Xuất bản 05-2026

Ngành Ngân hàng Việt Nam quý I/2026: NIM co hẹp còn khoảng 2,9%, CAR phân hóa mạnh và cuộc đua tăng vốn cấp 1

Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 3,18% trong quý I/2026, đưa dư nợ tín dụng toàn hệ thống lên trên 19,18 triệu tỷ đồng theo số liệu được trích dẫn trong bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính – Tiền tệ, trong khi GDP cùng kỳ tăng 7,83%. Theo FiinRatings, biên lãi ròng (NIM) toàn ngành ngân hàng được ước tính giảm xuống còn khoảng 2,9% trong năm 2025, từ mức đỉnh 3,8% năm 2022, và nhiều khả năng tiếp tục duy trì dưới 3% trong năm 2026 khi chi phí huy động tiếp tục tăng. Cùng lúc đó, hệ số an toàn vốn (CAR) toàn ngành ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm ngân hàng quốc doanh, nhóm bốn ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn và các ngân hàng còn lại, phản ánh một chu kỳ tái cấu trúc nguồn vốn quan trọng của hệ thống tài chính Việt Nam.

Ngành Ngân hàng Việt Nam quý I/2026: NIM co hẹp còn khoảng 2,9%, CAR phân hóa mạnh và cuộc đua tăng vốn cấp 1

1. Bức tranh tổng quan ngành ngân hàng quý I/2026

Năm 2026 đánh dấu một bước chuyển dịch chiến lược trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Thay vì dựa vào việc bơm vốn ồ ạt, nền kinh tế đang ưu tiên chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) định hướng tăng trưởng tín dụng cho cả năm 2026 ở mức khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức 19% đã thực hiện trong năm 2025. Đây là tín hiệu rõ nét về việc kiểm soát chặt chẽ hơn nhằm tránh rủi ro nợ xấu và áp lực lên thanh khoản hệ thống.

Tính đến cuối quý I/2026, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 3,18%, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,18 triệu tỷ đồng theo số liệu được trích dẫn trong bản tin chuyên ngành của Bộ Công Thương. Mức tăng tín dụng này được đánh giá là vừa phải, đủ để hỗ trợ các động lực tăng trưởng chính mà không gây áp lực lạm phát quá mức. Trong khi đó, GDP quý I/2026 tăng 7,83% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh một mối tương quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, áp lực thanh khoản đã bộc lộ rõ nét hơn. Lãi suất bình quân liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm tại ngày 21/4/2026 tăng 0,99 điểm phần trăm lên mức 5,82%/năm, trong khi các kỳ hạn dài hơn dao động từ 6,52%/năm (kỳ hạn 1 tuần) đến 8,30%/năm (kỳ hạn 9 tháng). Điều này phản ánh sự thận trọng trong việc luân chuyển vốn giữa các tổ chức tín dụng và áp lực cân đối thanh khoản trước các mục tiêu tăng trưởng tín dụng. Để biết thêm thông tin chi tiết về các doanh nghiệp niêm yết trong ngành ngân hàng, bạn đọc có thể tham khảo dữ liệu tại baocaocongty.com.

2. Biên lãi ròng (NIM) co hẹp và áp lực chi phí vốn

Theo FiinRatings, biên lãi ròng (NIM) toàn ngành ngân hàng được ước tính giảm xuống khoảng 2,9% trong năm 2025, từ mức đỉnh 3,8% năm 2022, kéo theo tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) giảm nhẹ còn khoảng 1,4%, dù đã được hỗ trợ từ thu nhập ngoài lãi và cải thiện chi phí hoạt động. Sang năm 2026, NIM nhiều khả năng tiếp tục duy trì dưới 3% khi chi phí huy động tăng lên trong bối cảnh cạnh tranh nguồn vốn ngày càng gay gắt.

Áp lực chi phí vốn này không tách rời khỏi diễn biến thanh khoản. Trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng (19%) tiếp tục vượt xa tăng trưởng tiền gửi (11,4%), buộc các ngân hàng phải gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng và phát hành trái phiếu. Đồng thời, các chỉ số thanh khoản đều suy giảm, phản ánh việc rút bớt tài sản thanh khoản để duy trì đà tăng trưởng tín dụng cao.

Hệ quả là mặt bằng lãi suất huy động đã bắt đầu tăng từ cuối năm 2025 và tiếp tục đi lên trong năm 2026, đặc biệt ở các kỳ hạn dài. Tính đến ngày 23/4/2026, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng vẫn neo trên 7%/năm, với mức cao nhất ghi nhận tại LPBank (7,00%/năm), ACB (7,30%/năm kỳ hạn 18 tháng), VCBNeo (7,00%/năm) và VIB (7,00%/năm). Điều này không chỉ làm thu hẹp NIM mà còn buộc các ngân hàng phải điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn.

