Xuất bản 06-2026

Ngành Điện Tử Việt Nam 5 Tháng Đầu Năm 2026: Xuất Khẩu Đạt 56,2 Tỷ USD, Tăng 46,2% So Với Cùng Kỳ

Ngành điện tử Việt Nam tiếp tục dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu cả nước trong 5 tháng đầu năm 2026. Nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đạt 56.187 triệu USD, tăng 46,2% so với cùng kỳ năm 2025, chiếm 26,1% trong tổng kim ngạch xuất khẩu 215.660 triệu USD. Tốc độ tăng này vượt xa mức tăng 19,5% của tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của ngành điện tử trong cấu trúc kinh tế Việt Nam. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành điện tử tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, vốn FDI thực hiện đạt 9,75 tỷ USD (tăng 9,6%), trong đó ngành chế biến, chế tạo chiếm 82,7%, phản ánh sức hút mạnh mẽ của Việt Nam với nhà đầu tư công nghệ toàn cầu.

Ngành Điện Tử Việt Nam 5 Tháng Đầu Năm 2026: Xuất Khẩu Đạt 56,2 Tỷ USD, Tăng 46,2% So Với Cùng Kỳ

1. Xuất khẩu điện tử và máy tính 5 tháng đầu năm 2026

Nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện đạt 56.187 triệu USD trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng 46,2% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất Việt Nam, chiếm 26,1% trong tổng kim ngạch xuất khẩu 215.660 triệu USD. Tốc độ tăng 46,2% vượt xa mức tăng trưởng xuất khẩu chung (19,5%), dẫn đến nhóm hàng này ngày càng nâng cao tỷ trọng trong cơ cấu xuất khẩu quốc gia.

Nếu tính cả nhóm điện thoại các loại và linh kiện (đạt 26.370 triệu USD, tăng 17,7%), tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng điện tử và điện thoại đạt 82.557 triệu USD, chiếm 38,3% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Trong khi đó, nhóm máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác cũng ghi nhận mức xuất khẩu 26.971 triệu USD (tăng 22,1%), trong đó phần lớn là thiết bị phụ trợ liên quan trực tiếp đến hệ sinh thái sản xuất điện tử.

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đóng vai trò chủ đạo trong xuất khẩu điện tử, với tổng kim ngạch khu vực FDI (kể cả dầu thô) đạt 172.160 triệu USD, chiếm 79,8% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 24,7% so với cùng kỳ. Thông tin chi tiết về các doanh nghiệp điện tử FDI đang hoạt động tại Việt Nam có thể tra cứu tại baocaocongty.com.

Bảng 1. Giá trị các nhóm hàng xuất khẩu điện tử và liên quan 5 tháng đầu năm 2026

Nhóm hàng

Giá trị (triệu USD)

Tăng so cùng kỳ 2025 (%)

Điện tử, máy tính và linh kiện

56.187

+46,2%

Điện thoại các loại và linh kiện

26.370

+17,7%

Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác

26.971

+22,1%

Phương tiện vận tải và phụ tùng

7.987

+17,1%

Tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước

215.660

+19,5%

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam, tổng hợp từ Báo cáo số 216/BC-CTK, Cục Thống kê, Bộ Tài chính, ngày 03/6/2026.

2. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành điện tử

Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ngành sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học trong 5 tháng đầu năm 2026 tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này thấp hơn 2,3 điểm phần trăm so với mức 9,8% của cùng kỳ năm 2025, tuy nhiên vẫn phản ánh đà tăng trưởng tích cực sau giai đoạn suy giảm 5,3% năm 2023.

Xét lịch sử giai đoạn 2022-2026, IIP ngành điện tử trải qua biến động đáng kể: tăng 11,0% năm 2022, sau đó giảm mạnh 5,3% năm 2023, phục hồi lên 6,4% năm 2024, đạt đỉnh 9,8% năm 2025 trước khi điều chỉnh về 7,5% trong 5 tháng đầu năm 2026. Sự điều chỉnh này phản ánh cơ sở so sánh cao của năm 2025, cùng với áp lực từ biến động chuỗi cung ứng linh kiện toàn cầu chưa hoàn toàn ổn định.

Toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trong 5 tháng đầu năm 2026 tăng 9,5% so với cùng kỳ, trong khi IIP toàn ngành công nghiệp tăng 9,1%, mức cao nhất trong 4 năm gần đây. Ngành điện tử với mức tăng 7,5% tăng chậm hơn mức bình quân ngành chế tạo, trong khi các ngành khác như kim loại (tăng 20,2%), xe có động cơ (tăng 18,0%) và hóa chất (tăng 16,9%) đang ghi nhận tốc độ IIP cao hơn trong giai đoạn này.

