Xuất bản 07-2026

Ngành chè Việt Nam trước sức ép tái cấu trúc: Bài học từ Ceylon Tea và GI Ấn Độ

Xuất khẩu chè Việt Nam 5 tháng đầu 2026 đạt 43,17 nghìn tấn, giảm 7,09% về lượng, đứng trước sức ép tái cấu trúc khi giá bán thua xa Ceylon Tea và chè GI Ấn Độ.

Ngành chè Việt Nam trước sức ép tái cấu trúc: Bài học từ Ceylon Tea và GI Ấn Độ

1. Toàn cảnh xuất khẩu chè Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026

Xuất khẩu chè Việt Nam đang trải qua giai đoạn suy giảm cả về lượng lẫn trị giá, phản ánh sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ các cường quốc chè truyền thống. Theo số liệu của Cục Hải quan, xuất khẩu chè trong tháng 5/2026 đạt 8,8 nghìn tấn, trị giá 16,13 triệu USD, giảm 18,13% về lượng và giảm 14,09% về trị giá so với tháng 5/2025.

Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh năng suất của các quốc gia xuất khẩu chè lớn như Kenya, Ấn Độ và Sri Lanka dần phục hồi kể từ quý II/2026, qua đó gia tăng sức cạnh tranh đối với chè Việt Nam trên các thị trường xuất khẩu truyền thống. Trong khi đó, sự dịch chuyển của một số khách hàng lớn khỏi Việt Nam đã bộc lộ rủi ro phụ thuộc thị trường, buộc ngành chè phải nhìn nhận lại toàn bộ chiến lược sản xuất và thương mại.

Xuất khẩu chè Việt Nam theo thị trường chính, 5 tháng đầu năm 2026

Thị trường

Lượng 5T/2026 (nghìn tấn)

Trị giá 5T/2026 (triệu USD)

So với 5T/2025 về lượng (%)

So với 5T/2025 về trị giá (%)

Giá BQXK (USD/tấn)

Tổng xuất khẩu

43,17

74,67

-7,09

-2,54

1.729,78

Đài Loan

4,83

9,23

4,3

16,96

1.911

Trung Quốc

4,43

6,79

-9,77

-14,05

1.532

Pakistan

4,05

7,33

-70,65

-71,97

1.810

Nga

2,83

4,61

13,22

2,7

1.627

Hoa Kỳ

2,78

4,40

3,89

14,54

1.586

Thổ Nhĩ Kỳ

0,18

0,44

264,58

272,26

2.486

Philippines

0,65

1,89

84,23

93,65

2.896

Đức

0,13

0,80

127,59

184,87

6.073

(Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam)

2. Khoảng cách giá: Vì sao chè Việt Nam thua xa Ấn Độ và Sri Lanka

Mặc dù giá bình quân xuất khẩu chè Việt Nam đang cải thiện, khoảng cách với các đối thủ cạnh tranh chính vẫn còn rất lớn. Trong tháng 5/2026, giá bình quân xuất khẩu chè của Ấn Độ đạt khoảng 4.100 USD/tấn, trong khi ở phân khúc chè đen, giá bình quân xuất khẩu của Sri Lanka lên tới 4.910 USD/tấn. So với mức 1.829,6 USD/tấn của chè Việt Nam cùng kỳ, chênh lệch này tương đương hơn 2 đến 2,7 lần.

Theo phân tích của VITIC, sự chênh lệch mức giá giữa chè Việt Nam và chè của các quốc gia này không nằm ở năng suất hay điều kiện thổ nhưỡng, mà nằm ở chiến lược định vị thương hiệu, phương pháp chế biến và hệ sinh thái thương mại. Đây là điểm mấu chốt mà ngành chè Việt Nam cần giải quyết trong giai đoạn tái cấu trúc sắp tới.

3. Dịch chuyển bản đồ thị trường xuất khẩu

Cơ cấu thị trường xuất khẩu chè của Việt Nam đang có sự phân hóa rõ rệt. Nhờ lợi thế về khoảng cách địa lý, chi phí vận tải thấp và thói quen tiêu dùng tương đồng, Đài Loan tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, đạt hơn 4,8 nghìn tấn trong 5 tháng đầu năm, tăng 4,3% về lượng và tăng 16,96% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.

Ngược lại, Pakistan, vốn từng là khách hàng lớn nhất của chè Việt Nam, ghi nhận mức sụt giảm nghiêm trọng khi xuất khẩu giảm tới 70,65% về lượng và 71,97% về trị giá, chỉ còn đạt 4,05 nghìn tấn. Xuất khẩu sang Trung Quốc cũng chững lại, giảm 9,77% về lượng và 14,05% về trị giá, trong khi giá bình quân xuất khẩu sang thị trường này còn giảm thêm 4,75%.

