Xuất bản 05-2026
Báo Cáo Ngành Dệt May Việt Nam Quý I/2026: Tăng Trưởng Chậm Lại, Áp Lực Chi Phí và Thách Thức Đơn Hàng Nhỏ
Xuất khẩu dệt may Việt Nam Q1/2026 đạt 10,76 tỷ USD, tăng chỉ 2,6% so cùng kỳ 2025. Phân tích nguyên nhân, cơ cấu thị trường và triển vọng ngành năm 2026.
10,76 tỷ USD là kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may và nguyên liệu của Việt Nam trong quý I/2026, tăng 2,6% so với cùng kỳ năm 2025. Con số trông có vẻ ổn định, nhưng đặt cạnh mức tăng 9,6% của quý I/2025, bức tranh hoàn toàn khác. Tốc độ tăng trưởng đã giảm hơn 3,7 lần chỉ trong một năm. Đây không phải một cú điều chỉnh nhỏ, mà là dấu hiệu của áp lực cơ cấu đang tích lũy từ nhiều phía cùng lúc.
|
Kim ngạch XK Q1/2026 |
Tăng trưởng Q1/2026 |
Tăng trưởng Q1/2025 |
Mục tiêu cả năm 2026 |
|
10,76 tỷ USD |
+2,6% |
+9,6% |
49 tỷ USD |
Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam (thống kê sơ bộ)
1. Bức Tranh Tổng Thể: Kim Ngạch và Tốc Độ Tăng Trưởng
Trong quý I/2026, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may và nguyên liệu (bao gồm hàng dệt may thành phẩm, xơ sợi, nguyên phụ liệu và vải kỹ thuật) đạt 10,758 tỷ USD, tăng 2,6% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng nhóm hàng dệt may thành phẩm đạt 8,863 tỷ USD, tăng 1,9% (so với mức tăng 9,6% cùng kỳ 2025).
Tháng 3/2026 ghi nhận sự phục hồi đáng kể về giá trị tuyệt đối, đạt 3,87 tỷ USD, tăng 33,9% so với tháng 2/2026 (phần lớn do tháng 2 có kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán), và tăng 4,0% so với tháng 3/2025. Xu hướng phục hồi tiếp diễn sang đầu quý II khi kim ngạch nửa đầu tháng 4/2026 đạt khoảng 1,708 tỷ USD, tăng 6,68% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/4/2026, toàn ngành đạt 12,47 tỷ USD, tăng 3,2% so với cùng kỳ 2025. Đây là mức tăng trưởng khiêm tốn so với kỳ vọng, nhất là khi ngành đặt mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD cho cả năm 2026, tức bình quân mỗi quý cần đạt xấp xỉ 12,25 tỷ USD.
Bối cảnh vĩ mô không hoàn toàn bất lợi: chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 4 tháng đầu năm 2026 tăng 9,2% so với cùng kỳ, ngành chế biến chế tạo tăng 10,0%. Nhưng riêng phân ngành da và các sản phẩm liên quan chỉ tăng 4,4%, còn giày dép da, một sản phẩm gắn liền với chuỗi cung ứng dệt may, giảm 4,1%. Bức tranh cho thấy sản xuất công nghiệp chung đang tốt hơn, nhưng dệt may đang tăng chậm hơn mức trung bình toàn ngành.
2. Cơ Cấu Nhóm Hàng: Nguyên Phụ Liệu Bứt Phá, Hàng May Chính Chậm Lại
Điểm đáng chú ý nhất trong cơ cấu xuất khẩu quý I/2026 là sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng, phản ánh sự chuyển dịch trong nhu cầu thị trường.
|
Nhóm hàng |
Kim ngạch Q1/2026 (tr. USD) |
Tháng 3/2026 (tr. USD) |
Tăng trưởng Q1 so Q1/2025 |
|
Tổng (dệt may + nguyên liệu) |
10.758,1 |
3.878,8 |
+2,6% |
|
Hàng dệt, may (thành phẩm) |
8.863,5 |
3.155,6 |
+1,9% |
|
Xơ, sợi dệt các loại |
1.077,0 |
437,6 |
+4,3% |
|
Nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày |
632,9 |
219,7 |
+12,7% |
|
Vải mành, vải kỹ thuật khác |
184,8 |
65,9 |
-3,3% |
Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam
Nhóm nguyên phụ liệu dệt, may, da, giày tăng mạnh nhất với 12,7%, phản ánh nhu cầu về linh kiện đầu vào từ các thị trường sản xuất trong khu vực, đặc biệt khi Trung Quốc, Campuchia và Bangladesh đang mở rộng công suất. Nhóm xơ sợi tăng 4,3%, cho thấy hoạt động dệt sợi trong nước vẫn duy trì được đà.