Bảng 1: Biên lãi ròng (NIM) phân hóa theo nhóm ngân hàng giai đoạn 2021 – 2025 (%)

Nhóm ngân hàng

2021

2022

2023

2024

1H2025

2025

Nhóm ngân hàng quốc doanh

3,0

3,3

2,8

2,8

2,5

2,1

Nhóm 4 NHTMCP tư nhân hàng đầu

3,0

3,2

3,3

3,3

3,1

3,0

Nhóm các NHTMCP còn lại

5,6

5,7

4,6

4,4

4,0

4,0

Nguồn: FiinRatings, Báo cáo Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026

Triển vọng lợi nhuận năm 2026 được FiinRatings dự báo sẽ phân hóa rõ rệt. Nhóm 4 ngân hàng TMCP tư nhân lớn có khả năng giữ NIM ổn định hơn nhờ lợi thế CASA (tiền gửi không kỳ hạn) và hệ sinh thái khách hàng, qua đó duy trì ROA trên trung bình ngành, dù không còn ở mức đỉnh. Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh chịu áp lực giảm NIM do tiếp tục thực hiện chính sách hỗ trợ lãi suất, với động lực lợi nhuận chuyển sang các nguồn như ngoại hối, vàng và thu hồi nợ. Trong khi đó, nhóm ngân hàng TMCP còn lại sẽ phân hóa mạnh nhất, phụ thuộc vào khả năng khai thác tín dụng bán lẻ và mở rộng nguồn thu ngoài lãi.

3. Hệ số an toàn vốn (CAR) phân hóa mạnh giữa các nhóm ngân hàng

Ở góc độ vốn, theo phân tích của FiinRatings, hạn chế về vốn vẫn là thách thức then chốt đối với toàn ngành, trong đó vốn cấp 1 (Tier 1 capital) là yếu tố quan trọng cần theo dõi. Vốn cấp 1 vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo nhưng mức độ phụ thuộc vào vốn cấp 2 đã tăng rõ từ năm 2024, chủ yếu qua phát hành trái phiếu cấp 2 của các ngân hàng quốc doanh và nhóm quy mô trung bình.

CAR toàn ngành nhìn chung ổn định nhưng phân hóa mạnh. Trong nửa đầu năm 2025, CAR giảm ở nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm nhỏ. Cụ thể, nhóm ngân hàng quốc doanh cải thiện CAR từ 9,2% lên 10,7% nhờ vốn cấp 2, nhóm 4 ngân hàng tư nhân lớn giảm nhẹ còn khoảng 12,7% do tài sản rủi ro tăng nhanh, các ngân hàng còn lại duy trì quanh 12% nhưng vẫn chịu áp lực tương tự.

Bảng 2: Hệ số an toàn vốn (CAR) theo nhóm ngân hàng nửa đầu năm 2025 (%)

Nhóm ngân hàng

CAR đầu kỳ

CAR 1H2025

Nhóm ngân hàng quốc doanh

9,2

10,7

Nhóm 4 NHTMCP tư nhân lớn

~13,0

12,7

Các NHTMCP còn lại

~12,5

~12,0

Nguồn: FiinRatings, Báo cáo Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026

Để cân bằng giữa tăng trưởng và yêu cầu vốn, các ngân hàng quốc doanh dự kiến tập trung tăng vốn cấp 1 thông qua giữ lại lợi nhuận và duy trì tăng trưởng tín dụng vừa phải. Các ngân hàng tư nhân lớn sẽ linh hoạt kết hợp nhiều công cụ vốn, trong khi các ngân hàng nhỏ có thể phải lựa chọn giữa tăng vốn cổ phần hoặc giảm tốc tăng trưởng. Yêu cầu vốn theo Basel III và lộ trình nới lỏng dần hạn mức tín dụng sẽ khiến tăng trưởng tín dụng phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng. Bạn đọc quan tâm có thể theo dõi thêm các báo cáo phân tích ngành tại baocaonganh.com.

4. Cơ cấu tín dụng: dịch chuyển sang bất động sản và bán lẻ

Theo phân tích của FiinRatings, cơ cấu tín dụng năm 2025 duy trì tỷ trọng ổn định ở cấp độ tổng thể với khoảng 54% cho doanh nghiệp và 46% cho bán lẻ. Tuy nhiên, ở cấp độ ngành kinh tế, một sự dịch chuyển đáng chú ý đã diễn ra. Tỷ trọng tín dụng đổ vào bất động sản và xây dựng đã tăng mạnh từ 13,4% năm 2024 lên 18,0% trong ước tính cả năm 2025, trong khi tín dụng cho thương mại lại giảm từ 25,9% xuống 20,1%, phản ánh xu hướng dịch chuyển dòng vốn sang các lĩnh vực có vòng quay vốn dài hơn.

