Xuất bản 05-2026

TOP DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU CÀ PHÊ VIỆT NAM QUÝ I/2026: VĨNH HIỆP DẪN ĐẦU VỚI 261 TRIỆU USD, GIÁ XUẤT KHẨU GIẢM 18,5%

Tính từ đầu năm đến ngày 15/4/2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt 691,5 nghìn tấn, trị giá 3,18 tỷ USD, tăng 0,7% về lượng nhưng giảm 18,5% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đảo chiều sau giai đoạn lập đỉnh trong năm 2025, phản ánh chu kỳ điều chỉnh của thị trường hàng hóa toàn cầu. Công ty TNHH Vĩnh Hiệp giữ vững vị trí số 1 với 261 triệu USD kim ngạch trong quý I/2026, tiếp theo là Tập đoàn Intimex (198,15 triệu USD) và XNK 2-9 Đắk Lắk (176,13 triệu USD). Sự hiện diện đồng thời của các doanh nghiệp Việt Nam thuần túy lẫn các tập đoàn đa quốc gia như Louis Dreyfus, Nestlé và Volcafe phản ánh cấu trúc ngành phân hóa rõ rệt giữa lực lượng thương mại nội địa và khối ngoại kiểm soát chuỗi chế biến sâu.

TOP DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU CÀ PHÊ VIỆT NAM QUÝ I/2026: VĨNH HIỆP DẪN ĐẦU VỚI 261 TRIỆU USD, GIÁ XUẤT KHẨU GIẢM 18,5%

1. Bức tranh tổng thể xuất khẩu cà phê quý I/2026

Theo thống kê sơ bộ của Cục Hải quan Việt Nam, tính từ đầu năm đến ngày 15/4/2026, tổng lượng cà phê xuất khẩu đạt 691,5 nghìn tấn, trị giá 3,18 tỷ USD. Mặc dù khối lượng tăng nhẹ 0,7% so với cùng kỳ năm 2025, trị giá xuất khẩu lại giảm mạnh 18,5%. Đây là hệ quả trực tiếp từ việc giá cà phê thế giới điều chỉnh sau giai đoạn leo thang kéo dài từ cuối 2024 đến đầu 2025, khi giá Robusta và Arabica lần lượt lập đỉnh nhiều năm.

Riêng kỳ 1 tháng 4/2026, xuất khẩu đạt 99,4 nghìn tấn, trị giá 422,9 triệu USD, tăng 15,4% về lượng nhưng giảm 15,1% về trị giá so với cùng kỳ năm ngoái. Tốc độ tăng lượng ở mức hai chữ số cho thấy doanh nghiệp trong nước đang tích cực đẩy hàng ra thị trường khi nguồn cung vụ thu hoạch 2025-2026 dồi dào, song áp lực giá bán vẫn là yếu tố cản trở tăng trưởng doanh thu.

Tính riêng nhóm thị trường xuất khẩu Robusta trong 3 tháng đầu năm 2026, tổng lượng đạt khoảng 532,2 nghìn tấn, trị giá khoảng 2,28 tỷ USD, phân bổ chủ yếu sang EU, Mỹ, Algeria và Nga. Phần còn lại của tổng kim ngạch đến từ Arabica, cà phê chế biến sâu và các chủng loại khác. Dù quy mô vẫn lớn, áp lực giá bán thu hẹp buộc nhiều doanh nghiệp phải tái cơ cấu sản phẩm theo hướng tăng tỷ trọng cà phê chế biến và Arabica chất lượng cao.

Bối cảnh vĩ mô trong nước tương đối thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Tổ chức xếp hạng Moody's nâng triển vọng tín dụng Việt Nam lên "Tích cực" với mức Ba2, trong khi FDI 4 tháng đầu năm đạt 7,4 tỷ USD, cao nhất 5 năm. Tuy nhiên, chỉ số PMI tháng 4/2026 chỉ đạt 50,5 điểm, thấp nhất 7 tháng, phản ánh sự chậm lại của đơn hàng xuất khẩu trong ngành chế biến nói chung, trong đó có ngành cà phê.

Nhà đầu tư cần tra cứu hồ sơ tài chính của các đối tác trong chuỗi cung ứng cà phê có thể sử dụng nền tảng tại baocaocongty.com.