Ngược lại, nhóm vải mành và vải kỹ thuật giảm 3,3%, phản ánh nhu cầu đầu vào từ ngành công nghiệp ô tô và kỹ thuật đang chậm lại. Đây là tín hiệu đáng theo dõi, vì nhóm này thường có giá trị gia tăng cao hơn so với hàng dệt may thông thường.
3. Chủng Loại Xuất Khẩu: Áo Thun và Jacket Tăng Mạnh, Áo Sơ Mi Lao Dốc
Phân tích theo chủng loại cho thấy sự phân hóa rõ nét trong cơ cấu đơn hàng, phản ánh xu hướng tiêu dùng toàn cầu và sự thay đổi trong chiến lược mua hàng của các nhãn hàng quốc tế.
|
Chủng loại |
Kim ngạch Q1/2026 (tr. USD) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng trưởng so Q1/2025 |
|
Áo thun |
1.806,5 |
20,4% |
+15,6% |
|
Quần |
1.353,2 |
15,3% |
+1,8% |
|
Áo Jacket |
933,3 |
10,5% |
+20,3% |
|
Vải các loại |
699,2 |
7,9% |
+1,1% |
|
Áo sơ mi |
551,5 |
6,2% |
-26,4% |
|
Đồ lót |
536,0 |
6,0% |
-6,9% |
|
Quần áo BHLĐ |
254,0 |
2,9% |
-21,2% |
|
Bộ quần áo |
111,2 |
1,3% |
+26,8% |
|
Găng tay |
82,4 |
0,9% |
+13,1% |
Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam
Áo thun và áo Jacket là hai chủng loại dẫn đầu tăng trưởng, lần lượt tăng +15,6% và +20,3%. Hai mặt hàng này phù hợp với xu hướng tiêu dùng casual wear đang chiếm ưu thế tại Mỹ và EU. Tỷ trọng áo thun tăng từ 17,97% lên 20,38%, áo Jacket tăng từ 8,92% lên 10,53% trong cơ cấu xuất khẩu.
Đáng lo ngại nhất là áo sơ mi giảm 26,4%, xuống còn 551,5 triệu USD. Tỷ trọng của nhóm này trong cơ cấu chung rút từ 8,61% xuống còn 6,22%. Đây là mức giảm sâu nhất trong tất cả các chủng loại chính, phản ánh sự dịch chuyển của cầu thị trường từ formalwear sang sportswear và casualwear.
Quần áo bảo hộ lao động (BHLĐ) giảm 21,2% là tín hiệu cho thấy các nhà máy sản xuất công nghiệp tại các thị trường nhập khẩu đang cắt giảm đơn hàng thiết bị bảo hộ, phù hợp với bối cảnh PMI sản xuất toàn cầu đang giảm tốc.
4. Thị Trường Xuất Khẩu: Mỹ Trụ Vững, EU Bứt Phá, Nhật và Hàn Suy Yếu
Quý I/2026, Việt Nam xuất khẩu dệt may sang 153 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bốn thị trường lớn nhất gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc chiếm 75,1% tổng kim ngạch, nhưng đang có diễn biến phân hóa rõ rệt.
|
Thị trường |
Kim ngạch Q1/2026 (tr. USD) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng/giảm Q1/2025 (%) |
Tỷ trọng Q1/2025 (%) |
|
Mỹ |
3.928,2 |
44,3% |
+3,7% |
43,5% |
|
EU |
1.039,7 |
11,7% |
+13,2% |
10,3% |
|
Nhật Bản |
1.000,0 |
11,3% |
-6,7% |
12,3% |
|
Hàn Quốc |
735,2 |
8,3% |
-11,1% |
10,6% |
|
Trung Quốc |
328,8 |
3,7% |
+14,3% |
3,3% |
|
Anh |
205,8 |
2,3% |
+5,5% |
- |
|
Canada |
242,9 |
2,7% |
+1,0% |
- |
Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam
Mỹ tiếp tục là trụ cột xuất khẩu, chiếm 44,3% tổng kim ngạch (tăng từ 43,5% quý I/2025), đạt 3,928 tỷ USD, tăng 3,7%. Sự mở rộng thị phần tại Mỹ cho thấy hàng dệt may Việt Nam vẫn cạnh tranh tốt tại thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới, dù chỉ số niềm tin tiêu dùng Đại học Michigan của Mỹ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục 49,8 điểm vào tháng 4/2026 do áp lực giá cả từ xung đột Trung Đông.