Bảng 3: Cơ cấu tín dụng ngân hàng Việt Nam theo lĩnh vực giai đoạn 2024 – 2025 (%)

Lĩnh vực

Năm 2024

1H2025

2025E

Bất động sản và xây dựng

13,4

18,3

18,0

Sản xuất

16,4

13,3

15,7

Dịch vụ cộng đồng và cá nhân

18,8

22,0

19,5

Thương mại

25,9

21,8

20,1

Nông nghiệp và lâm nghiệp

5,8

2,1

2,2

Khác

19,6

22,5

24,6

Nguồn: FiinRatings, Báo cáo Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026

Xét theo nhóm ngân hàng, xu hướng tăng trưởng tín dụng đang có sự phân hóa khá rõ. Nhóm 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn đang dẫn dắt đà phục hồi, với tín dụng bán lẻ tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, trong khi tín dụng doanh nghiệp đạt tốc độ cao hơn, khoảng 30% mỗi năm. Các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại tiếp tục phục hồi từ mức đáy năm 2022, với tín dụng doanh nghiệp duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm, nhưng mảng bán lẻ vẫn tăng chậm hơn, dưới 10% mỗi năm. Đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp trong năm 2025 đạt khoảng 15% so với năm trước, gần tương đương với tốc độ tăng của tín dụng bán lẻ.

NHNN đã có những điều chỉnh đáng chú ý về kiểm soát hạn mức tín dụng trong năm 2026. Cụ thể, trong quý I/2026, mức tăng trưởng tín dụng của mỗi ngân hàng không được vượt quá 25% tổng hạn mức tín dụng được giao cho cả năm 2026. Đồng thời, NHNN tiếp tục định hướng kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là bất động sản. Đây là các biện pháp tránh tăng trưởng tín dụng nóng tập trung vào đầu năm và hạn chế rủi ro tập trung theo ngành, đặc biệt sau giai đoạn tín dụng bất động sản tăng nóng trong nửa cuối năm 2025.

5. Nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng năm 2026

Chất lượng tài sản dù cải thiện trong năm 2025 cũng tiềm ẩn rủi ro đảo chiều. Theo FiinRatings, tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành duy trì quanh 1,9% và nợ cần chú ý (SML) giảm xuống khoảng 1,2%, chủ yếu nhờ tăng trưởng tín dụng nhanh và đẩy mạnh xóa nợ. Tuy nhiên, khi tăng trưởng tín dụng chậm lại và hoạt động xóa nợ trở về mức bình thường, áp lực nợ xấu có thể gia tăng trở lại, kéo theo nhu cầu trích lập dự phòng lớn hơn.

Theo Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), mặc dù tỷ lệ nợ xấu nội bảng đang được kiểm soát trong giới hạn cho phép, quy mô nợ xấu tiềm ẩn và các khoản nợ đã được cơ cấu lại vẫn còn lớn, phản ánh những khó khăn của khu vực doanh nghiệp chưa được xử lý triệt để. Đáng chú ý, rủi ro nợ xấu hiện nay có xu hướng tập trung theo ngành, đặc biệt ở các lĩnh vực như bất động sản, xây dựng, xuất khẩu và các ngành phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế.

Năm 2026 được xem là thời điểm bản lề đối với hệ thống ngân hàng. Việc xử lý nhanh và dứt điểm các khoản nợ xấu không chỉ giúp cải thiện hệ số an toàn vốn mà còn mở ra dư địa cho tăng trưởng tín dụng trong chu kỳ mới. Thời gian qua, nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành hoặc sửa đổi, gồm Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Luật sửa đổi năm 2025 và Nghị định 304/2025/NĐ-CP về thu giữ tài sản bảo đảm, góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn lớn trong xử lý nợ xấu.

6. Làn sóng huy động vốn ngoại và triển vọng tăng vốn cấp 1

Ngay từ đầu năm 2026, làn sóng tăng tốc huy động vốn ngoại của ngành Ngân hàng Việt Nam đã diễn ra mạnh mẽ, trong bối cảnh áp lực tăng vốn, yêu cầu chuẩn hóa theo Basel III và kỳ vọng nâng hạng thị trường ngày càng rõ nét. Tại BIDV, ngân hàng đã hoàn tất chào bán riêng lẻ hơn 263 triệu cổ phiếu, với tỷ lệ phân phối thành công lên tới 98,24%. Đáng chú ý, nhà đầu tư nước ngoài đã mua gần 116 triệu cổ phiếu, cho thấy sức hút đáng kể của cổ phiếu ngân hàng Việt Nam.

