Xuất bản 06-2026
Lãi suất huy động Việt Nam tháng 6/2026: Phân hóa mạnh giữa ngân hàng quốc doanh và tư nhân, đỉnh điểm 10%/năm
Bối cảnh tài chính toàn cầu tháng 6/2026 hội tụ nhiều áp lực cộng hưởng: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,5% đến 3,75% với lập trường diều hâu dưới thời tân Chủ tịch Kevin Warsh, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) nâng lên 1% (mức cao nhất 31 năm) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng thêm 0,25 điểm phần trăm lên 2,25%. Trong bối cảnh đó, chỉ số Dollar Index (DXY) vượt ngưỡng 100 điểm và tỷ giá USD/VND tại Vietcombank chạm mức 26.431 đồng/USD vào ngày 18/6/2026, tiến sát trần biên độ cho phép.
1. Bối cảnh vĩ mô toàn cầu và áp lực lên thị trường lãi suất Việt Nam
Tháng 6/2026 đánh dấu thời điểm nhiều ngân hàng trung ương lớn đồng loạt điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng thắt chặt hoặc duy trì mặt bằng cao. Trong cuộc họp kết thúc ngày 17/6/2026, Fed giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,5% đến 3,75%, đồng thời nâng dự báo lạm phát toàn phần năm 2026 từ 2,7% lên 3,6% và lạm phát lõi lên 3,3%. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 5/2026 của Mỹ đạt 4,2% so với cùng kỳ năm trước, mức cao nhất trong 3 năm, trong khi chỉ số giá sản xuất (PPI) tăng 6,5% so với cùng kỳ và tăng 1,1% so với tháng trước, cao nhất kể từ tháng 11/2022.
Cùng ngày 16/6, BOJ nâng lãi suất chính sách ngắn hạn từ 0,75% lên 1% (mức cao nhất trong 31 năm), nhằm đối phó với rủi ro lạm phát từ đồng Yên yếu và xung đột Trung Đông. Một ngày sau, ECB tăng đồng loạt 3 loại lãi suất chủ chốt thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa lãi suất tiền gửi từ 2% lên 2,25% (lần tăng đầu tiên từ tháng 9/2023), nhằm ngăn nguy cơ lạm phát kéo dài khi Eurozone ghi nhận mức 3,2%. Tác động cộng hưởng khiến chỉ số DXY bật tăng 0,83% trong phiên ngày 17/6, chạm đỉnh 100,37 đến 100,57 điểm và duy trì vững trên ngưỡng 100 điểm cho đến ngày 18/6. Ngân hàng Thế giới (WB) trong báo cáo mới nhất cũng hạ dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 xuống 2,5%, mức thấp nhất từ năm 2019, so với mức tăng trưởng 2,9% năm 2025.
Tại Việt Nam, tỷ giá trung tâm do NHNN công bố ngày 18/6/2026 đạt 25.173 đồng/USD, tăng 52 đồng (0,21%) so với đầu năm. Tỷ giá bán ra tại Vietcombank chạm mức 26.431 đồng/USD, chỉ thấp hơn mức trần 26.432 đồng/USD đúng 1 đồng. Trên thị trường tự do, USD giao dịch ở mức 26.400 đến 26.420 đồng/USD, thấp hơn giá bán ngân hàng và cho thấy nhu cầu gom ngoại tệ ngoài luồng chưa quá căng thẳng. Áp lực tỷ giá này, kết hợp với tín hiệu thắt chặt từ các ngân hàng trung ương lớn, tạo nên môi trường buộc các ngân hàng thương mại Việt Nam phải cạnh tranh quyết liệt hơn trong việc thu hút nguồn vốn tiền đồng.
2. Bức tranh lãi suất huy động trực tuyến ngày 17/6/2026: Phân hóa từ 3,70% đến 7,30%
Bảng niêm yết lãi suất huy động trực tuyến tổng hợp từ 32 ngân hàng thương mại ngày 17/6/2026 cho thấy mức độ phân hóa lớn nhất từ cuối năm 2023 đến nay. Ở kỳ hạn 12 tháng, mức lãi suất cao nhất đạt 7,30%/năm tại ACB, trong khi mức thấp nhất chỉ là 3,70%/năm tại SCB, tạo ra biên độ chênh lệch 3,60 điểm phần trăm trong cùng một kỳ hạn trên cùng một thị trường.
