Xuất bản 05-2026
Áp lực giá năng lượng lên sản xuất trong nước: Phân hoá ngành dưới sức ép biên lợi nhuận
Chiều 23/4/2026, liên Bộ Công Thương và Tài chính công bố mức giá bán lẻ xăng dầu mới với dầu diesel 0.05S giảm tới 1.159 đồng/lít, đưa giá về tối đa 26.697 đồng/lít. Đây là một trong những lần giảm sâu nhất của diesel trong nhiều kỳ điều hành gần đây. Tuy nhiên, một kỳ giảm chưa đủ phản ánh áp lực tích tụ suốt Q1/2026. Chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam đã lùi từ đỉnh 54,3 điểm tháng 2/2026 xuống 51,2 điểm trong tháng 3, trong khi chỉ số giá sản xuất sản phẩm công nghiệp tăng 2,95% so với cùng kỳ. Bức tranh ngành đang phân hoá rõ nét, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chiến lược chi phí thay vì chờ đợi mặt bằng giá nhiên liệu ổn định.
1. Diễn biến giá xăng dầu kỳ điều hành 23/4/2026
Trong kỳ điều hành ngày 23/4/2026, liên Bộ Công Thương và Tài chính tiếp tục điều chỉnh giảm giá bán lẻ các mặt hàng xăng dầu, áp dụng từ 15h cùng ngày. Các mặt hàng dầu ghi nhận mức giảm mạnh hơn xăng, phản ánh diễn biến chung của thị trường năng lượng toàn cầu trong hai tuần trước đó.
Cụ thể, dầu diesel 0.05S giảm 1.159 đồng/lít, mazut 180CST 3.5S giảm 820 đồng/kg, trong khi xăng RON95-III và E5RON92 chỉ giảm lần lượt 162 và 100 đồng/lít. Khoảng cách giữa hai loại xăng tiếp tục được duy trì ở mức trên 1.000 đồng/lít.
Bảng 1: Giá bán lẻ xăng dầu kỳ điều hành 23/4/2026
|
Mặt hàng |
Giá mới (đồng/lít, kg) |
Mức giảm |
Đơn vị |
|
Xăng E5RON92 |
21.834 |
-100 |
đồng/lít |
|
Xăng RON95-III |
22.880 |
-162 |
đồng/lít |
|
Dầu diesel 0.05S |
26.697 |
-1.159 |
đồng/lít |
|
Mazut 180CST 3.5S |
18.811 |
-820 |
đồng/kg |
Nguồn: Liên Bộ Công Thương và Tài chính, kỳ điều hành 23/4/2026
2. Tác động lên ngành sản xuất công nghiệp Q1/2026
Bức tranh sản xuất công nghiệp Việt Nam Q1/2026 cho thấy sức chống chịu vẫn được duy trì, nhưng các chỉ báo dẫn dắt đã bắt đầu phát đi tín hiệu cảnh báo. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) toàn ngành Q1/2026 tăng 9,0% so với cùng kỳ, được dẫn dắt bởi nhóm chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, chỉ số PMI ngành sản xuất đã lùi từ mức đỉnh 54,3 điểm tháng 2/2026 về 51,2 điểm trong tháng 3, đưa Việt Nam tạm xếp thứ 5 trong khu vực ASEAN, sau Singapore, Thái Lan, Myanmar và Philippines.
Bảng 2: Chỉ số giá sản xuất sản phẩm công nghiệp Q1/2026 (so với cùng kỳ năm trước)
|
Nhóm ngành |
Mức tăng/giảm |
Xu hướng |
|
Toàn ngành công nghiệp (PPI) |
+2,95% |
Tăng |
|
Chế biến, chế tạo |
+3,13% |
Tăng |
|
Sản phẩm điện tử, máy vi tính, quang học |
+5,97% |
Tăng mạnh |
|
Hoá chất và sản phẩm hoá chất |
+3,69% |
Tăng |
|
Chế biến thực phẩm |
+2,63% |
Tăng |
|
Sản xuất, phân phối điện, khí đốt |
+5,23% |
Tăng |
|
Than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
-6,27% |
Giảm |
|
Khai khoáng |
-3,59% |
Giảm |
Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính, Báo cáo PPI Q1/2026
Mức tăng 5,97% của nhóm điện tử, máy vi tính và quang học chủ yếu phản ánh nhu cầu mạnh đối với chip, linh kiện máy chủ và hạ tầng trung tâm dữ liệu, trong khi nguồn cung một số vật liệu bán dẫn như gallium, germanium bị hạn chế. Hoá chất và sản phẩm hoá chất tăng 3,69% chịu tác động kép từ giá nguyên liệu cơ bản và chi phí logistics duy trì ở mức cao. Ở chiều ngược lại, nhóm than cốc và sản phẩm dầu mỏ tinh chế giảm 6,27%, bám sát xu hướng giảm của giá dầu thô trên thị trường quốc tế trong nửa cuối Q1.
3. Vận tải và logistics: Mắt xích chịu sức ép trực tiếp
Tác động trực tiếp nhất từ biến động giá nhiên liệu nằm ở ngành vận tải và logistics, mắt xích nhạy cảm nhất với giá diesel. Một doanh nghiệp vận tải container quy mô từ 80 đến 100 đầu kéo tại khu vực phía Nam có mức tiêu thụ nhiên liệu từ 300.000 đến 350.000 lít dầu mỗi tháng. Chỉ cần giá diesel nhích thêm 1.000 đồng/lít, tổng chi phí vận hành đội thêm từ 300 đến 350 triệu đồng mỗi tháng. Đối với các tập đoàn logistics tổng hợp quy mô lớn hơn, mức tiêu hao có thể đạt từ 500.000 đến 700.000 lít/tháng, tạo ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng nếu hợp đồng dài hạn không tích hợp điều khoản trượt giá nhiên liệu.