2. Cơ cấu chủng loại: Robusta thống trị, Arabica tăng trưởng mạnh

Robusta tiếp tục chiếm vị thế chủ đạo với 491.385 tấn, trị giá 2,016 tỷ USD trong quý I/2026, chiếm hơn 73,3% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Giá xuất khẩu bình quân Robusta ước tính khoảng 4.103 USD/tấn trong quý I/2026. Dù khối lượng tăng 14,3%, trị giá giảm 10,9% phản ánh áp lực giảm giá bán. Nguyên nhân một phần đến từ việc các doanh nghiệp trong nước đẩy mạnh bán ra nhằm tận dụng sản lượng thu hoạch dồi dào, tạo thêm áp lực lên mặt bằng giá Robusta toàn cầu, vốn đã hạ nhiệt sau giai đoạn lập đỉnh năm 2025.

Điểm sáng đáng chú ý là cà phê Arabica, với mức tăng 22,1% về lượng và 21,1% về trị giá, đạt 41.142 tấn, trị giá 262,7 triệu USD. Giá bình quân Arabica ước tính khoảng 6.386 USD/tấn, cao hơn 55,6% so với Robusta, phản ánh sự phân khúc rõ ràng giữa hai thị trường. Sự tăng trưởng đồng thuận cả lượng lẫn giá phản ánh nhu cầu ổn định từ các thị trường cao cấp tại Bắc Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc, đồng thời cho thấy Việt Nam đang dần cải thiện được chất lượng và thương hiệu Arabica ở tầm quốc tế.

Cà phê chế biến ghi nhận 470,1 triệu USD trong quý I/2026, tăng 12,5%, cho thấy xu hướng dịch chuyển lên chuỗi giá trị cao hơn đang dần định hình lại cơ cấu ngành. Đây là tín hiệu tích cực vì cà phê chế biến thường mang lại biên lợi nhuận cao hơn đáng kể so với cà phê nhân xanh thô. Chủng loại Excelsa tuy chiếm tỷ trọng nhỏ song cũng ghi nhận mức tăng ấn tượng 96,6% về lượng và 66,4% về trị giá, đạt 175 tấn, trị giá 889 nghìn USD.

Bảng 1. Cơ cấu chủng loại cà phê xuất khẩu Việt Nam quý I/2026

Chủng loại

Lượng Q1/2026 (tấn)

Trị giá Q1/2026 (nghìn USD)

So Q1/2025 lượng

So Q1/2025 trị giá

Robusta

491.385

2.016.152

+14,3%

-10,9%

Arabica

41.142

262.745

+22,1%

+21,1%

Cà phê Excelsa

175

889

+96,6%

+66,4%

Cà phê chế biến

470.094

+12,5%

Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam

3. Thị trường tiêu thụ: EU là trụ cột, Trung Quốc bứt phá

Liên minh châu Âu duy trì vị trí thị trường tiêu thụ Robusta lớn nhất của Việt Nam với 271.255 tấn, trị giá 1,168 tỷ USD trong quý I/2026, tăng 23,8% về lượng. EU chiếm tới 51,3% tổng giá trị xuất khẩu Robusta Việt Nam trong quý, phản ánh sự phụ thuộc cao của ngành vào khối này. Nhu cầu từ EU tăng mạnh một phần do xu hướng tích trữ hàng hóa trước khi các quy định truy xuất nguồn gốc mới của EU chính thức áp dụng trong thời gian tới. Đây là yếu tố tạo nhu cầu ngắn hạn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh trong các quý sau khi doanh nghiệp EU đã đủ lượng tồn kho cần thiết.

Mỹ đứng thứ hai với 37.762 tấn, trị giá 162,4 triệu USD, tăng 23,1% về lượng nhưng trị giá giảm nhẹ 2,1% do giá xuất khẩu bình quân thấp hơn cùng kỳ. Sự tương phản giữa tăng lượng và giảm giá trị là dấu hiệu cho thấy cạnh tranh từ các nguồn cung khác, đặc biệt là Brazil và Việt Nam với nhau trên phân khúc cà phê pha trộn phổ thông tại Mỹ. Algeria nổi lên là điểm sáng khu vực với mức tăng 41,5% về lượng và 19,3% về trị giá, đạt 36.889 tấn, trị giá 160,6 triệu USD. Tốc độ tăng trưởng của Algeria phản ánh nhu cầu cà phê pha trộn tại thị trường Bắc Phi đang mở rộng nhanh chóng, mở ra cơ hội đa dạng hóa địa lý xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt Nam.

Nga đạt 34.437 tấn, trị giá 130,6 triệu USD, tăng 21,2% về lượng nhưng trị giá giảm 14% so với cùng kỳ. Khoảng cách lớn giữa tăng trưởng khối lượng và sụt giảm trị giá phản ánh áp lực trên chi phí logistics tuyến Đông Âu và mặt bằng giá thấp hơn cho thị trường này. Nhật Bản ghi nhận 26.258 tấn, trị giá 113,2 triệu USD, giảm 4,1% về lượng, cho thấy nhu cầu đang chững lại tại thị trường lâu đời này trong bối cảnh đồng yen tiếp tục yếu và người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu.

