Xuất bản 04-2026
KINH TẾ TOÀN CẦU QUÝ II/2026: TĂNG TRƯỜNG CHẬM LẠI, RỦI RO ĐỊA CHÍNH TRỊ LEO THANG
Bước sang tháng đầu tiên của quý II/2026, kinh tế toàn cầu duy trì đà tăng trưởng nhưng động lực đã suy yếu rõ rệt. Giá dầu WTI neo ở mức 93 USD/thùng và dầu Brent vượt 102 USD/thùng, trong khi vàng thế giới tăng vượt ngưỡng 4.700 USD/ounce, phản ánh tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư toàn cầu trước rủi ro địa chính trị ngày càng leo thang tại khu vực Trung Đông.
1. Bối cảnh toàn cầu: Xung đột Mỹ – Iran và áp lực từ eo biển Hormuz
Xung đột giữa Mỹ và Iran đã bước sang tháng thứ hai liên tiếp, tính đến tuần cuối tháng 4/2026. Diễn biến này tạo ra tác động lan rộng lên toàn bộ chuỗi cung ứng năng lượng và thương mại quốc tế, buộc các nhà đầu tư và doanh nghiệp toàn cầu phải liên tục điều chỉnh chiến lược.
Điểm nóng nhất hiện nay là eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược nối Vịnh Ba Tư với các thị trường quốc tế. Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), eo biển này chịu trách nhiệm vận chuyển khoảng 20% tổng nguồn cung dầu mỏ toàn cầu mỗi ngày. Tuy nhiên, tuyến đường này vẫn chưa được khai thông hoàn toàn, dù Mỹ đã gia hạn vô thời hạn lệnh ngừng bắn với Iran.
Hệ quả trực tiếp là giá dầu biến động mạnh theo từng thông tin địa chính trị. Dầu WTI giao dịch ở mức 93 USD/thùng và dầu Brent đạt 102 USD/thùng tính đến cuối tuần 20–23/4/2026, tạo áp lực chi phí đầu vào lên toàn bộ chuỗi sản xuất, vận tải và logistics. Đây không chỉ là rủi ro ngắn hạn. Trong bối cảnh thị trường bị chi phối gần như hoàn toàn bởi yếu tố địa chính trị, triển vọng giá dầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ rộng, phụ thuộc vào diễn biến đàm phán và các động thái quân sự thực địa.
Bảng 1: Diễn biến giá hàng hóa và chỉ số tài chính toàn cầu tuần 20–23/4/2026
|
Chỉ số |
Mức ghi nhận (23/4/2026) |
So với đầu Quý II/2026 |
|
Dầu WTI |
93 USD/thùng |
▲ Tăng mạnh |
|
Dầu Brent |
102 USD/thùng |
▲ Tăng mạnh |
|
Vàng thế giới |
4.735 – 4.740 USD/ounce |
▼ Hạ nhiệt nhẹ sau đỉnh |
|
Chỉ số DXY |
98,57 điểm |
▲ Tăng 0,37 điểm so với tuần trước |
Nguồn: Bản tin Thông tin Thương mại số 17+18/2026, Bộ Công Thương; Sở Giao dịch NHNN
2. Diễn biến thị trường tài chính: Vàng, USD và kỳ vọng FED
Dòng vốn quốc tế trong tuần 20–23/4/2026 tiếp tục dịch chuyển về phía các tài sản trú ẩn an toàn, phản ánh mức độ lo ngại ngày càng tăng của nhà đầu tư toàn cầu.
Thị trường vàng
Vàng đã trải qua tuần biến động mạnh. Sau khi tăng lên vùng đỉnh quanh 4.700 USD/ounce trước đó, giá vàng giao ngay điều chỉnh về ngưỡng 4.735 – 4.740 USD/ounce vào ngày 23/4/2026. Áp lực từ môi trường lãi suất cao vẫn gây sức ép lên kim loại không sinh lời này, tuy nhiên các đợt mua bắt đáy xuất hiện mỗi khi giá giảm sâu cho thấy nhu cầu trú ẩn vẫn hiện diện mạnh mẽ.
Đồng USD và chỉ số DXY
Đồng USD tăng giá trên diện rộng. Chỉ số DXY, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với rổ 6 đồng tiền chủ chốt gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF, đạt 98,57 điểm vào ngày 23/4/2026, tăng từ mức 98,2 điểm cuối tuần trước và tiếp cận mức cao nhất kể từ ngày 13/4. Dù tháng 4 lịch sử thường là giai đoạn “yếu” theo chu kỳ mùa vụ của đồng USD, các yếu tố địa chính trị đã làm lu mờ hoàn toàn quy luật đó.