Đợt giảm 1.159 đồng/lít chiều 23/4 vì vậy mang ý nghĩa hai mặt. Một mặt, nó giảm trực tiếp hàng trăm triệu đồng chi phí vận hành mỗi tháng cho các đội xe lớn. Mặt khác, biên độ giảm sâu này cho thấy mức biến động nhiên liệu vẫn rất rộng, buộc doanh nghiệp phải chuẩn hoá lại cơ chế phòng ngừa rủi ro nhiên liệu trong các hợp đồng vận tải, xuất khẩu và phân phối nội địa.
Ở góc độ vĩ mô ngành, chi phí logistics của Việt Nam hiện dao động khoảng 15 đến 16% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu khoảng 11% và gần gấp đôi Singapore (khoảng 8%). Khi giá nhiên liệu tăng, biên lợi nhuận của doanh nghiệp logistics, đặc biệt nhóm vận tải đường bộ và vận tải biển, bị thu hẹp nhanh chóng. Từ đầu tháng 3/2026, một số tuyến đường biển đã ghi nhận mức tăng cước phí từ 30 đến 50%, phản ánh trực tiếp lên giá thành xuất khẩu.
4. Phân hoá biên lợi nhuận giữa các nhóm ngành
Bức tranh lợi nhuận Q1/2026 cho thấy sự phân hoá rõ nét giữa các nhóm ngành dưới sức ép giá năng lượng. Theo ước tính từ Chứng khoán MB, lợi nhuận toàn thị trường Q1/2026 có thể tăng khoảng 25% so với cùng kỳ, nhưng mức tăng này không lan toả đồng đều. Bất động sản dẫn đầu với mức tăng khoảng 407%, tiếp theo là dầu khí với +122% và bán lẻ với +46%. Nhóm dầu khí trở thành điểm sáng nhờ hưởng lợi trực tiếp từ môi trường giá dầu duy trì ở mức cao trong hai tháng đầu Q1.
Trái ngược với nhóm dầu khí, ngành logistics dù vẫn duy trì tăng trưởng sản lượng nhưng bắt đầu chịu áp lực lớn từ chi phí nhiên liệu. Sản lượng container qua cảng Việt Nam Q1/2026 tăng khoảng 18,2%, được hỗ trợ bởi mở rộng thị trường xuất nhập khẩu. Ngành bưu chính, chuyển phát hưởng lợi từ tiêu dùng và thương mại điện tử, với tổng mức bán lẻ tăng . Tuy nhiên, giá dầu tăng từ đầu tháng 3 đã làm chi phí vận hành leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Trong nhóm logistics niêm yết, HAH (Hải An) và VTP (Viettel Post) chịu tác động rõ rệt do tỷ trọng chi phí nhiên liệu cao, trong khi GMD (Gemadept) ít chịu áp lực hơn nhờ tỷ trọng nhiên liệu thấp và đã điều chỉnh giá dịch vụ từ đầu năm.
5. Hàm ý chính sách và quản trị doanh nghiệp
Ở cấp độ điều hành vĩ mô, Bộ Tài chính đã cập nhật ba kịch bản lạm phát năm 2026 ở các mức 4,5%, 5% và 5,5%, trong khi Ngân hàng Nhà nước dự báo lạm phát bình quân năm 2026 trong khoảng 5±0,5%. Các tổ chức quốc tế cập nhật dự báo lạm phát bình quân của Việt Nam trong khoảng 3,8 đến 4,9%. Khoảng dao động dự báo cho thấy dư địa điều hành chính sách tiền tệ và tài khoá vẫn chưa thực sự thoải mái, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để vừa ổn định tỷ giá, vừa duy trì lãi suất hợp lý hỗ trợ sản xuất.
Đối với khu vực doanh nghiệp, ba ưu tiên chiến lược đang nổi lên trong giai đoạn này. Thứ nhất, cài cắm điều khoản trượt giá nhiên liệu vào hợp đồng vận tải và phân phối dài hạn để bảo vệ dòng tiền trước biến động bất thường. Thứ hai, tối ưu lộ trình vận tải và đa dạng hoá phương thức (đường biển, đường sắt, đường bộ) nhằm giảm tỷ trọng chi phí nhiên liệu trong giá thành. Thứ ba, đẩy nhanh số hoá chuỗi cung ứng để rút ngắn thời gian quay vòng và giảm lượng tồn kho đệm, qua đó cải thiện hiệu suất vốn lưu động.
Đợt giảm giá xăng dầu chiều 23/4/2026 mang lại một khoảng thở ngắn hạn cho doanh nghiệp sản xuất và vận tải. Tuy nhiên, cấu trúc rủi ro năng lượng, vốn gắn chặt với địa chính trị Trung Đông và biến động giá dầu thế giới, vẫn nguyên vẹn. Trong trung và dài hạn, trọng tâm chính sách dịch chuyển từ xử lý cú sốc trước mắt sang củng cố an ninh năng lượng quốc gia, bao gồm đa dạng hoá nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược và đẩy nhanh triển khai Quy hoạch điện VIII (điều chỉnh). Đối với từng doanh nghiệp, đây không phải giai đoạn để chờ đợi mà là cơ hội tái cấu trúc chi phí, nâng cao năng lực thích ứng và xây dựng nền tảng vận hành linh hoạt hơn cho chu kỳ tiếp theo.
Biên soạn bởi: Trevor Tran | VANGUARD BUSINESS INFORMATION | vnbis.com | baocaocongty.com | baocaonganh.com