Đáng chú ý nhất là Trung Quốc với mức tăng đột biến 47,7% về lượng và 98,4% về trị giá, đạt 13.561 tấn, trị giá 69,15 triệu USD. Mức tăng trưởng gần gấp đôi về giá trị trong một quý xác nhận xu hướng tiêu thụ cà phê tăng tốc tại thị trường tỷ dân, được thúc đẩy bởi tầng lớp trung lưu đô thị mở rộng và văn hóa cà phê specialty phát triển nhanh ở các thành phố lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh và Thành Đô. Từ mức ước tính khoảng 34,8 triệu USD trong quý I/2025, Trung Quốc đã tăng vọt lên 69,15 triệu USD trong quý I/2026.

Bảng 2. Tham khảo thị trường xuất khẩu Robusta Việt Nam quý I/2026

Thị trường

Lượng Q1/2026 (tấn)

Trị giá (nghìn USD)

So Q1/2025 lượng

So Q1/2025 trị giá

EU

271.255

1.168.174

+23,8%

Mỹ

37.762

162.405

+23,1%

-2,1%

Algeria

36.889

160.590

+41,5%

+19,3%

Nga

34.437

130.552

+21,2%

-14,0%

Nhật Bản

26.258

113.200

-4,1%

Trung Quốc

13.561

69.150

+47,7%

+98,4%

Tổng (Robusta)

532.202

2.277.737

Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Báo cáo ngành cà phê và thống kê xuất nhập khẩu chi tiết theo thị trường được cập nhật tại baocaonganh.com.

4. Top 24 doanh nghiệp xuất khẩu cà phê dẫn đầu quý I/2026

Theo thống kê sơ bộ từ Cục Hải quan Việt Nam, 24 doanh nghiệp trong danh sách đạt tổng kim ngạch khoảng 2,28 tỷ USD trong quý I/2026, ước chiếm khoảng 82,6% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành trong cùng kỳ, cho thấy mức độ tập trung rất cao của nhóm doanh nghiệp dẫn đầu. Bức tranh phân hóa giữa nhóm doanh nghiệp Việt Nam và khối đa quốc gia phản ánh hai mô hình kinh doanh hoàn toàn khác biệt.

Nhóm doanh nghiệp Việt Nam dẫn đầu, gồm Vĩnh Hiệp (261 triệu USD), Tập đoàn Intimex (198,15 triệu USD), XNK 2-9 Đắk Lắk (176,13 triệu USD) và Cát Quế (147,93 triệu USD), phần lớn là các nhà xuất khẩu thương mại chuyên thu mua và xuất khẩu Robusta vùng Tây Nguyên, dựa trên lợi thế am hiểu vùng nguyên liệu và mạng lưới thu mua nông dân. Nhóm đa quốc gia như Louis Dreyfus (151,76 triệu USD), Nestlé Việt Nam (148,13 triệu USD), Volcafe (92,99 triệu USD), Sucden (62,80 triệu USD) và Olam (62,26 triệu USD) thường có lợi thế về chế biến, mạng lưới phân phối và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bảng 3. Top 24 doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đạt kim ngạch cao nhất quý I/2026

STT

Doanh nghiệp

Kim ngạch (nghìn USD)

1

Công ty TNHH Vĩnh Hiệp

261.035

2

Công ty CP Tập đoàn Intimex

198.153

3

Công ty TNHH MTV XNK 2-9 Đắk Lắk

176.131

4

Công ty TNHH TM và CB Louis Dreyfus Company VN

151.760

5

Công ty TNHH Nestlé Việt Nam

148.129

6

Công ty TNHH SX và TM Cát Quế

147.931

7

Công ty TNHH Tuấn Lộc Commodities

136.006

8

Công ty CP Intimex Mỹ Phước

108.288

9

Công ty TNHH Volcafe Việt Nam

92.998

10

Công ty TNHH NKG Việt Nam

76.487

11

Công ty CP Mascopex

67.268

12

Công ty CP Phúc Sinh

66.866

13

Công ty CP Tín Thành Đạt

65.695

14

Công ty TNHH Sucden Coffee Việt Nam

62.803

15

Công ty TNHH Olam Việt Nam

62.264

16

Công ty TNHH XNK Hoa Trang – Gia Lai

61.076

17

Công ty TNHH Sucafina Việt Nam

60.848

18

Công ty TNHH Cà phê Ngon

54.242

19

Công ty TNHH Thương phẩm Atlantic Việt Nam

52.225

20

Công ty TNHH Dakman Việt Nam

49.504

21

Công ty TNHH Cà phê Outspan Việt Nam

47.273

22

Công ty TNHH Minh Huy

45.251

23

Công ty TNHH Iguacu Việt Nam

42.226

24

Công ty CP Golden Coffee

42.047

Nguồn: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.