Nhóm Big 4 (AGRIBANK, BIDV, VIETINBANK, VIETCOMBANK) duy trì đồng loạt ở mức 4,75%/năm cho kỳ hạn 1 và 3 tháng, 6,60%/năm cho kỳ hạn 6 và 9 tháng, 6,80%/năm cho kỳ hạn 12 và 18 tháng. Sự đồng nhất hoàn toàn trong biểu lãi suất của Big 4 phản ánh vai trò định hướng mặt bằng thị trường của nhóm ngân hàng quốc doanh và cam kết không kích động cuộc đua lãi suất gây mất ổn định hệ thống.
Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tạo ra bức tranh đa dạng hơn đáng kể. ACB niêm yết 7,30%/năm cho kỳ hạn 12 tháng (cao hơn Big 4 tới 0,50 điểm phần trăm). VCBNEO, MBV, PGBANK và VIB đều ở mức 7,00%/năm cùng kỳ hạn. Một số ngân hàng lại niêm yết thấp hơn mặt bằng chung đáng kể, như HDBANK chỉ ở mức 5,30%/năm kỳ hạn 12 tháng và PVCOMBANK ở mức 5,60%/năm (dù PVcomBank lại có mức lãi suất đặc biệt cao nhất toàn thị trường, chi tiết tại mục 3). SCB tiếp tục là trường hợp đặc biệt với lãi suất 3,70%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, thấp hơn Big 4 tới 3,10 điểm phần trăm, dẫn đến dòng tiền gửi tiếp tục dịch chuyển ra khỏi ngân hàng này.
Bảng 1: Lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng thương mại Việt Nam ngày 17/6/2026 (%/năm)
|
Ngân hàng |
1 tháng (%/năm) |
3 tháng (%/năm) |
6 tháng (%/năm) |
12 tháng (%/năm) |
18 tháng (%/năm) |
|
AGRIBANK |
4,75% |
4,75% |
6,60% |
6,80% |
6,80% |
|
BIDV |
4,75% |
4,75% |
6,60% |
6,80% |
6,80% |
|
VIETINBANK |
4,75% |
4,75% |
6,60% |
6,80% |
6,80% |
|
VIETCOMBANK |
4,75% |
4,75% |
6,60% |
6,80% |
6,80% |
|
ACB |
4,75% |
4,75% |
7,10% |
7,30% |
N/A |
|
LPBANK |
4,60% |
4,65% |
6,80% |
6,90% |
6,95% |
|
MBV |
4,60% |
4,75% |
7,00% |
7,00% |
7,00% |
|
VCBNEO |
4,75% |
4,75% |
7,00% |
7,00% |
7,00% |
|
VIB |
4,35% |
4,35% |
5,70% |
7,00% |
5,90% |
|
PGBANK |
4,75% |
4,75% |
6,90% |
7,00% |
6,80% |
|
MSB |
4,75% |
4,75% |
6,30% |
6,80% |
6,60% |
|
OCB |
4,75% |
4,75% |
6,60% |
6,90% |
6,80% |
|
BAC A BANK |
4,55% |
4,55% |
6,85% |
6,90% |
6,75% |
|
TECHCOMBANK |
4,35% |
4,65% |
6,55% |
6,75% |
5,85% |
|
MB |
4,50% |
4,70% |
5,80% |
6,35% |
6,35% |
|
VPBANK |
4,45% |
4,65% |
6,00% |
6,30% |
6,20% |
|
SACOMBANK |
4,50% |
4,50% |
6,40% |
6,60% |
6,60% |
|
NAM A BANK |
4,60% |
4,75% |
6,40% |
6,60% |
6,90% |
|
NCB |
4,70% |
4,75% |
6,30% |
6,50% |
6,70% |
|
HDBANK |
4,20% |
4,30% |
5,00% |
5,30% |
5,60% |
|
PVCOMBANK |
4,75% |
4,75% |
5,30% |
5,60% |
6,30% |
|
ABBANK |
3,80% |
4,00% |
6,25% |
6,25% |
5,80% |
|
SCB |
1,60% |
1,90% |
2,90% |
3,70% |
3,90% |
Nguồn: VITIC tổng hợp từ bảng niêm yết trực tuyến của các ngân hàng, ngày 17/6/2026
3. Lãi suất đặc biệt dành cho khách hàng VIP: Đỉnh 10%/năm và điều kiện áp dụng
Ngoài lãi suất niêm yết đại trà, một nhóm ngân hàng thương mại cổ phần duy trì chính sách lãi suất đặc biệt dành cho khách hàng gửi tiền lớn, với mức ưu đãi cao hơn đáng kể so với lãi suất thông thường và được áp dụng theo ngưỡng số dư tối thiểu riêng biệt. Xu hướng này phản ánh nhu cầu cấp bách của các ngân hàng trong việc thu hút nguồn vốn quy mô lớn, ổn định từ khách hàng tổ chức và cá nhân có thanh khoản cao, nhằm cân đối tốc độ tăng trưởng tín dụng cuối quý II/2026.
