mặt trong thu mua nguyên liệu gỗ đang tạo ra vướng mắc thực tế tại vùng nguyên liệu. Ngành gỗ Việt Nam có tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu cao, với nguồn cung từ khoảng 1 triệu hộ trồng rừng và hàng trăm nghìn hộ trồng cao su trên cả nước. Tại nhiều vùng sâu, vùng xa nơi tập trung diện tích rừng trồng lớn, nhiều hộ dân chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chưa quen với giao dịch điện tử. Doanh nghiệp buộc phải cử nhân sự hỗ trợ mở tài khoản và hướng dẫn sử dụng, phát sinh thêm chi phí vận hành đáng kể. Hiệp hội kiến nghị lùi thời gian áp dụng quy định này thêm 12 đến 18 tháng đối với nhóm hộ trồng rừng nhỏ lẻ.

Ngoài ra, thực tế đáng chú ý là trong khi ngành gỗ thiếu nguyên liệu nghiêm trọng, mỗi năm Việt Nam vẫn xuất khẩu khoảng 1,7 triệu tấn dăm gỗ, một dạng nguyên liệu thô chưa qua chế biến. Đây là sự lãng phí chuỗi giá trị cần được nghiên cứu giải quyết ở cấp độ chính sách tổng thể, thay vì để thị trường tự quyết định hoàn toàn.

6. Giải pháp và hướng đi cho nửa cuối năm 2026

Trước những thách thức đang hiện hữu, các chuyên gia và doanh nghiệp đồng thuận rằng thách thức lớn nhất của ngành gỗ không nằm ở năng lực sản xuất mà ở khả năng thích ứng với biến động thương mại toàn cầu.

Đa dạng hóa thị trường là hướng đi bắt buộc nhưng cần nhìn nhận thực tế là quá trình dài hơi. Trong ngắn hạn, các thị trường có tiềm năng bù đắp nhanh nhất gồm Australia, Canada và một số nước ASEAN như Indonesia và Malaysia, nơi nhu cầu đồ gỗ nhập khẩu đang tăng và hàng rào kỹ thuật chưa cao như EU hay Mỹ. Nhóm thị trường Trung Đông, đặc biệt UAE và Ả Rập Saudi với các dự án xây dựng quy mô lớn, cũng là điểm đến cần khai thác mạnh hơn trong giai đoạn này.

Đầu tư vào công nghệ và chứng chỉ bền vững là yêu cầu không thể trì hoãn. Doanh nghiệp cần tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu có chứng chỉ FSC hoặc PEFC, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc số toàn chuỗi, và chuẩn bị hồ sơ tuân thủ EUDR ngay từ bây giờ. Đây không còn là lợi thế cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để vào thị trường cao cấp.

Về mặt sản phẩm, việc chuyển dịch mạnh hơn sang đồ gỗ ngoài trời, đồ gỗ composite và các dòng sản phẩm có hàm lượng thiết kế cao sẽ giúp thoát khỏi vòng cạnh tranh giá thuần túy. Đây là phân khúc Mỹ và EU vẫn có nhu cầu ổn định và sẵn sàng trả giá cao, ngay cả khi thuế quan tổng thể tăng.

Bộ Công Thương thông qua Cục Xuất nhập khẩu, Cục Xúc tiến thương mại và Cục Phòng vệ thương mại đang phối hợp chặt chẽ với Hiệp hội Gỗ và Lâm sản để theo dõi sát diễn biến thuế quan, cảnh báo sớm các vụ điều tra thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường qua các kênh xúc tiến thương mại quốc tế và khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới.

Tra cứu hồ sơ doanh nghiệp, báo cáo tài chính và thông tin rủi ro tín dụng của các doanh nghiệp ngành gỗ tại baocaocongty.com. Phân tích ngành chuyên sâu tại baocaonganh.com.

Nguồn dữ liệu: Bài viết được biên soạn từ Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 2 tháng 6/2026 (VITIC, Bộ Công Thương Việt Nam); số liệu xuất khẩu gỗ theo thị trường từ Cục Hải quan Việt Nam; dữ liệu cơ cấu thị trường năm 2025 từ Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST); dữ liệu nhập khẩu đồ gỗ Mỹ từ U.S. Census Bureau và tổng hợp VITIC; số liệu bất động sản Trung Quốc từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) tháng 5/2026. Toàn bộ số liệu là sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com