Chính sách tiền tệ FED
Chính sách tiền tệ của FED tiếp tục là biến số trọng yếu. Theo khảo sát của Reuters, FED có thể trì hoãn việc cắt giảm lãi suất ít nhất thêm 6 tháng, trong bối cảnh lạm phát chịu áp lực từ cú sốc năng lượng. FED nhấn mạnh ưu tiên kiểm soát lạm phát và duy trì tính độc lập trong điều hành, chưa phát ra tín hiệu rõ ràng nào về việc nới lỏng chính sách trong ngắn hạn. Điều này củng cố sức mạnh đồng USD nhưng đồng thời kéo dài môi trường lãi suất cao, tạo áp lực lên chi phí vốn của doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế trung hạn.
Trên thị trường ngoại hối, đồng EUR giảm xuống 1,1698 USD/EUR, hướng tới tuần giảm đầu tiên sau 4 tuần tăng liên tiếp. Đồng GBP giao dịch ở mức 1,3487 USD/GBP. Đáng chú ý, đồng JPY tiếp tục suy yếu ở mức 159,54 JPY/USD, chủ yếu do chênh lệch lãi suất lớn giữa Mỹ và Nhật Bản.
3. Phân hóa giữa các nền kinh tế lớn: Mỹ, EU và châu Á
Bức tranh kinh tế toàn cầu quý II/2026 không đồng nhất. Các khu vực lớn đang vận động theo những quỹ đạo khác nhau, tạo ra sự phân hóa rõ rệt về triển vọng tăng trưởng.
Kinh tế Mỹ
Kinh tế Mỹ tiếp tục đóng vai trò trụ cột toàn cầu. Doanh số bán lẻ tháng 3/2026 tăng 1,7% lên 752,1 tỷ USD, trong khi bán lẻ lõi (loại trừ ô tô) tăng 1,9%, vượt kỳ vọng thị trường. Thị trường lao động duy trì ổn định với mức trung bình 54.750 việc làm mới mỗi tuần trong vòng 4 tuần kết thúc ngày 4/4/2026. Tuy nhiên, một phần đáng kể của mức tăng tiêu dùng đến từ giá xăng dầu tăng cao và các yếu tố hỗ trợ tạm thời như hoàn thuế, cho thấy nền tảng tiêu dùng chưa thực sự bền vững.
Kinh tế châu Âu
Kinh tế châu Âu tiếp tục suy yếu. Lạm phát Eurozone tăng từ 1,9% trong tháng 2/2026 lên 2,6% trong tháng 3/2026, toàn khu vực EU đạt 2,8%, vượt mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Nguyên nhân chính là giá năng lượng leo thang từ căng thẳng Trung Đông, kéo theo chi phí sản xuất và vận tải. Đặc biệt đáng lo ngại, chỉ số tâm lý kinh tế ZEW tháng 4/2026 giảm sâu xuống −0,4 điểm, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng −12,7 điểm và mức −8,5 điểm của tháng trước, phản ánh niềm tin nhà đầu tư đang xấu đi nhanh chóng.
Kinh tế châu Á
Châu Á giữ vị trí điểm sáng tương đối, nhưng có sự phân hóa giữa các nền kinh tế lớn. Trung Quốc ghi nhận GDP quý I/2026 đạt 33.400 tỷ NDT, tương đương khoảng 4.870 tỷ USD, tăng trưởng 5% so với cùng kỳ năm trước, phù hợp với mục tiêu đề ra. Sản xuất công nghiệp tháng 3/2026 vượt dự báo với mức tăng 5,7%, tuy nhiên tiêu dùng nội địa phục hồi chậm khi bán lẻ chỉ tăng 1,7%. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) giữ nguyên lãi suất LPR tháng thứ 11 liên tiếp, với LPR kỳ hạn 1 năm ở mức 3% và 5 năm ở mức 3,5%.
Nhật Bản ghi nhận tín hiệu phục hồi nhờ xuất khẩu tăng mạnh 11,7% trong tháng 3/2026, thặng dư thương mại mở rộng lên 667 tỷ Yen, khoảng 4,2 tỷ USD. Tuy nhiên, đồng Yen suy yếu ở mức 160 JPY/USD là con dao hai lưỡi, hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy chi phí nhập khẩu năng lượng lên cao. Hàn Quốc gây ấn tượng với kim ngạch xuất khẩu trong 20 ngày đầu tháng 4/2026 đạt 50,4 tỷ USD, tăng kỷ lục 49,4% so với cùng kỳ năm trước, dẫn dắt bởi nhóm bán dẫn và ô tô. Dù vậy, chỉ số giá nhập khẩu tháng 3/2026 tăng 16,1% so với tháng trước, mức cao nhất kể từ khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998, đặt ra bài toán khó về kiềm chế lạm phát.
