Xuất bản 05-2026
KINH TẾ VIỆT NAM THÁNG 4/2026: IIP TĂNG 9,9%, PMI THẤP NHẤT 7 THÁNG VÀ CPI TĂNG 5,46%
Tháng 4/2026, kinh tế Việt Nam ghi nhận bức tranh hai mảng tương phản rõ nét: sản xuất công nghiệp tiếp tục tăng tốt với IIP tăng 9,9% so với cùng kỳ, FDI thực hiện đạt 7,40 tỷ USD trong 4 tháng, cao nhất 5 năm cùng kỳ, trong khi PMI sản xuất giảm xuống 50,5 điểm, thấp nhất 7 tháng, đơn hàng mới giảm lần đầu sau 8 tháng tăng liên tiếp. Áp lực lạm phát leo thang khi CPI tháng 4 tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, vượt xa mục tiêu kiểm soát dưới 4,5% của Chính phủ. Moody's đồng thời nâng triển vọng tín nhiệm Việt Nam từ "Ổn định" lên "Tích cực", phản ánh niềm tin quốc tế vào nền kinh tế vẫn được bảo toàn.
1. SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP: ĐIỂM SÁNG NHƯNG ĐÀ HỒI PHỤC CÓ DẤU HIỆU CHẬM LẠI
Theo báo cáo của Cục Thống kê, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 4/2026 ước tăng 3,0% so với tháng trước và tăng 9,9% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng đáng khích lệ, phản ánh khu vực sản xuất vẫn duy trì được động lực tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động.
Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, IIP tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực tăng trưởng chính với mức tăng 10,0%, buộc toàn ngành sản xuất phải duy trì nhịp độ cao dù áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào leo thang theo giá năng lượng thế giới.
Tuy nhiên, tín hiệu thận trọng đang xuất hiện. Dù IIP tổng thể vẫn tích cực, các chỉ số sớm hơn như PMI và đơn hàng mới đang cảnh báo đà cải thiện có thể sẽ chậm lại trong quý II/2026. Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước bài toán kép: duy trì tăng trưởng sản lượng trong khi biên lợi nhuận bị bào mòn bởi chi phí đầu vào tăng mạnh nhất kể từ năm 2011.
2. PMI THÁNG 4/2026: ĐƠN HÀNG MỚI GIẢM LẦN ĐẦU SAU 8 THÁNG
Chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 4/2026 theo S&P Global đã giảm xuống 50,5 điểm, thấp nhất trong 7 tháng gần đây. Mặc dù chỉ số vẫn nằm trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy hoạt động sản xuất vẫn mở rộng, song tốc độ cải thiện đã chậm hơn đáng kể so với các tháng trước.
Đáng chú ý nhất là số lượng đơn đặt hàng mới giảm lần đầu tiên sau 8 tháng tăng liên tiếp, dẫn đến lo ngại nhu cầu thị trường đang có dấu hiệu suy yếu trước áp lực lạm phát toàn cầu và tăng trưởng kinh tế châu Âu giảm tốc. Chi phí đầu vào tăng mạnh nhất kể từ năm 2011 do giá năng lượng và nguyên vật liệu leo thang, tạo thêm áp lực lên doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất, cắt giảm nhân sự và thận trọng hơn trong hoạt động kinh doanh, khiến tâm lý kinh doanh suy giảm xuống mức thấp. Đây là cảnh báo cần theo dõi sát trong các tháng tới, đặc biệt nếu căng thẳng địa chính trị Trung Đông tiếp tục đẩy giá năng lượng lên cao.
3. LẠM PHÁT VƯỢT 5%: GIÁ NĂNG LƯỢNG VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG LÀ NGUYÊN NHÂN CHÍNH
CPI tháng 4/2026 tăng 0,84% so với tháng trước và tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do giá gas, vật liệu xây dựng và dịch vụ ăn uống tăng theo đà tăng của chi phí vận chuyển và giá nhiên liệu thế giới. Đây là mức tăng đáng lo ngại, cho thấy áp lực lạm phát đã tăng rõ rệt so với các tháng trước và cần được theo dõi chặt chẽ trong quý II/2026.
Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, CPI bình quân tăng 3,99% trong khi lạm phát cơ bản tăng 3,89% so với cùng kỳ năm trước. Xu hướng tăng của lạm phát cơ bản, tuy nhiên, phản ánh áp lực giá không chỉ đến từ yếu tố tạm thời mà còn từ cấu trúc chi phí sản xuất ngày càng leo thang.