Tâm điểm của thị trường M&A được dự báo sẽ thuộc về kế hoạch chào bán 6,5% vốn của Vietcombank. Nếu thành công, thương vụ này có thể mang về từ 1,3 đến 1,4 tỷ USD, tương đương các giao dịch lớn trước đây như thương vụ VPBank bán 15% vốn cho đối tác Nhật Bản. VPBank cũng đang lên kế hoạch phát hành riêng lẻ hơn 264 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài, với mục tiêu nâng vốn điều lệ lên hơn 106.000 tỷ đồng.

Theo Nghị định 69/2025/NĐ-CP, một số ngân hàng tham gia nhận chuyển giao tổ chức tín dụng yếu kém được phép nâng trần sở hữu nước ngoài lên tối đa 49%. Trong bức tranh nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ tháng 9/2026, nhóm ngân hàng nổi lên như một trong những trụ cột thu hút dòng vốn ngoại. Theo các tổ chức phân tích, khi thị trường được nâng hạng, Việt Nam có thể thu hút từ vài tỷ đến hơn 10 tỷ USD vốn ngoại, trong đó ngân hàng sẽ là nhóm hưởng lợi lớn.

7. Triển vọng và thách thức ngành ngân hàng năm 2026

Kết quả kinh doanh quý I/2026 của các ngân hàng đầu ngành đang phản ánh khá rõ xu hướng phân tầng. LPBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 2.826 tỷ đồng, với dư nợ cho vay khách hàng đạt 403.026 tỷ đồng, tăng 2,9% so với cuối năm 2025 và tăng 14,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Huy động thị trường 1 đạt 409.657 tỷ đồng, tăng 17,9% so với cùng kỳ. Trong khi đó, ACB ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 5.400 tỷ đồng, tăng 55% so với quý trước và 17% so với cùng kỳ năm trước, với tổng tài sản vượt mốc 1 triệu tỷ đồng và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) được kiểm soát ở mức 32%.

Tổng thể, lợi nhuận ngành ngân hàng không chỉ chịu áp lực suy giảm mà còn bước vào giai đoạn phân tầng rõ rệt, khi năng lực vốn, thanh khoản và cấu trúc thu nhập trở thành yếu tố quyết định vị thế của từng ngân hàng. Mức tăng trưởng tín dụng 3,18% trong quý đầu năm là một khởi đầu hợp lý, thể hiện tính chủ động trong điều hành, không thúc đẩy tăng trưởng bằng mọi giá mà ưu tiên sự bền vững.

Tuy nhiên, ngành ngân hàng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức quan trọng. Thứ nhất, NIM tiếp tục co hẹp dưới 3% trong khi chi phí huy động chưa có dấu hiệu giảm nhanh do áp lực thanh khoản hệ thống. Thứ hai, CAR phân hóa mạnh sẽ buộc các ngân hàng nhỏ phải lựa chọn giữa tăng vốn cổ phần hoặc giảm tốc tăng trưởng. Thứ ba, rủi ro nợ xấu tập trung theo ngành, đặc biệt ở bất động sản và xây dựng, đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải thận trọng hơn trong việc phân bổ tín dụng.

Ở chiều ngược lại, các cơ hội cũng đang mở ra. Triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán từ tháng 9/2026 sẽ tạo dư địa thu hút vốn ngoại quy mô lớn, trong khi việc nới room ngoại lên 49% theo Nghị định 69/2025/NĐ-CP giúp các ngân hàng có thêm dư địa tăng vốn cấp 1 thông qua phát hành riêng lẻ. Đồng thời, định hướng tín dụng ưu tiên chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn của NHNN, kết hợp với việc đẩy mạnh xử lý nợ xấu theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 sửa đổi, được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng vững chắc hơn cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.

Trong bối cảnh đó, các nhà đầu tư, doanh nghiệp và tổ chức tài chính theo dõi ngành ngân hàng Việt Nam cần đặc biệt chú trọng đến ba chỉ số then chốt: NIM của từng nhóm ngân hàng, CAR và cấu trúc vốn cấp 1 so với vốn cấp 2, cũng như tỷ trọng nợ xấu tiềm ẩn theo ngành. Thông tin chi tiết về từng doanh nghiệp niêm yết trong ngành có thể tham khảo tại vnbis.com và baocaocongty.com.

Nguồn dữ liệu: Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành "Tài chính – Tiền tệ" số 17+18/2026, kỳ 27/4 đến 04/5/2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương). Dữ liệu phân tích chuyên sâu về NIM, CAR, cơ cấu tín dụng, NPL và SML: FiinRatings, Báo cáo "Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026". Số liệu vĩ mô và tăng trưởng tín dụng: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê. Số liệu kết quả kinh doanh ngân hàng: Báo cáo tài chính quý I/2026 của LPBank, ACB và thông tin từ VAMC. Số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.

 

Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com