PVcomBank đang là ngân hàng niêm yết lãi suất đặc biệt cao nhất toàn thị trường, ở mức 10%/năm áp dụng cho kỳ hạn 12 và 13 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ, với điều kiện số dư từ 2.000 tỷ đồng. Mức lãi suất này cao hơn 4,40 điểm phần trăm so với lãi suất thông thường kỳ hạn 12 tháng của chính PVcomBank (5,60%/năm) và cao hơn 3,20 điểm phần trăm so với mặt bằng Big 4 cùng kỳ hạn. ABBank trước đây từng công bố mức 9,65%/năm cho kỳ hạn 13 tháng với điều kiện từ 1.500 tỷ đồng, tuy nhiên đã ẩn thông tin này trên website vào thời điểm tổng hợp số liệu ngày 17/6/2026.
MSB áp dụng 9%/năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng từ 500 tỷ đồng, cao hơn 2,50 đến 2,70 điểm phần trăm so với lãi suất thông thường (6,30% đến 6,50%). OCB niêm yết 8,5%/năm cho cả kỳ hạn 6 và 12 tháng đối với khoản từ 1.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, ngưỡng điều kiện đang có xu hướng giảm so với giai đoạn trước: ACB chỉ yêu cầu từ 200 tỷ đồng để hưởng lãi suất 7%/năm kỳ hạn 13 tháng, LPBank yêu cầu từ 300 tỷ đồng cho mức 7,2%/năm. Xu hướng này mở ra cơ hội tiếp cận lãi suất đặc biệt cho nhóm doanh nghiệp vừa và quỹ đầu tư tầm trung, không chỉ giới hạn ở các tổ chức tài chính quy mô lớn.
Bảng 2: Lãi suất huy động đặc biệt dành cho khách hàng VIP tại các ngân hàng thương mại Việt Nam (tháng 6/2026)
|
Ngân hàng |
Lãi suất đặc biệt (%/năm) |
Kỳ hạn áp dụng |
Điều kiện số dư tối thiểu |
Lãi suất thường cùng kỳ hạn (%/năm) |
|
PVcomBank |
10,00% |
Kỳ hạn 12-13 tháng |
Từ 2.000 tỷ đồng |
5,60% |
|
ABBank (*) |
9,65% |
Kỳ hạn 13 tháng |
Từ 1.500 tỷ đồng |
6,05% |
|
MSB |
9,00% |
Kỳ hạn 12-13 tháng |
Từ 500 tỷ đồng |
6,30 – 6,50% |
|
OCB |
8,50% |
Kỳ hạn 6-12 tháng |
Từ 1.000 tỷ đồng |
6,70 – 7,00% |
|
Nam A Bank |
8,30% |
Kỳ hạn 24 tháng |
Từ 500 tỷ đồng |
6,30% |
|
Vikki Bank |
7,90% |
Kỳ hạn 13 tháng |
Từ 999 tỷ đồng |
6,10% |
|
HDBank |
7,60% |
Kỳ hạn 13 tháng |
Từ 500 tỷ đồng |
5,40% |
|
LPBank |
7,20% |
Kỳ hạn 13 tháng |
Từ 300 tỷ đồng |
6,40% |
|
ACB |
7,00% |
Kỳ hạn 13 tháng |
Từ 200 tỷ đồng |
5,40% |
(*) ABBank đã ẩn thông tin trên website vào thời điểm tổng hợp. Số liệu dựa trên thông tin công bố trước đó của ngân hàng.