EU là điểm sáng rõ nhất, tăng 13,2%, nâng tỷ trọng từ khoảng 10,3% lên 11,7%. Trong nội bộ EU, các thị trường tăng mạnh gồm Hà Lan (+30,4%), Italy (+22,1%), Ba Lan (+22,6%) và Thụy Điển (+35,9%). Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh hiệu quả từ Hiệp định EVFTA khi hàng Việt dần thay thế được nguồn hàng từ các nhà cung cấp khác.
Ngược lại, Nhật Bản giảm 6,7% và Hàn Quốc giảm 11,1%, hai thị trường quan trọng số 3 và 4 đều suy giảm đồng thời. Tỷ trọng của Nhật Bản rút từ 12,3% xuống 11,3%, Hàn Quốc từ 10,6% xuống 8,3%. Nguyên nhân chính là cạnh tranh gia tăng từ hàng Trung Quốc và các nhà sản xuất rẻ hơn tại Bangladesh và Myanmar, trong khi cầu tiêu dùng tại hai thị trường này vẫn yếu.
Một điểm đáng chú ý là Trung Quốc tăng tới 14,3%, đạt 328,8 triệu USD. Điều này phản ánh xu hướng Việt Nam đang gia tăng xuất khẩu nguyên phụ liệu và bán thành phẩm dệt may sang Trung Quốc để phục vụ chuỗi sản xuất nội địa của nước này, không chỉ đơn thuần là hàng may mặc thành phẩm.
5. Ba Áp Lực Đồng Thời: Nguyên Nhân Tăng Trưởng Chậm Lại
Tăng trưởng chậm lại không do một nguyên nhân đơn lẻ, mà là hệ quả của ba áp lực cộng hưởng cùng nhau Cầu toàn cầu phục hồi không đồng đều
Nhu cầu nhập khẩu dệt may toàn cầu năm 2026 chỉ tăng nhẹ. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, tổng cầu đang suy giảm do áp lực lạm phát nhập khẩu (đồng Yên và Won đều yếu, làm tăng chi phí hàng nhập khẩu). Cụ thể, PMI phi sản xuất Trung Quốc giảm xuống 49,4 điểm trong tháng 4/2026, phản ánh tiêu dùng nội địa yếu ở thị trường lớn nhất châu Á. Xu hướng đơn hàng đang dịch chuyển từ đặt số lượng lớn sang đặt nhỏ, yêu cầu giao hàng nhanh và linh hoạt cao hơn, tạo ra gánh nặng tổ chức sản xuất cho doanh nghiệp Việt.
Áp lực thứ hai: Chi phí đầu vào leo thang kỷ lục
Chỉ số PMI Việt Nam tháng 4/2026 ghi nhận chi phí đầu vào tăng với tốc độ nhanh nhất trong 15 năm, kể từ tháng 4/2011. Nguyên nhân chính là giá nhiên liệu và cước phí vận tải leo thang do xung đột tại Trung Đông. Khoảng 20% lượng dầu và khí thế giới đi qua eo biển Hormuz, việc đóng cửa hoặc bất ổn tại đây trực tiếp làm tăng chi phí vận chuyển và nguyên liệu toàn cầu. CPI tháng 4/2026 tăng 0,84% so với tháng trước, với giá dầu hỏa tăng 26,95% và giá gas tăng 35,3%.
Áp lực thứ ba: Cạnh tranh quốc tế gia tăng
Trung Quốc duy trì hoạt động sản xuất mở rộng tháng thứ hai liên tiếp với PMI 50,3 điểm vào tháng 4/2026, và đơn hàng xuất khẩu mới của nước này đạt mức cao nhất kể từ tháng 4/2024. Điều này nghĩa là Trung Quốc đang tích cực giành lại thị phần tại Nhật Bản và Hàn Quốc, hai thị trường truyền thống của Việt Nam. Cùng với đó, Bangladesh và Myanmar đang duy trì lợi thế chi phí nhân công thấp hơn, đặc biệt trong phân khúc hàng gia công giá rẻ.