Để tra cứu thông tin tài chính và pháp lý chi tiết của từng doanh nghiệp trong danh sách, nhà đầu tư và đối tác kinh doanh có thể sử dụng nền tảng VNBIS tại vnbis.com.

5. Phân tích cấu trúc thị trường và định vị doanh nghiệp

Trong top 24, có thể phân nhóm theo nguồn vốn và mô hình kinh doanh thành ba tầng rõ rệt. Tầng 1 gồm các doanh nghiệp vốn nội địa thuần Việt Nam với quy mô trên 100 triệu USD, bao gồm Vĩnh Hiệp (261 triệu USD), Intimex (198 triệu USD), XNK 2-9 Đắk Lắk (176 triệu USD), Cát Quế (148 triệu USD), Tuấn Lộc Commodities (136 triệu USD) và Intimex Mỹ Phước (108 triệu USD). Tổng kim ngạch nhóm này đạt khoảng 1,03 tỷ USD, chiếm 45,3% kim ngạch top 24. Nhóm này phần lớn hoạt động theo mô hình thương mại xuất khẩu Robusta thô, thu mua từ nông dân hoặc đại lý vùng nguyên liệu Tây Nguyên.

Tầng 2 là các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam, gồm Louis Dreyfus (151,7 triệu USD), Nestlé (148,1 triệu USD), Volcafe (92,9 triệu USD), Sucden (62,8 triệu USD), Olam (62,3 triệu USD), Sucafina (60,8 triệu USD), Atlantic (52,2 triệu USD), Dakman (49,5 triệu USD), Outspan (47,3 triệu USD) và Iguacu (42,2 triệu USD). Tổng kim ngạch nhóm này đạt khoảng 769,8 triệu USD, chiếm 33,8% kim ngạch top 24. Các doanh nghiệp này thường kết hợp xuất khẩu Robusta nguyên liệu với chế biến sâu và xuất khẩu thành phẩm, tận dụng mạng lưới mua bán toàn cầu của tập đoàn mẹ.

Tầng 3 là nhóm doanh nghiệp Việt Nam tầm trung với kim ngạch từ 40-80 triệu USD, bao gồm NKG (76,5 triệu USD), Mascopex (67,3 triệu USD), Phúc Sinh (66,9 triệu USD), Tín Thành Đạt (65,7 triệu USD), Hoa Trang (61,1 triệu USD), Cà Phê Ngon (54,2 triệu USD), Minh Huy (45,3 triệu USD) và Golden Coffee (42,0 triệu USD). Tổng kim ngạch nhóm này đạt khoảng 478,8 triệu USD, chiếm 21,0% kim ngạch top 24. Một số doanh nghiệp trong nhóm này như Phúc Sinh và Cà Phê Ngon đã bắt đầu đầu tư vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu xuất khẩu sang thị trường cao cấp.

Mức độ tập trung thị trường cao, với Vĩnh Hiệp đơn lẻ chiếm 11,5% kim ngạch top 24 và 3 doanh nghiệp đứng đầu chiếm 27,9%, phản ánh lợi thế quy mô đáng kể trong việc tiếp cận khách hàng quốc tế lớn, đàm phán giá và quản lý logistics quốc tế. Tuy nhiên, sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong tầng 3 cho thấy thị trường vẫn có không gian cho các nhà xuất khẩu tầm trung nếu họ tập trung vào chuyên biệt hóa sản phẩm hoặc thị trường ngách.

6. Cơ hội và thách thức

Cơ hội: Nhu cầu cà phê toàn cầu tiếp tục mở rộng theo dự báo của USDA, với sản lượng toàn cầu vụ 2025-2026 ước đạt 178,8 triệu bao 60kg. EU duy trì tăng trưởng nhập khẩu mạnh 23,8%, tạo nền tảng doanh thu ổn định cho các nhà xuất khẩu Robusta Việt Nam. Trung Quốc ghi nhận mức tăng kim ngạch gần gấp đôi trong quý I/2026, xác nhận xu hướng tiêu thụ cà phê tăng tốc tại thị trường tỷ dân, với dư địa dài hạn còn rất lớn khi mức tiêu thụ bình quân đầu người còn thấp so với chuẩn Đông Bắc Á. Algeria và các thị trường Bắc Phi mới nổi mở ra kênh tăng trưởng mới với mức tăng 41,5% về lượng, giúp giảm thiểu rủi ro tập trung thị trường vào EU.