Nguồn: VITIC tổng hợp, Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 2 tháng 6/2026, Bộ Công Thương
4. Áp lực thanh khoản liên ngân hàng và phản ứng điều hành của NHNN
Thị trường liên ngân hàng tuần từ 15/6 đến 18/6/2026 ghi nhận áp lực thanh khoản đáng kể trước khi được hạ nhiệt nhờ can thiệp điều hành kịp thời. Lãi suất kỳ hạn qua đêm ghi nhận ở mức 3,85%/năm vào ngày 16/6, với tổng doanh số giao dịch đạt 8.060.640 tỷ đồng. Kỳ hạn 1 tuần ở mức 5,20%/năm, kỳ hạn 1 tháng lên tới 8,09%/năm và kỳ hạn 3 tháng ở mức 7,80%/năm. Trước đó, trong giai đoạn căng thẳng nhất, lãi suất qua đêm đã có lúc vọt lên trên 7%, phản ánh thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn cục bộ khi tốc độ giải ngân tín dụng cuối quý II/2026 vượt tốc độ huy động vốn.
Nguyên nhân sâu xa là sự mất cân đối kỳ hạn trong hệ thống: nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh trong khi phần lớn tiền gửi dân cư và doanh nghiệp tập trung ở kỳ hạn ngắn. Bối cảnh này phần nào lý giải đề xuất của NHNN trong dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019, theo đó nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% hiện tại lên 40% (tương đương mức áp dụng giai đoạn 2020 đến 2021). Đây là lộ trình đảo chiều: tỷ lệ này từng được giảm dần từ 40% xuống 37%, rồi 34% và chính thức về 30% từ ngày 1/10/2023. Nếu được thông qua, quy định mới sẽ mở rộng không gian tín dụng trung dài hạn nhưng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại.
Để ổn định thị trường, NHNN đã thực hiện đảo chiều bơm ròng mạnh qua kênh thị trường mở (OMO) với lãi suất chào thầu ổn định ở mức 4,5%/năm tại kỳ hạn 35 và 56 ngày. Đến phiên ngày 16/6, lượng tiền đáo hạn lớn chảy lại vào hệ thống giúp lãi suất qua đêm giảm sâu về mức 3,85%/năm. Song song đó, NHNN neo tỷ giá trung tâm xung quanh mức 25.165 đến 25.173 đồng/USD, chấp nhận để tỷ giá bán ra ngân hàng thương mại chạm trần biên độ, qua đó tránh phải tăng lãi suất điều hành và bảo vệ mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hai con số năm 2026 (Bộ Tài chính khẳng định không xây dựng kịch bản tăng trưởng dưới 10% tại cuộc họp báo quý II/2026 ngày 17/6).
Lãi suất cho vay mua nhà thả nổi tại các ngân hàng tư nhân đã chạm ngưỡng 14% đến 15%/năm, phản ánh áp lực chi phí vốn đầu vào đang truyền dẫn sang lãi suất đầu ra. Diễn biến này buộc nhà đầu tư cần theo dõi sát chỉ số biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng trong báo cáo tài chính quý II/2026.
5. Dòng vốn tiền gửi Q1/2026: Doanh nghiệp rút ròng, dân cư tiếp tục gửi thêm
Số liệu từ NHNN đến cuối tháng 3/2026 phản ánh hai xu hướng trái chiều trong dòng vốn tiền gửi. Tiền gửi của các tổ chức kinh tế tại hệ thống tổ chức tín dụng giảm khoảng 166.000 tỷ đồng (âm 2,69%) so với cuối năm 2025, xuống còn 6,014 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, tiền gửi dân cư tăng thêm 226.000 tỷ đồng (tăng 2,19%) lên 10,561 triệu tỷ đồng. Tổng tiền gửi khách hàng cá nhân và doanh nghiệp chỉ tăng 0,36% trong quý I/2026, mức thấp nhất so với cùng kỳ nhiều năm trước.
Phân tích báo cáo tài chính quý I/2026 của 27 ngân hàng trên sàn chứng khoán cho thấy có tới 12/27 ngân hàng ghi nhận lượng tiền gửi khách hàng sụt giảm. BIDV ghi nhận mức giảm lớn nhất với 82.031 tỷ đồng (âm 3,7%), xuống còn 2,14 triệu tỷ đồng. Techcombank giảm 19.103 tỷ đồng (âm 3,1%), Sacombank giảm 17.553 tỷ đồng (âm 2,8%), ACB giảm 16.071 tỷ đồng (âm 2,7%) và MB giảm 15.450 tỷ đồng (âm 1,7%). Xét theo tỷ lệ, VietBank và TPBank là hai ngân hàng giảm mạnh nhất, lần lượt âm 4,9% và âm 4,3%.