Bảng 2. Chỉ số IIP ngành điện tử và ngành chế biến, chế tạo giai đoạn 2022-2026 (% so cùng kỳ năm trước)

Ngành

2022

2023

2024

2025

2026*

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

11,0

-5,3

6,4

9,8

7,5

Toàn ngành chế biến, chế tạo (tham chiếu)

n/a

n/a

n/a

10,9

9,5

(*) Số liệu 5 tháng đầu năm 2026 (sơ bộ). Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính, Báo cáo số 216/BC-CTK, ngày 03/6/2026.

3. Cán cân thương mại: Nhập siêu điện tử 32,0 tỷ USD

Nhập khẩu nhóm điện tử, máy tính và linh kiện trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 88.219 triệu USD, tăng 57,1% so với cùng kỳ năm trước. Đây là nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất trong số 36 mặt hàng có giá trị nhập khẩu trên 1 tỷ USD. Tốc độ tăng nhập khẩu điện tử (57,1%) vượt xa tốc độ tăng xuất khẩu (46,2%), dẫn đến nhập siêu nhóm điện tử, máy tính và linh kiện ước đạt 32,0 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026.

Con số nhập siêu 32,0 tỷ USD phản ánh thực trạng Việt Nam đang đóng vai trò lắp ráp và gia công trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu, trong khi phần lớn linh kiện, chip bán dẫn và nguyên vật liệu điện tử được nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Tổng cán cân thương mại hàng hóa 5 tháng đầu năm 2026 nhập siêu 13,80 tỷ USD (cùng kỳ năm trước xuất siêu 5,1 tỷ USD), trong đó nhập siêu điện tử là cấu phần lớn nhất.

Thị trường nhập khẩu điện tử chủ yếu gồm Trung Quốc (tổng kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 92,6 tỷ USD) và Hàn Quốc (nhập siêu từ Hàn Quốc đạt 21,1 tỷ USD, tăng 72,5%). Mức độ phụ thuộc cao vào linh kiện nhập khẩu buộc ngành điện tử và các cơ quan quản lý phải đẩy mạnh chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước, giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Dữ liệu tài chính của các doanh nghiệp điện tử Việt Nam có thể tra cứu tại vnbis.com.

4. Dòng vốn FDI và cơ cấu đầu tư vào ngành chế tạo

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện tại Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức FDI thực hiện cao nhất của 5 tháng đầu năm trong vòng 5 năm qua. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (bao gồm sản xuất điện tử) dẫn đầu với 8,06 tỷ USD, chiếm 82,7% tổng FDI thực hiện.

Tính cả vốn đăng ký cấp mới và vốn điều chỉnh, tổng vốn FDI vào ngành chế biến, chế tạo đạt 14,52 tỷ USD, chiếm 70,4% tổng vốn FDI đăng ký và điều chỉnh (24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ). Các quốc gia đầu tư lớn nhất gồm: Singapore với 6,8 tỷ USD (45,9% tổng vốn đăng ký cấp mới), Hàn Quốc với 4,22 tỷ USD (28,4%), Trung Quốc với 1,79 tỷ USD (12,1%) và Nhật Bản với 712,6 triệu USD (4,8%).

Lao động trong các doanh nghiệp FDI tại thời điểm 01/5/2026 tăng 1,5% so với tháng trước và tăng 3,4% so với cùng thời điểm năm trước, phản ánh xu hướng mở rộng sản xuất đang tiếp diễn. Riêng ngành chế biến, chế tạo, số lao động tăng 1,2% so với tháng trước và tăng 3,5% so với cùng kỳ. Các nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục lựa chọn Việt Nam nhờ vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động dồi dào, chính sách ưu đãi thuế và khung pháp lý ngày càng hoàn thiện. Báo cáo phân tích ngành chuyên sâu có tại baocaonganh.com.

5. Thị trường xuất khẩu và cơ cấu nhóm hàng

Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026, với tổng kim ngạch 69,6 tỷ USD và xuất siêu đạt 60,4 tỷ USD (tăng 21,1% so với cùng kỳ). Các sản phẩm điện tử, máy tính và điện thoại đóng vai trò chủ đạo trong kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này. Liên minh châu Âu (EU) là thị trường xuất siêu lớn thứ hai với 18,1 tỷ USD (tăng 11,3%), trong khi xuất siêu sang Nhật Bản đạt 0,8 tỷ USD (giảm 13,2%).