4. Doanh nghiệp xuất khẩu chè dẫn đầu kim ngạch

Bức tranh cạnh tranh giữa các doanh nghiệp xuất khẩu chè trong nước cũng có sự phân hóa. Theo thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan, Công ty Cổ phần Chè Thiên Phú dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu 5 tháng đầu năm 2026 với 4,62 triệu USD, tiếp theo là Công ty TNHH Chè Á Châu với 4,15 triệu USD.

Top 8 doanh nghiệp xuất khẩu chè đạt kim ngạch cao nhất, 5 tháng đầu năm 2026

STT

Doanh nghiệp xuất khẩu

Trị giá (triệu USD)

1

Công ty Cổ phần Chè Thiên Phú

4,62

2

Công ty TNHH Chè Á Châu

4,15

3

Công ty TNHH MTV Thế Hệ Mới Phú Thọ

2,75

4

Tổng Công ty Chè Việt Nam - CTCP

1,85

5

Công ty TNHH XNK Nắng Mai

1,75

6

Công ty Cổ phần Phúc Long Heritage

1,58

7

Công ty TNHH Kiên và Kiên

1,52

8

Công ty Cổ phần XNK Nam Anh

1,51

(Số liệu thống kê sơ bộ, chỉ mang tính tham khảo)

5. Bài học tái cấu trúc từ Ceylon Tea và chỉ dẫn địa lý Ấn Độ

Sri Lanka duy trì được mức giá xuất khẩu cao nhờ chiến lược xây dựng thương hiệu quốc gia nhất quán trong nhiều thập kỷ. Mọi sản phẩm chè xuất khẩu của quốc gia này đều gắn liền với biểu tượng "Ceylon Tea", mang logo hình sư tử cầm gươm, một chứng nhận nghiêm ngặt do Hội đồng Chè Sri Lanka cấp nhằm đảm bảo 100% chè được trồng, thu hoạch và đóng gói tại Sri Lanka.

Trong khi đó, Ấn Độ thành công nhờ danh tiếng vùng trồng gắn với chỉ dẫn địa lý (GI), giúp người tiêu dùng quốc tế nhận diện rõ nguồn gốc và chất lượng sản phẩm ngay từ bao bì. Đây chính là hai mô hình tham chiếu mà ngành chè Việt Nam cần nghiên cứu áp dụng.

Để rút ngắn khoảng cách cạnh tranh, ngành chè cần thực hiện chiến lược tái cấu trúc đồng bộ trên ba trụ cột. Thứ nhất là đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển các dòng sản phẩm đặc trưng như bạch trà, hồng trà, trà hữu cơ gắn với câu chuyện văn hóa và đặc sản vùng miền để định vị lại phân khúc khách hàng cao cấp. Thứ hai là đầu tư công nghệ chế biến hiện đại, ưu tiên các công nghệ chiết xuất, sấy phun, cô đặc chân không và chuẩn hóa chuỗi lạnh nhằm tạo ra các sản phẩm giá trị cao như trà túi lọc, trà lên men và kombucha nền trà Việt, thay vì chỉ xuất khẩu chè đen nguyên liệu thô.

Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là định vị thương hiệu quốc gia gắn với chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể, nhằm tránh tình trạng bán nông sản thô nhưng mang nhãn hiệu nước ngoài. Việc tận dụng các hội chợ quốc tế và các cuộc thi chè uy tín trên thế giới cũng sẽ góp phần quảng bá hình ảnh chè Việt một cách bài bản hơn.

6. Cơ hội và thách thức nửa cuối năm 2026

Nửa cuối năm 2026, ngành chè Việt Nam đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức đan xen. Về cơ hội, giá bình quân xuất khẩu đang trong xu hướng cải thiện, cho thấy tín hiệu tích cực từ nỗ lực nâng cao giá trị gia tăng của doanh nghiệp. Các thị trường ngách như Đức, Thổ Nhĩ Kỳ và Philippines đang mở rộng nhanh, tạo dư địa đa dạng hóa thị trường thay vì phụ thuộc vào một vài khách hàng truyền thống.

Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Sự phục hồi năng suất của Kenya, Ấn Độ và Sri Lanka trong quý II/2026 dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt hơn về giá và thị phần. Đồng thời, việc một số khách hàng truyền thống như Pakistan giảm mạnh nhập khẩu cho thấy rủi ro tập trung thị trường vẫn hiện hữu, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động phân tán rủi ro thương mại.

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ, Số 27/2026, ra ngày 06/7/2026, do Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương phát hành; số liệu gốc tổng hợp từ Cục Hải quan Việt Nam. Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com