Cà phê chế biến tăng 12,5% là tín hiệu rõ ràng nhất về chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu theo hướng nâng giá trị gia tăng. Arabica tăng trưởng đồng thuận cả lượng lẫn giá, với giá bình quân cao hơn 55,6% so với Robusta, cho thấy cơ hội thực sự để đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện biên lợi nhuận xuất khẩu. Đây là định hướng chiến lược mà nhiều doanh nghiệp tầm trung đang hướng tới, đặc biệt là Phúc Sinh và Cà Phê Ngon.

Thách thức: Giá xuất khẩu Robusta giảm 10,9% dù lượng tăng 14,3% buộc các doanh nghiệp đối mặt với doanh thu thu hẹp và biên lợi nhuận bị bào mòn. Áp lực giá thấp có thể kéo dài khi nguồn cung toàn cầu dồi dào và tồn kho tại một số thị trường nhập khẩu vẫn còn ở mức cao. Ngoài áp lực giá bán, doanh nghiệp xuất khẩu cà phê cũng cần theo dõi rủi ro logistics, biến động địa chính trị và cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn khác như Brazil, Côte d'Ivoire và Uganda trên phân khúc Robusta. Chi phí phân bón tăng mạnh, với giá Ure đạt 857 USD/tấn trong quý I/2026, cao nhất 4 năm, trực tiếp đẩy chi phí sản xuất nông hộ lên cao, tạo áp lực lên lợi nhuận của toàn chuỗi từ nông dân đến xuất khẩu.

Các thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc ghi nhận mức sụt giảm kim ngạch, đòi hỏi chiến lược đa dạng hóa thị trường chủ động hơn trong các quý tiếp theo. Quy định mới của EU về phá rừng (EUDR), dù đã lùi lịch áp dụng, vẫn là áp lực dài hạn buộc doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc tốn kém, đặc biệt với các nhà xuất khẩu Robusta Tây Nguyên quy mô vừa và nhỏ.

7. Hàm ý cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư và đối tác thương mại quốc tế, danh sách top 24 là tấm bản đồ quan trọng để định hướng giao dịch và thẩm định đối tác. Các doanh nghiệp trong tầng 1 (trên 100 triệu USD) có năng lực cung ứng lớn và kinh nghiệm xuất khẩu lâu năm, song cần thẩm định kỹ về cấu trúc tài chính, tỷ lệ đòn bẩy và chính sách bảo hiểm giá hàng hóa. Đây là yếu tố quan trọng đặc biệt trong chu kỳ giá giảm như hiện nay, khi một số doanh nghiệp có thể đã mua nguyên liệu giá cao và đang phải xuất khẩu giá thấp.

Các nhà mua hàng quốc tế tìm kiếm Robusta chất lượng và đảm bảo nguồn gốc nên xem xét các doanh nghiệp như Phúc Sinh, Cà Phê Ngon hoặc NKG Việt Nam, vốn đã đầu tư vào chứng nhận và truy xuất nguồn gốc nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ EU và Nhật Bản. Đối với doanh nghiệp Việt Nam muốn nâng cao vị thế cạnh tranh, hai hướng đi chiến lược rõ ràng nhất là: thứ nhất, đẩy mạnh đầu tư vào chế biến sâu (cà phê rang xay, hoà tan, đóng gói) để nâng giá trị sản phẩm; thứ hai, phát triển danh mục Arabica chất lượng cao từ các vùng như Cầu Đất, Sơn La để tiếp cận phân khúc specialty coffee tăng trưởng nhanh tại EU, Mỹ và Hàn Quốc.

Để tra cứu và xác minh thông tin tài chính, pháp lý, rủi ro của các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê trong danh sách trên, nhà đầu tư và đối tác thương mại có thể sử dụng nền tảng dữ liệu doanh nghiệp VNBIS tại vnbis.com — nơi tổng hợp thông tin gần một triệu doanh nghiệp Việt Nam phục vụ nhu cầu thẩm định đối tác, đánh giá rủi ro và ra quyết định đầu tư.

Nguồn dữ liệu:

(1) Bản tin Thông tin Thương mại Kỳ 1 Tháng 5 năm 2026 – Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Bộ Công Thương (2) Cơ quan phát hành: Phòng Thông tin Thương mại và Truyền thông – VITIC (3) Nguồn dữ liệu gốc: Thống kê sơ bộ từ số liệu của Cục Hải quan Việt Nam (4) Lưu ý: Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo

 

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com