Bảng 2: Tổng quan chỉ số kinh tế vĩ mô các nền kinh tế lớn Quý I – Quý II/2026
|
Nền kinh tế |
Chỉ số chính |
Mức ghi nhận |
Đánh giá |
|
Mỹ |
Bán lẻ T3/2026 |
752,1 tỷ USD (+1,7%) |
Tích cực nhưng chưa bền vững |
|
Eurozone |
Lạm phát T3/2026 |
2,6% |
Vượt mục tiêu ECB |
|
ZEW (EU) |
Tâm lý T4/2026 |
-20,4 điểm |
Xấu đi nhanh |
|
Trung Quốc |
GDP Quý I/2026 |
+5% so với cùng kỳ |
Đạt mục tiêu |
|
Nhật Bản |
Xuất khẩu T3/2026 |
+11,7% so với cùng kỳ |
Phục hồi tích cực |
|
Hàn Quốc |
Xuất khẩu 20 ngày đầu T4 |
50,4 tỷ USD (+49,4%) |
Kỷ lục lịch sử |
Nguồn: Bản tin Thông tin Thương mại số 17+18/2026, Bộ Công Thương; Eurostat; Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)
4. Tác động đến Việt Nam và hàm ý cho doanh nghiệp
Việt Nam không đứng ngoài vòng xoáy của các biến động toàn cầu nêu trên. Giá năng lượng duy trì mức cao tiếp tục làm gia tăng chi phí sản xuất, vận tải và logistics trong nước, gây áp lực lên biên lợi nhuận doanh nghiệp, đặc biệt các ngành sử dụng nhiều năng lượng như dệt may, thép, nhựa và hóa chất.
Tỷ giá USD/VND phản ứng theo chiều hướng tăng áp lực. Tại VCB, tỷ giá USD/VND ngày 23/4/2026 giao dịch ở mức 26.100 – 26.360 đồng/USD, tiệm cận mức trần cho phép. Trên thị trường tự do, mức giá cao hơn ở vùng 26.570 – 26.600 đồng/USD. Tuy nhiên, tỷ giá trung tâm do NHNN công bố ở mức 25.105 đồng/USD, giảm 16 đồng so với đầu năm 2026, cho thấy cơ quan điều hành vẫn đang kiểm soát chặt tâm lý thị trường.
Ở góc độ tích cực, xuất khẩu Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng trên 20% trong bối cảnh toàn cầu chưa ổn định là một điểm sáng đáng ghi nhận. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tính đến ngày 15/4/2026 đạt 297,06 tỷ USD, tăng 24,5% so với cùng kỳ năm 2025. Đồng VND yếu hơn so với USD đang hỗ trợ cạnh tranh giá cho hàng xuất khẩu Việt Nam tại các thị trường lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản. Bên cạnh đó, kỳ điều hành ngày 23/4/2026, Chính phủ đã điều chỉnh giảm giá xăng dầu trong nước, trong đó dầu diesel giảm tới 1.159 đồng/lít, góp phần hạ nhiệt một phần áp lực chi phí đầu vào.
Tuy vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi chặt chẽ các rủi ro trong các tháng tới. Thứ nhất, nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài và eo biển Hormuz tiếp tục gián đoạn, giá dầu có thể tiếp tục leo thang, đẩy chi phí logistics toàn cầu lên cao và kéo dài thời gian vận chuyển thêm 10–15 ngày theo tuyến hải trình thay thế qua Mũi Hảo Vọng. Thứ hai, FED duy trì lãi suất cao buộc NHNN cân nhắc kỹ khi điều hành chính sách tiền tệ trong nước, đặc biệt liên quan đến cân đối giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát tỷ giá. Thứ ba, sự suy yếu của kinh tế EU và tâm lý tiêu dùng thận trọng tại nhiều thị trường lớn có thể ảnh hưởng đến đơn hàng xuất khẩu trong các quý tiếp theo.
Để kiểm tra năng lực rủi ro của doanh nghiệp đối tác và đánh giá tình hình tài chính trước khi ký kết hợp đồng mới trong bối cảnh biến động, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ tra cứu thông tin tại baocaocongty.com hoặc báo cáo phân tích ngành chuyên sâu tại baocaonganh.com. Dữ liệu về gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam được cập nhật liên tục trên vnbis.com.
KẾT LUẬN
Quý II/2026 mở ra với một bức tranh kinh tế toàn cầu đầy mâu thuẫn: tăng trưởng duy trì nhưng động lực suy yếu, rủi ro địa chính trị leo thang nhưng chưa bùng phát thành khủng hoảng toàn diện. Câu hỏi cốt lõi đặt ra không chỉ cho các nhà hoạch định chính sách mà còn cho từng doanh nghiệp: liệu mức giá dầu hiện tại đã phản ánh đầy đủ kịch bản xấu nhất từ xung đột Mỹ – Iran, hay còn những cú sốc chưa được định giá vẫn đang nằm ở phía trước?
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com