6. Top Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Dệt May Quý I/2026
Dữ liệu từ Cục Hải quan Việt Nam cho thấy nhóm doanh nghiệp FDI tiếp tục chi phối bảng xếp hạng xuất khẩu dệt may, chiếm phần lớn trong top 10.
|
STT |
Doanh nghiệp |
Kim ngạch Q1/2026 (tr. USD) |
|
1 |
CÔNG TY TNHH GAIN LUCKY (VIỆT NAM) |
188,8 |
|
2 |
CÔNG TY TNHH MAY TINH LỢI |
163,1 |
|
3 |
CÔNG TY TNHH REGINA MIRACLE INTERNATIONAL VIỆT NAM |
160,9 |
|
4 |
CÔNG TY TNHH WORLDON (VIỆT NAM) |
134,5 |
|
5 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TIẾN |
120,2 |
|
6 |
CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU HÀ PHONG |
88,0 |
|
7 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG |
78,9 |
|
8 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TNG |
77,7 |
|
9 |
CÔNG TY TNHH YOUNGONE NAM ĐỊNH |
74,2 |
|
10 |
CÔNG TY TNHH CRYSTAL MARTIN (VIỆT NAM) |
68,6 |
Nguồn: Thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam (chỉ sử dụng để tham khảo)
Gain Lucky (Việt Nam) dẫn đầu với 188,8 triệu USD, tiếp theo là May Tinh Lợi (163,1 triệu USD) và Regina Miracle International (160,9 triệu USD). Đáng chú ý, trong top 5, chỉ có Tổng Công ty May Việt Tiến (120,2 triệu USD) là doanh nghiệp nội địa. Bốn vị trí còn lại đều thuộc về doanh nghiệp FDI, phản ánh thực trạng doanh nghiệp trong nước vẫn đang ở phân khúc thấp hơn trong chuỗi giá trị.
7. Triển Vọng và Định Hướng: Con Đường Đến 49 Tỷ USD Năm 2026
Mục tiêu xuất khẩu dệt may 49 tỷ USD năm 2026 đòi hỏi bình quân mỗi quý còn lại (Q2, Q3, Q4) phải đạt xấp xỉ 12,8 tỷ USD. Nhưng khi quý I chỉ đạt 10,76 tỷ USD với mức tăng 2,6%, áp lực dồn vào nửa cuối năm là rất lớn.
Tín hiệu tích cực từ EU (+13,2%) và thị trường Mỹ (+3,7%) cho thấy dư địa vẫn còn. Vốn FDI thực hiện 4 tháng đầu năm 2026 đạt 7,4 tỷ USD, tăng 9,8%, trong đó ngành công nghiệp chế biến chế tạo chiếm 82,7%. Đây là nền tảng cho năng lực sản xuất dệt may tiếp tục được mở rộng.
Ngành xác định ba hướng chuyển dịch chiến lược: (1) Nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu và tận dụng quy tắc xuất xứ từ EVFTA, CPTPP và các FTA khác để tăng giá trị xuất khẩu thực sự; (2) Đầu tư vào thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu, chuyển dần từ CMT (gia công hoàn toàn) sang ODM (tự thiết kế và sản xuất); (3) Chuyển đổi số và tự động hóa để đáp ứng xu hướng đơn hàng nhỏ, giao hàng nhanh.
Ở phía thị trường, việc Nhật Bản và Hàn Quốc suy giảm đặt ra câu hỏi về chiến lược đa dạng hóa. Xuất khẩu sang Canada (+1,0%), Australia (+8,1%) và một số thị trường mới tại châu Phi như Mozambique (tăng đột biến) là những tín hiệu ban đầu cho thấy doanh nghiệp đang chủ động tìm kiếm thị trường thay thế.
Rủi ro lớn nhất không nằm ở đơn hàng, mà ở chi phí đầu vào và chuỗi cung ứng năng lượng. Nếu xung đột Trung Đông tiếp tục kéo dài, chi phí vận tải và nguyên liệu sẽ duy trì ở mức cao, triệt tiêu một phần lợi thế cạnh tranh về giá của hàng dệt may Việt Nam. Đây là biến số nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp nhưng lại quyết định phần lớn hiệu quả xuất khẩu.
Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 1 tháng 5 năm 2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương; Bản tin Thông tin Thương mại Số 19/2026 (ngày 11/5/2026), VITIC, Bộ Công Thương; Số liệu thống kê xuất nhập khẩu của Cục Hải quan Việt Nam (thống kê sơ bộ);Báo cáo PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 4/2026, S&P Global; Số liệu CPI và IIP tháng 4/2026, Cục Thống kê (Bộ Tài chính)
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com