Ngân hàng Nhà nước tiếp tục điều tiết linh hoạt qua kênh thị trường mở OMO nhằm hỗ trợ ổn định mặt bằng lãi suất và thanh khoản hệ thống, trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng qua đêm đã tăng lên 7,05%/năm trong tuần đầu tháng 5/2026.
4. FDI: CAO NHẤT 5 NĂM CÙNG KỲ, NIỀM TIN NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC DUY TRÌ
Bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu, vốn FDI thực hiện trong 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 7,40 tỷ USD, tăng 9,8% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm qua. Kết quả này phản ánh niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào môi trường sản xuất và tăng trưởng của Việt Nam vẫn được duy trì vững chắc.
Tổng vốn FDI đăng ký tính đến ngày 27/4/2026 đạt 18,24 tỷ USD, tăng mạnh 32,0% so với cùng kỳ năm trước. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh Việt Nam tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các dòng vốn sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực.
5. THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH: VN-INDEX CHẠM 1.905 ĐIỂM, MỐC CAO MỚI CỦA THỊ TRƯỜNG
Tuần từ 4/5 đến 7/5/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ ấn tượng khi VN-Index chạm mức 1.905,69 điểm trong phiên giao dịch ngày 7/5/2026, đánh dấu một mốc cao mới của thị trường theo số liệu của bản tin VITIC số 19/2026.
Nhóm Vingroup (VIC, VHM) đóng vai trò đầu tàu kéo chỉ số, chỉ riêng hai cổ phiếu này đã đóng góp hơn 23 điểm cho VN-Index trong phiên 7/5. Sacombank (STB) cũng gây ấn tượng mạnh khi tăng kịch trần với thanh khoản dẫn đầu thị trường. Tuy nhiên, dòng tiền phân hóa cực kỳ rõ nét, tập trung vào Bluechips thay vì lan tỏa sang Midcap và Smallcap, phản ánh tâm lý thận trọng vẫn hiện hữu.
Khối ngoại tiếp tục bán ròng mạnh, trung bình hơn 1.000 tỷ đồng mỗi phiên, trong đó ACB, FPT và HPG là những mã bị bán mạnh nhất. Dư nợ margin tại các công ty chứng khoán đang ở mức cao kỷ lục, tạo rủi ro nếu có nhịp điều chỉnh bất ngờ. Thanh khoản duy trì ở mức 21.000 đến 24.000 tỷ đồng mỗi phiên.
6. TỶ GIÁ VÀ VÀNG: BIẾN ĐỘNG HAI CHIỀU THEO ĐỊA CHÍNH TRỊ TRUNG ĐÔNG
Tỷ giá USD/VND trong tuần từ 4/5 đến 7/5/2026 ghi nhận diễn biến tương đối ổn định. Ngày 7/5/2026, tại Vietcombank, tỷ giá bán ra ở mức 26.368 đồng/USD, tăng 8 đồng so với trước kỳ nghỉ lễ. Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố ngày 7/5 là 25.113 đồng/USD. So với đầu năm 2026, tỷ giá chiều bán ra gần như không thay đổi, giảm 9 đồng, phản ánh sự điều hành linh hoạt và chủ động của Ngân hàng Nhà nước.
Trên thị trường tự do, biến động mạnh hơn so với hệ thống ngân hàng. Chỉ số DXY dao động quanh ngưỡng 98,28 điểm, chịu áp lực từ các tín hiệu tích cực của đàm phán Mỹ và Iran liên quan đến mở lại eo biển Hormuz, dẫn đến USD suy yếu và giá vàng tăng mạnh.
7. MOODY'S NÂNG TRIỂN VỌNG: TÍN HIỆU TÍCH CỰC NHƯNG RỦI RO HỆ THỐNG NGÂN HÀNG CÒN ĐÓ
Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Moody's đã nâng triển vọng của Việt Nam từ mức "Ổn định" lên "Tích cực" và khẳng định xếp hạng tín nhiệm Ba2. Đây là sự ghi nhận quan trọng từ cộng đồng tài chính quốc tế, phản ánh niềm tin vào khả năng cải thiện hồ sơ tín nhiệm của Việt Nam trong trung hạn.
Moody's đánh giá chất lượng thể chế và quản trị của Việt Nam đang được cải thiện rõ rệt thông qua cải cách thủ tục hành chính, pháp luật và khu vực công từ cuối năm 2024. Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Hoa Kỳ cũng đã giảm bớt so với dự kiến trước đó.