Về cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026, nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 89,8% (193.710 triệu USD) tổng kim ngạch xuất khẩu, trong đó điện tử và máy tính đóng góp phần lớn nhất. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa toàn quốc trong 5 tháng đạt 445,12 tỷ USD (tăng 25,0% so với cùng kỳ), trong đó xuất khẩu tăng 19,5% và nhập khẩu tăng 30,8%.

Sự phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ (chiếm khoảng 32,3% tổng kim ngạch xuất khẩu) đặt ra yêu cầu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh các biến động chính sách thương mại quốc tế ngày càng khó lường. Trong khi đó, nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 92,6 tỷ USD (nhập siêu 62,5 tỷ USD, tăng 36,4%), phản ánh mức độ phụ thuộc cao của chuỗi cung ứng điện tử Việt Nam vào thị trường này.

6. Cơ hội và thách thức

Cơ hội:

Xuất khẩu điện tử tăng 46,2%, vượt xa tăng trưởng xuất khẩu chung (19,5%), phản ánh cầu toàn cầu đối với sản phẩm điện tử Việt Nam đang ở mức cao. FDI vào ngành chế biến, chế tạo đạt 14,52 tỷ USD (chiếm 70,4% tổng FDI), cho thấy các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục đặt cược vào năng lực sản xuất của Việt Nam. FDI thực hiện đạt 9,75 tỷ USD (mức cao nhất 5 năm qua) tạo nền tảng vật chất cho tăng trưởng sản xuất điện tử dài hạn. Vốn góp, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt 4,19 tỷ USD (tăng 46,7%), phản ánh xu hướng M&A quốc tế vào các doanh nghiệp nội địa ngày càng sôi động.

Thách thức:

IIP điện tử tăng 7,5% trong 5T/2026, thấp hơn 2,3 điểm phần trăm so với mức 9,8% năm 2025, cho thấy tốc độ tăng sản xuất đang có xu hướng chậm lại. Nhập siêu điện tử 32,0 tỷ USD phản ánh mức độ phụ thuộc cao vào linh kiện nhập khẩu, buộc ngành phải đầu tư mạnh hơn vào công nghiệp hỗ trợ và nghiên cứu phát triển trong nước. Tốc độ tăng nhập khẩu điện tử (57,1%) cao hơn tốc độ tăng xuất khẩu (46,2%) dẫn đến gia tăng nhập siêu, làm tổng cán cân thương mại chuyển từ xuất siêu 5,1 tỷ USD (5T/2025) sang nhập siêu 13,80 tỷ USD (5T/2026). Biến động địa chính trị và các chính sách thuế quan từ Hoa Kỳ (thị trường xuất khẩu lớn nhất chiếm 32,3% tổng kim ngạch) đặt ra rủi ro đáng kể cần theo dõi chặt chẽ trong các tháng tiếp theo.

Kết luận

Ngành điện tử Việt Nam duy trì vị thế là động lực xuất khẩu hàng đầu quốc gia trong 5 tháng đầu năm 2026, với kim ngạch 56.187 triệu USD (tăng 46,2%) và tỷ trọng 26,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Dòng vốn FDI mạnh mẽ vào ngành chế biến, chế tạo (14,52 tỷ USD, chiếm 70,4%) tạo nền tảng tăng trưởng bền vững cho các năm tiếp theo. Tuy nhiên, nhập siêu điện tử ở mức 32,0 tỷ USD và IIP điều chỉnh về 7,5% đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu.

Nhà đầu tư, ngân hàng và tổ chức tài chính có thể truy cập dữ liệu chi tiết về gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm các doanh nghiệp trong ngành điện tử, tại vnbis.com. Báo cáo ngành chuyên sâu và phân tích doanh nghiệp có tại baocaonganh.com và baocaocongty.com.

Nguồn dữ liệu: (1) Báo cáo Tình hình Kinh tế - Xã hội Tháng 5 và 5 Tháng Đầu Năm 2026, số 216/BC-CTK, Cục Thống kê, Bộ Tài chính, ngày 03/6/2026. (2) Cơ quan phát hành: Cục Thống kê (thuộc Bộ Tài chính). (3) Nguồn dữ liệu gốc: Cục Hải quan Việt Nam (số liệu XNK); Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (số liệu FDI); Vụ Ngân sách Nhà nước, Bộ Tài chính (số liệu ngân sách). (4) Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com