Các nhà phân tích nhìn nhận tín hiệu này không hoàn toàn tiêu cực: việc doanh nghiệp rút ròng hơn 166.000 tỷ đồng nhiều khả năng phản ánh nhu cầu vốn lưu động tăng và mở rộng đầu tư của khu vực sản xuất đang phục hồi, thay vì dấu hiệu mất niềm tin vào hệ thống. Trong khi đó, người dân tiếp tục ưu tiên gửi tiết kiệm khi lãi suất huy động đang hấp dẫn hơn so với nhiều kênh đầu tư khác. Chứng khoán chịu áp lực từ khối ngoại bán ròng, bất động sản dân dụng chưa phục hồi rõ ở phân khúc cao cấp, dẫn đến người dân tiếp tục ưu tiên gửi ngân hàng như kênh tích lũy an toàn. Dòng vốn hộ gia đình đang trở thành nguồn huy động chiến lược của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn hiện tại.
6. Tác động và hàm ý đối với nhà đầu tư tổ chức và doanh nghiệp
Từ góc độ cơ hội, mức lãi suất đặc biệt từ 7% đến 10%/năm đang tạo ra kênh sinh lợi hấp dẫn cho các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư và doanh nghiệp lớn có lượng tiền mặt nhàn rỗi đủ ngưỡng tối thiểu. Tuy nhiên, điều kiện số dư từ 200 tỷ đến 2.000 tỷ đồng yêu cầu nhà đầu tư phải đánh giá kỹ mức độ tín nhiệm và rủi ro thanh khoản của từng ngân hàng trước khi cam kết tiền gửi dài hạn.
Hồ sơ tài chính chi tiết của các ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm chỉ số NIM, tỷ lệ nợ xấu (NPL), hệ số an toàn vốn (CAR) và cơ cấu tiền gửi, có thể tra cứu thông qua cơ sở dữ liệu gần 1 triệu doanh nghiệp tại vnbis.com, phục vụ quá trình thẩm định (due diligence) và quản trị rủi ro đối tác. Báo cáo phân tích chuyên sâu về từng ngân hàng thương mại Việt Nam được cập nhật thường xuyên tại baocaocongty.com.
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn, mặt bằng lãi suất cho vay thả nổi 14% đến 15%/năm tại các ngân hàng tư nhân đặt ra áp lực đáng kể lên biên lợi nhuận, đặc biệt với các ngành có chu kỳ vốn dài như bất động sản, xây dựng và sản xuất hạ tầng. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có nhu cầu thanh toán ngoại tệ lớn cuối quý II nên chủ động sử dụng công cụ phái sinh tỷ giá (hợp đồng kỳ hạn Forward) để cố định chi phí, trong bối cảnh Fed duy trì quan điểm thắt chặt và DXY khó giảm sâu trong ngắn hạn.
Về thị trường chứng khoán, VN-Index đóng cửa ở mức 1.827,18 điểm ngày 18/6/2026, duy trì trên ngưỡng hỗ trợ tâm lý 1.800 điểm với giá trị giao dịch khớp lệnh ổn định từ 18.000 đến 22.000 tỷ đồng/phiên. Trong điều kiện thanh khoản liên ngân hàng còn căng thẳng, nên ưu tiên cổ phiếu ngân hàng có tỷ lệ CASA cao, nền tảng chất lượng tài sản tốt và trích lập dự phòng đầy đủ. Tránh nhóm ngân hàng nhỏ có chi phí huy động cao vượt mặt bằng hệ thống, vì áp lực co hẹp NIM trong báo cáo kết quả kinh doanh quý II/2026 sẽ dẫn đến định giá lại cổ phiếu.
Sự phân hóa lãi suất huy động hiện tại nhiều khả năng còn tiếp diễn trong quý III/2026 trước khi có điều chỉnh khi áp lực tỷ giá hạ nhiệt và Fed phát tín hiệu mềm hóa lập trường. Các phân tích và báo cáo ngành tài chính ngân hàng Việt Nam được cập nhật định kỳ tại baocaonganh.com.
Nguồn dữ liệu
(1) Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 2 tháng 6 năm 2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương
(2) Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ, Số 25/2026, ngày 22/6/2026, VITIC, Bộ Công Thương
(3) Tỷ giá USD/VND: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Vietcombank, ngày 18/6/2026
(4) Số liệu tiền gửi Q1/2026: NHNN; Báo cáo tài chính quý I/2026 của 27 ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam
(5) Chính sách tiền tệ quốc tế: Fed, BOJ, ECB; Triển vọng kinh tế toàn cầu 2026: Ngân hàng Thế giới (WB)
(*) Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com