Tuy nhiên, Moody's cũng lưu ý các vấn đề rủi ro của hệ thống ngân hàng, thị trường bất động sản và các tồn tại về thể chế dù đã được cải thiện nhiều, vẫn là các yếu tố cản trở khả năng nâng hạng tín nhiệm của Việt Nam trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đang lấy ý kiến dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN nhằm tháo gỡ nút thắt thanh khoản và hạ nhiệt lãi suất bền vững hơn, qua đó cải thiện hai chỉ số quan trọng là tỷ lệ LDR và tỷ lệ SFL.
8. NHẬN ĐỊNH VÀ TRIỂN VỌNG QUÝ II/2026
Kinh tế Việt Nam trong quý II/2026 đứng trước ba kịch bản tác động chính. Thứ nhất, nếu căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt và giá dầu giảm mạnh, áp lực lạm phát và chi phí đầu vào sẽ được giảm bớt, tạo không gian để Ngân hàng Nhà nước nới lỏng chính sách tiền tệ và hỗ trợ doanh nghiệp. Thứ hai, nếu căng thẳng kéo dài, chi phí vận tải và nguyên liệu tiếp tục leo thang, trong khi đơn hàng xuất khẩu suy yếu, tăng trưởng có thể chậm hơn kỳ vọng trong quý II.
Thứ ba, dòng vốn FDI đăng ký tăng 32,0% là tín hiệu tích cực nhưng cần chờ xem tỷ lệ giải ngân thực tế có theo kịp hay không. Việc Moody's nâng triển vọng có thể thu hút thêm vốn ngoại vào thị trường trái phiếu và cổ phiếu Việt Nam trong giai đoạn tới.
BẢNG 1: CÁC CHỈ SỐ KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM THÁNG 4/2026
|
Chỉ số |
Tháng 4/2026 |
So với T3/2026 |
So với cùng kỳ 2025 |
|
IIP (Chỉ số sản xuất CN) |
+3,0% |
+3,0% MoM |
+9,9% YoY |
|
IIP lũy kế 4 tháng 2026 |
+9,2% |
— |
+9,2% YoY |
|
Chế biến, chế tạo (4 tháng) |
+10,0% |
— |
+10,0% YoY |
|
PMI sản xuất (S&P Global) |
50,5 điểm |
Thấp nhất 7 tháng |
— |
|
CPI tháng 4/2026 |
+0,84% |
+0,84% MoM |
+5,46% YoY |
|
CPI bình quân 4 tháng |
+3,99% |
— |
+3,99% YoY |
|
Lạm phát cơ bản 4 tháng |
+3,89% |
— |
+3,89% YoY |
|
FDI thực hiện 4 tháng |
7,40 tỷ USD |
— |
+9,8% YoY (cao nhất 5 năm) |
|
FDI đăng ký đến 27/4/2026 |
18,24 tỷ USD |
— |
+32,0% YoY |
Nguồn: Cục Thống kê, S&P Global, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
BẢNG 2: DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TUẦN 4/5 – 7/5/2026
|
Thị trường |
Diễn biến |
Mức/Giá trị |
|
VN-Index (7/5/2026) |
Vượt đỉnh lịch sử |
1.905,69 điểm |
|
Tỷ giá USD/VND (VCB bán ra) |
Tăng nhẹ, gần trần |
26.368 đồng/USD |
|
Tỷ giá trung tâm (7/5/2026) |
Ổn định |
25.113 đồng/USD |
|
Vàng SJC (bán ra, 7/5) |
Tăng mạnh sau đáy |
167,5 triệu đồng/lượng |
|
Vàng thế giới (7/5/2026) |
Lập đỉnh năm |
4.715 USD/ounce |
|
LS liên ngân hàng qua đêm |
Tăng sau nghỉ lễ |
7,05%/năm |
|
Xếp hạng tín nhiệm (Moody's) |
Nâng triển vọng |
Ba2 / Triển vọng Tích cực |
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Vietcombank, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Nguồn dữ liệu: (1) Bản tin Thông tin Thương mại chuyên ngành Tài chính – Tiền tệ, Số 19/2026, ngày 11/05/2026, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại – Bộ Công Thương; (2) Tổng cục Thống kê Việt Nam – Báo cáo IIP tháng 4/2026; (3) S&P Global – PMI Việt Nam tháng 4/2026; (4) Bộ Kế hoạch và Đầu tư – Báo cáo FDI 4 tháng 2026; (5) Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Dữ liệu tỷ giá và lãi suất ngày 7/5/2026; (6) Moody's Ratings – Thông cáo xếp hạng tín nhiệm Việt Nam 2026. Lưu ý: số liệu sơ bộ, chỉ phục vụ mục đích tham khảo.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com| baocaocongty.com| baocaonganh.com.